Kết quả Gent vs Club Brugge
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 4
| Kyrell Wilson | 16' |
|
||||
| Josue Vergara (Kiến tạo: Tiago Araujo) | 38' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
40' | Hans Vanaken (Kiến tạo: Carlos Forbs) | |||
| M. Volckaert (Thay: K. Wilson) | 46' |
|
||||
| Leonardo Lopes | 51' |
|
||||
|
|
67' | Freddie Potts | ||||
|
|
70' | Carlos Forbs | ||||
|
|
75' | Brandon Mechele | ||||
| El Hadji Seck (Thay: Momodou Sonko) | 66' |
|
||||
|
|
66' | Jan Virgili (Thay: Mamadou Diakhon) | ||||
| Ibrahima Cisse (Thay: Josue Vergara) | 66' |
|
||||
|
|
66' | Felix Lemarechal (Thay: Hugo Vetlesen) | ||||
| Ibrahima Cisse | 81' |
|
||||
| Ibrahima Cisse (Kiến tạo: Matties Volckaert) | 85' |
|
2 - 1 | |||
|
|
82' | Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe) | ||||
| Michel-Ange Balikwisha (Thay: Mathias Delorge) | 82' |
|
||||
| Aime Omgba (Thay: Laszlo Benes) | 82' |
|
||||
|
|
86' | Romeo Vermant (Thay: Freddie Potts) | ||||
|
|
87' | Joaquin Seys | ||||
| Ibrahima Cisse | 90+4'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Gent vs Club Brugge
Gent
Club Brugge
Kiếm soát bóng
36
64
8
Sút trúng đích
3
4
Sút không trúng đích
4
1
Phạt góc
5
0
Việt vị
0
14
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
1
2
Thủ môn cản phá
6
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Gent vs Club Brugge
90 +5'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +4'
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Ibrahima Cisse nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
87 '
Thẻ vàng cho Joaquin Seys.
86 '
Freddie Potts rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
85 '
Matties Volckaert đã kiến tạo cho bàn thắng.
85 '
V À A A O O O - Ibrahima Cisse ghi bàn!
82 '
Laszlo Benes rời sân và được thay thế bởi Aime Omgba.
82 '
Mathias Delorge rời sân và được thay thế bởi Michel-Ange Balikwisha.
82 '
Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
81 '
Thẻ vàng cho Ibrahima Cisse.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Gent vs Club Brugge
Gent (3-4-2-1): Davy Roef (33), El Bachir Ngom (5), Christian Burgess (16), Siebe Van der Heyden (44), Kyrell Wilson (14), Mathias Delorge-Knieper (17), Leonardo Lopes (22), Tiago Araujo (20), László Bénes (8), Momodou Lamin Sonko (11), Josué Vergara (47)
Club Brugge (4-2-3-1): Yann Sommer (1), Kyriani Sabbe (64), Lee Hanbeom (3), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Freddie Potts (8), Hans Vanaken (20), Carlos Forbs (9), Hugo Vetlesen (10), Mamadou Diakhon (67), Nicolo Tresoldi (7)
Gent
3-4-2-1
33
Davy Roef
5
El Bachir Ngom
16
Christian Burgess
44
Siebe Van der Heyden
14
Kyrell Wilson
17
Mathias Delorge-Knieper
22
Leonardo Lopes
20
Tiago Araujo
8
László Bénes
11
Momodou Lamin Sonko
47
Josué Vergara
7
Nicolo Tresoldi
67
Mamadou Diakhon
10
Hugo Vetlesen
9
Carlos Forbs
20
Hans Vanaken
8
Freddie Potts
65
Joaquin Seys
44
Brandon Mechele
3
Lee Hanbeom
64
Kyriani Sabbe
1
Yann Sommer
Club Brugge
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Gent vs Club Brugge
| 22/02/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2015 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 04/10/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
04/10/2015 |
Gent
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 29/08/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
29/08/2021 |
Gent
|
6 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 03/02/2022 | ||||||
|
BEL CUP
|
03/02/2022 |
Gent
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 06/02/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
06/02/2022 |
Club Brugge
|
1 - 2 |
Gent
|
||
| 03/03/2022 | ||||||
|
BEL CUP
|
03/03/2022 |
Club Brugge
|
0 - 3 |
Gent
|
||
| 06/11/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
06/11/2022 |
Gent
|
2 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 26/02/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
26/02/2023 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Gent
|
||
| 03/09/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
03/09/2023 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 17/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
17/12/2023 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Gent
|
||
| 17/01/2024 | ||||||
|
BEL CUP
|
17/01/2024 |
Gent
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 22/09/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
22/09/2024 |
Club Brugge
|
2 - 4 |
Gent
|
||
| 01/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2025 |
Gent
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 20/04/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
20/04/2025 |
Gent
|
0 - 5 |
Club Brugge
|
||
| 01/05/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
01/05/2025 |
Club Brugge
|
4 - 1 |
Gent
|
||
| 31/08/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
31/08/2025 |
Gent
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 21/12/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
21/12/2025 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Gent
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
26/04/2026 |
Gent
|
0 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 24/05/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
24/05/2026 |
Club Brugge
|
5 - 0 |
Gent
|
||
| 30/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
30/08/2026 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Gent
| 19/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
19/09/2026 |
Gent
|
2 - 1 |
Standard Liege
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
13/09/2026 |
Genk
|
1 - 1 |
Gent
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
06/09/2026 |
Cercle Brugge
|
0 - 3 |
Gent
|
||
| 04/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
04/09/2026 |
Gent
|
1 - 0 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||
| 30/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
30/08/2026 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 20/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
20/09/2026 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Genk
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
13/09/2026 |
Club Brugge
|
3 - 1 |
Royal Antwerp
|
||
| 08/09/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
08/09/2026 |
Club Brugge
|
2 - 3 |
Aston Villa
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
05/09/2026 |
Lommel
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 30/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
30/08/2026 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||