Kết quả Gambia vs Tunisia
Giải đấu: Can Cup - Vòng bảng
0 - 0 |
![]() |
45+1'' | (Pen) Seifeddine Jaziri | |||
![]() |
45+2'' | Hamza Mathlouthi | ||||
![]() |
45+3'' | Farouk Ben Mustapha | ||||
Ebou Adams | 48' |
![]() |
||||
James Gomez | 89' |
![]() |
||||
![]() |
90+2'' | Mohamed Draeger | ||||
![]() |
90+3'' | Hannibal Mejbri | ||||
Ablie Jallow (Kiến tạo: Musa Barrow) | 90+3'' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
90+2'' | Hannibal Mejbri |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Gambia vs Tunisia

Gambia

Tunisia
Kiếm soát bóng
24
76
8
Phạm lỗi
6
13
Ném biên
9
1
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
1
Phạt góc
11
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Sút trúng đích
3
2
Sút không trúng đích
6
1
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
15
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Gambia vs Tunisia
90 +3'
Musa Barrow là nhạc cụ với sự trợ giúp đắc lực.
90 +3'

Vào! Ablie Jallow đưa Gambia dẫn trước 1-0.
90 +2'

Hannibal Mejbri của Tunisia đã được đặt ở Limbe.
90 +2'

Mohamed Drager (Tunisia) đã nhận thẻ vàng từ Fernando Guerrero.
89 '

James Gomez của Gambia đã được đặt chỗ ở Limbe.
85 '
Bubacarr Jobe là phụ cho Modou Barrow cho Gambia.
83 '
Tunisia vượt lên dẫn trước rất nhanh nhưng Fernando Guerrero đã thổi phạt vì lỗi việt vị.
68 '
Mondher Kebaier (Tunisia) thay người thứ ba, Hannibal Mejbri thay Hamza Rafia.
66 '
Tunisia quá ham và rơi vào bẫy việt vị.
64 '
Được hưởng phạt góc cho Tunisia.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Gambia vs Tunisia
Gambia (5-4-1): Baboucarr Gaye (18), Saidy Janko (21), Noah Sundberg (14), James Gomez (12), Omar Colley (5), Pa Modou Jagne (13), Musa Barrow (10), Yusupha Bobb (2), Mohammed Mbye (16), Ebrima Sohna (15), Modou Barrow (11)
Tunisia (4-3-3): Bechir Ben Said (22), Ali Abdi (13), Montassar Talbi (3), Bilel Ifa (2), Hamza Mathlouthi (21), Ellyes Skhiri (17), Aissa Laidouni (28), Anis Ben Slimane (25), Saif-Eddine Khaoui (8), Seifeddine Jaziri (11), Hamza Rafia (19)

Gambia
5-4-1
18
Baboucarr Gaye
21
Saidy Janko
14
Noah Sundberg
12
James Gomez
5
Omar Colley
13
Pa Modou Jagne
10
Musa Barrow
2
Yusupha Bobb
16
Mohammed Mbye
15
Ebrima Sohna
11
Modou Barrow
19
Hamza Rafia
11
Seifeddine Jaziri
8
Saif-Eddine Khaoui
25
Anis Ben Slimane
28
Aissa Laidouni
17
Ellyes Skhiri
21
Hamza Mathlouthi
2
Bilel Ifa
3
Montassar Talbi
13
Ali Abdi
22
Bechir Ben Said

Tunisia
4-3-3
Lịch sử đối đầu Gambia vs Tunisia
21/01/2022 | ||||||
CAF NC
|
21/01/2022 |
Gambia
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Tunisia
|
08/09/2024 | ||||||
CAF NC
|
08/09/2024 |
Gambia
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Tunisia
|
19/11/2024 | ||||||
CAF NC
|
19/11/2024 |
Tunisia
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Gambia
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Gambia
25/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
25/03/2025 |
Bờ Biển Ngà
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Gambia
|
21/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
21/03/2025 |
Gambia
|
![]() |
3 - 3 | ![]() |
Kenya
|
19/11/2024 | ||||||
CAF NC
|
19/11/2024 |
Tunisia
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Gambia
|
16/11/2024 | ||||||
CAF NC
|
16/11/2024 |
Gambia
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Comoros
|
14/10/2024 | ||||||
CAF NC
|
14/10/2024 |
Gambia
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Madagascar
|
Phong độ thi đấu Tunisia
25/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
25/03/2025 |
Tunisia
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Malawi
|
19/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
19/03/2025 |
Liberia
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Tunisia
|
19/11/2024 | ||||||
CAF NC
|
19/11/2024 |
Tunisia
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Gambia
|
14/11/2024 | ||||||
CAF NC
|
14/11/2024 |
Madagascar
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Tunisia
|
16/10/2024 | ||||||
CAF NC
|
16/10/2024 |
Comoros
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Tunisia
|