Kết quả Crewe Alexandra vs Gillingham
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Khác
Crewe Alexandra
Kết thúc
1 - 0
22:00 - 14/02/2026
Mornflake Stadium
Hiệp 1: 0 - 0
Gillingham
| O. Lunt (Thay: C. Thomas) | 45' |
|
||||
| Owen Lunt (Thay: Conor Thomas) | 46' |
|
||||
| James Connolly (Thay: Jack Powell) | 57' |
|
||||
| Adrien Thibaut (Thay: Josh March) | 57' |
|
||||
| Adrien Thibaut (Kiến tạo: Mickey Demetriou) | 64' |
|
1 - 0 | |||
|
|
70' | Bradley Dack (Thay: Ethan Coleman) | ||||
|
|
70' | Andrew Smith (Thay: Sam Vokes) | ||||
|
|
78' | Cameron Antwi (Thay: Armani Little) | ||||
|
|
78' | Seb Palmer Houlden (Thay: Garath McCleary) | ||||
| Luca Moore (Thay: Tommi O'Reilly) | 81' |
|
||||
| Omar Bogle (Thay: Matus Holicek) | 90' |
|
||||
|
|
90+5'' | Robbie McKenzie |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Crewe Alexandra vs Gillingham
Crewe Alexandra
Gillingham
Kiếm soát bóng
43
57
2
Sút trúng đích
5
2
Sút không trúng đích
6
2
Phạt góc
8
2
Việt vị
1
6
Phạm lỗi
19
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
1
19
Ném biên
25
4
Chuyền dài
9
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
9
0
Phản công
0
10
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Crewe Alexandra vs Gillingham
90 +5'
Thẻ vàng cho Robbie McKenzie.
90 '
Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.
81 '
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Luca Moore.
78 '
Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.
78 '
Armani Little rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
70 '
Sam Vokes rời sân và được thay thế bởi Andrew Smith.
70 '
Ethan Coleman rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.
64 '
Mickey Demetriou đã kiến tạo cho bàn thắng.
64 '
V À A A O O O - Adrien Thibaut đã ghi bàn!
64 '
V À A A A O O O Crewe ghi bàn.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Crewe Alexandra vs Gillingham
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Jack Powell (23), Conor Thomas (8), Conor Thomas (8), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)
Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Omar Beckles (39), Travis Akomeah (15), Max Clark (3), Ethan Coleman (6), Armani Little (8), Garath McCleary (7), Robbie McKenzie (14), Ronan Hale (38), Sam Vokes (19)
Crewe Alexandra
4-2-3-1
41
Ian Lawlor
2
Lewis Billington
25
Alfie Pond
5
Mickey Demetriou
3
Reece Hutchinson
23
Jack Powell
8
Conor Thomas
8
Conor Thomas
26
Tommi O'Reilly
17
Matús Holícek
20
Calum Agius
24
Josh March
19
Sam Vokes
38
Ronan Hale
14
Robbie McKenzie
7
Garath McCleary
8
Armani Little
6
Ethan Coleman
3
Max Clark
15
Travis Akomeah
39
Omar Beckles
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Crewe Alexandra vs Gillingham
| 05/10/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
05/10/2024 |
Crewe Alexandra
|
2 - 0 |
Gillingham
|
||
| 15/02/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
15/02/2025 |
Gillingham
|
0 - 0 |
Crewe Alexandra
|
||
| 23/08/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
23/08/2025 |
Gillingham
|
1 - 0 |
Crewe Alexandra
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/02/2026 |
Crewe Alexandra
|
1 - 0 |
Gillingham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Crewe Alexandra
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Shrewsbury Town
|
0 - 4 |
Crewe Alexandra
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/03/2026 |
Cheltenham Town
|
1 - 1 |
Crewe Alexandra
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/03/2026 |
Crewe Alexandra
|
0 - 3 |
Walsall
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
07/03/2026 |
Bristol Rovers
|
2 - 1 |
Crewe Alexandra
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
28/02/2026 |
Crewe Alexandra
|
2 - 1 |
Tranmere Rovers
|
||
Phong độ thi đấu Gillingham
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 2 |
Bristol Rovers
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/03/2026 |
Gillingham
|
0 - 2 |
Swindon Town
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
14/03/2026 |
Cambridge United
|
5 - 0 |
Gillingham
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 5 |
MK Dons
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
07/03/2026 |
Gillingham
|
1 - 1 |
Fleetwood Town
|
||