Kết quả Shrewsbury Town vs Crewe Alexandra
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Vòng 39
Shrewsbury Town
Kết thúc
0 - 4
22:00 - 21/03/2026
New Meadow
Hiệp 1: 0 - 2
Crewe Alexandra
| 0 - 1 |
|
5' | (og) Matthew Cox | |||
| 0 - 2 |
|
8' | Josh March (Kiến tạo: Jack Lankester) | |||
|
|
45+1'' | Jack Lankester | ||||
|
|
57' | Matus Holicek (Thay: Jack Lankester) | ||||
| 0 - 3 |
|
63' | Josh March (Kiến tạo: Emre Tezgel) | |||
|
|
64' | Josh March | ||||
| Bradley Ihionvien (Thay: Malvind Benning) | 61' |
|
||||
| 0 - 4 |
|
70' | Emre Tezgel (Kiến tạo: Lewis Billington) | |||
|
|
71' | Emre Tezgel | ||||
| Anthony Scully (Thay: Trey Samuel-Ogunsuyi) | 70' |
|
||||
| Will Gray (Thay: Tommy McDermott) | 74' |
|
||||
|
|
77' | Adrien Thibaut (Thay: Emre Tezgel) | ||||
|
|
77' | Jack Powell (Thay: Tommi O'Reilly) | ||||
|
|
77' | James Connolly (Thay: Josh March) | ||||
|
|
77' | Omar Bogle (Thay: Max Sanders) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Shrewsbury Town vs Crewe Alexandra
Shrewsbury Town
Crewe Alexandra
Kiếm soát bóng
56
44
2
Sút trúng đích
9
4
Sút không trúng đích
4
5
Phạt góc
6
1
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
2
31
Ném biên
34
4
Chuyền dài
6
0
Thẻ vàng thứ 2
0
7
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
10
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Shrewsbury Town vs Crewe Alexandra
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
77 '
Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Omar Bogle.
77 '
Josh March rời sân và được thay thế bởi James Connolly.
77 '
Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Jack Powell.
77 '
Emre Tezgel rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.
74 '
Tommy McDermott rời sân và được thay thế bởi Will Gray.
71 '
Thẻ vàng cho Emre Tezgel.
70 '
Lewis Billington đã kiến tạo cho bàn thắng.
70 '
V À A A O O O - Emre Tezgel đã ghi bàn!
70 '
Trey Samuel-Ogunsuyi rời sân và được thay thế bởi Anthony Scully.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Shrewsbury Town vs Crewe Alexandra
Shrewsbury Town (5-3-2): Matthew Cox (1), Ismeal Kabia (20), Tom Anderson (4), Will Boyle (5), Malvind Benning (3), Kevin Berkoe (30), Tom Sang (10), Tommy McDermott (7), Sam Clucas (6), George Lloyd (9), Trey Samuel-Ogunsuyi (21)
Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Max Sanders (6), Calum Agius (20), Jack Lankester (7), Tommi O'Reilly (26), Josh March (24), Emre Tezgel (36)
Shrewsbury Town
5-3-2
1
Matthew Cox
20
Ismeal Kabia
4
Tom Anderson
5
Will Boyle
3
Malvind Benning
30
Kevin Berkoe
10
Tom Sang
7
Tommy McDermott
6
Sam Clucas
9
George Lloyd
21
Trey Samuel-Ogunsuyi
36
Emre Tezgel
24
Josh March
26
Tommi O'Reilly
7
Jack Lankester
20
Calum Agius
6
Max Sanders
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
2
Lewis Billington
41
Ian Lawlor
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Shrewsbury Town vs Crewe Alexandra
| 08/11/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
08/11/2025 |
Crewe Alexandra
|
3 - 1 |
Shrewsbury Town
|
||
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/03/2026 |
Shrewsbury Town
|
0 - 4 |
Crewe Alexandra
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Shrewsbury Town
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Gillingham
|
1 - 0 |
Shrewsbury Town
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Shrewsbury Town
|
2 - 2 |
Fleetwood Town
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Crawley Town
|
0 - 0 |
Shrewsbury Town
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Shrewsbury Town
|
1 - 0 |
Oldham Athletic
|
||
| 08/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
08/04/2026 |
Bromley
|
2 - 1 |
Shrewsbury Town
|
||
Phong độ thi đấu Crewe Alexandra
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Crewe Alexandra
|
0 - 0 |
Cambridge United
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Chesterfield
|
2 - 0 |
Crewe Alexandra
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Crewe Alexandra
|
1 - 3 |
MK Dons
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Grimsby Town
|
3 - 2 |
Crewe Alexandra
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
06/04/2026 |
Crewe Alexandra
|
1 - 0 |
Salford City
|
||