Kết quả Club Brugge vs Gent
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 19
| Romeo Vermant (Kiến tạo: Mamadou Diakhon) | 21' |
|
1 - 0 | |||
| Jorne Spileers (Thay: Brandon Mechele) | 38' |
|
||||
| 1 - 1 |
|
52' | Maksim Paskotsi (Kiến tạo: Matisse Samoise) | |||
|
|
65' | Tiago Araujo | ||||
|
|
63' | Leonardo Lopes (Thay: Max Dean) | ||||
| Nicolo Tresoldi (Thay: Mamadou Diakhon) | 69' |
|
||||
| Kaye Furo (Thay: Romeo Vermant) | 69' |
|
||||
|
|
71' | Jean-Kevin Duverne (Thay: Matisse Samoise) | ||||
|
|
78' | Franck Surdez (Thay: Tiago Araujo) | ||||
|
|
78' | Dante Vanzeir (Thay: Hyllarion Goore) | ||||
| Hugo Siquet (Thay: Kyriani Sabbe) | 78' |
|
||||
| Bjorn Meijer (Thay: Joaquin Seys) | 78' |
|
||||
| Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Bjorn Meijer) | 86' |
|
2 - 1 | |||
|
|
90' | Franck Surdez |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Gent
Club Brugge
Gent
Kiếm soát bóng
72
28
3
Sút trúng đích
2
5
Sút không trúng đích
3
9
Phạt góc
2
0
Việt vị
2
9
Phạm lỗi
12
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
1
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
12
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Club Brugge vs Gent
90 +7'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Thẻ vàng cho Franck Surdez.
86 '
Bjorn Meijer đã kiến tạo cho bàn thắng.
86 '
V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!
78 '
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Bjorn Meijer.
78 '
Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
78 '
Hyllarion Goore rời sân và được thay thế bởi Dante Vanzeir.
78 '
Tiago Araujo rời sân và được thay thế bởi Franck Surdez.
71 '
Matisse Samoise rời sân và được thay thế bởi Jean-Kevin Duverne.
69 '
Romeo Vermant rời sân và được thay thế bởi Kaye Furo.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Gent
Club Brugge (4-1-4-1): Dani van den Heuvel (16), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Aleksandar Stankovic (25), Carlos Forbs (9), Hugo Vetlesen (10), Hans Vanaken (20), Mamadou Diakhon (67), Romeo Vermant (17)
Gent (4-2-3-1): Davy Roef (33), Matisse Samoise (18), Maksim Paskotsi (3), Matties Volckaert (57), Siebe Van der Heyden (44), Atsuki Ito (15), Tibe De Vlieger (27), Max Dean (21), Omri Gandelman (6), Tiago Araujo (20), Hyllarion Goore (45)
Club Brugge
4-1-4-1
16
Dani van den Heuvel
64
Kyriani Sabbe
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
25
Aleksandar Stankovic
9
Carlos Forbs
10
Hugo Vetlesen
20
Hans Vanaken
67
Mamadou Diakhon
17
Romeo Vermant
45
Hyllarion Goore
20
Tiago Araujo
6
Omri Gandelman
21
Max Dean
27
Tibe De Vlieger
15
Atsuki Ito
44
Siebe Van der Heyden
57
Matties Volckaert
3
Maksim Paskotsi
18
Matisse Samoise
33
Davy Roef
Gent
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Club Brugge vs Gent
| 25/08/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
25/08/2013 |
Club Brugge
|
1 - 1 |
Gent
|
||
| 22/12/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
22/12/2013 |
Gent
|
1 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 26/10/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
26/10/2014 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Gent
|
||
| 22/02/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2015 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 04/10/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
04/10/2015 |
Gent
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 29/08/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
29/08/2021 |
Gent
|
6 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 03/02/2022 | ||||||
|
BEL CUP
|
03/02/2022 |
Gent
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 06/02/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
06/02/2022 |
Club Brugge
|
1 - 2 |
Gent
|
||
| 03/03/2022 | ||||||
|
BEL CUP
|
03/03/2022 |
Club Brugge
|
0 - 3 |
Gent
|
||
| 06/11/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
06/11/2022 |
Gent
|
2 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 26/02/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
26/02/2023 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Gent
|
||
| 03/09/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
03/09/2023 |
Gent
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 17/12/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
17/12/2023 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Gent
|
||
| 17/01/2024 | ||||||
|
BEL CUP
|
17/01/2024 |
Gent
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 22/09/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
22/09/2024 |
Club Brugge
|
2 - 4 |
Gent
|
||
| 01/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2025 |
Gent
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 20/04/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
20/04/2025 |
Gent
|
0 - 5 |
Club Brugge
|
||
| 01/05/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
01/05/2025 |
Club Brugge
|
4 - 1 |
Gent
|
||
| 31/08/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
31/08/2025 |
Gent
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 21/12/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
21/12/2025 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Gent
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Westerlo
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Anderlecht
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Atletico
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||
Phong độ thi đấu Gent
| 14/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
14/03/2026 |
Gent
|
2 - 0 |
Zulte Waregem
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Gent
|
3 - 1 |
KV Mechelen
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
01/03/2026 |
Genk
|
3 - 0 |
Gent
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
21/02/2026 |
Gent
|
0 - 1 |
Cercle Brugge
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Sporting Charleroi
|
2 - 3 |
Gent
|
||