Kết quả Gillingham vs Crewe Alexandra
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Vòng 32
Gillingham
Kết thúc
0 - 0
22:00 - 15/02/2025
MEMS Priestfield
Hiệp 1: 0 - 0
Crewe Alexandra
|
|
45+1'' | Shilow Tracey | ||||
|
|
56' | Ryan Cooney | ||||
|
|
55' | Adrien Thibaut (Thay: Shilow Tracey) | ||||
| Oliver Hawkins (Thay: Jimmy-Jay Morgan) | 68' |
|
||||
| Bradley Dack (Thay: Dominic Corness) | 68' |
|
||||
| Jack Nolan (Thay: Max Clark) | 69' |
|
||||
| Jayden Clarke (Thay: Remeao Hutton) | 69' |
|
||||
| Max Ehmer | 71' |
|
||||
|
|
74' | Ryan Cooney | ||||
|
|
82' | Calum Agius (Thay: Tom Lowery) | ||||
|
|
90' | Connor O'Riordan | ||||
| Sam Gale | 90+9'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Gillingham vs Crewe Alexandra
Gillingham
Crewe Alexandra
Kiếm soát bóng
51
49
5
Sút trúng đích
1
5
Sút không trúng đích
3
8
Phạt góc
2
3
Việt vị
0
14
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
1
Thủ môn cản phá
3
25
Ném biên
21
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
9
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Gillingham vs Crewe Alexandra
90 +9'
Thẻ vàng cho Sam Gale.
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Thẻ vàng cho Connor O'Riordan.
82 '
Tom Lowery rời sân và được thay thế bởi Calum Agius.
74 '
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ryan Cooney nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
71 '
Thẻ vàng cho Max Ehmer.
69 '
Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Jayden Clarke.
69 '
Max Clark rời sân và được thay thế bởi Jack Nolan.
68 '
Dominic Corness rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.
68 '
Jimmy-Jay Morgan rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Gillingham vs Crewe Alexandra
Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Andy Smith (15), Max Ehmer (5), Sam Gale (30), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Dominic Corness (36), Armani Little (8), Jimmy Morgan (19), Elliott Nevitt (20)
Crewe Alexandra (4-5-1): Filip Marschall (12), Ryan Cooney (2), Lewis Billington (28), Connor O'Riordan (26), Max Conway (25), Joel Tabiner (11), Tom Lowery (30), Max Sanders (6), Jack Powell (23), Matús Holícek (17), Shilow Tracey (10)
Gillingham
5-3-2
1
Glenn Morris
2
Remeao Hutton
15
Andy Smith
5
Max Ehmer
30
Sam Gale
3
Max Clark
14
Robbie McKenzie
36
Dominic Corness
8
Armani Little
19
Jimmy Morgan
20
Elliott Nevitt
10
Shilow Tracey
17
Matús Holícek
23
Jack Powell
6
Max Sanders
30
Tom Lowery
11
Joel Tabiner
25
Max Conway
26
Connor O'Riordan
28
Lewis Billington
2
Ryan Cooney
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
4-5-1
Lịch sử đối đầu Gillingham vs Crewe Alexandra
| 05/10/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
05/10/2024 |
Crewe Alexandra
|
2 - 0 |
Gillingham
|
||
| 15/02/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
15/02/2025 |
Gillingham
|
0 - 0 |
Crewe Alexandra
|
||
| 23/08/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
23/08/2025 |
Gillingham
|
1 - 0 |
Crewe Alexandra
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/02/2026 |
Crewe Alexandra
|
1 - 0 |
Gillingham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Gillingham
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 2 |
Bristol Rovers
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/03/2026 |
Gillingham
|
0 - 2 |
Swindon Town
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/03/2026 |
Cambridge United
|
5 - 0 |
Gillingham
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 5 |
MK Dons
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
07/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 1 |
Fleetwood Town
|
||
Phong độ thi đấu Crewe Alexandra
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Shrewsbury Town
|
0 - 4 |
Crewe Alexandra
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/03/2026 |
Cheltenham Town
|
1 - 1 |
Crewe Alexandra
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/03/2026 |
Crewe Alexandra
|
0 - 3 |
Walsall
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
07/03/2026 |
Bristol Rovers
|
2 - 1 |
Crewe Alexandra
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
28/02/2026 |
Crewe Alexandra
|
2 - 1 |
Tranmere Rovers
|
||