Kết quả FC Cincinnati vs New York Red Bulls
Giải đấu: MLS Nhà Nghề Mỹ - Vòng 10
|
|
19' | Joyeux Bungi | ||||
| Bryan Ramirez | 31' |
|
||||
| Kevin Denkey (Kiến tạo: Pavel Bucha) | 40' |
|
1 - 0 | |||
| (Pen) Kevin Denkey | 45+5'' |
|
2 - 0 | |||
|
|
46' | Matthew Dos Santos (Thay: Joyeux Bungi) | ||||
| Ender Echenique (Thay: Kenji Mboma Dem) | 61' |
|
||||
| Tom Barlow (Thay: Pavel Bucha) | 61' |
|
||||
|
|
62' | Emil Forsberg (Thay: Gustav Berggren) | ||||
|
|
62' | Jorge Ruvalcaba (Thay: Mohammed Sofo) | ||||
|
|
73' | Rafael Mosquera (Thay: Cade Cowell) | ||||
|
|
78' | Adri Mehmeti | ||||
| Ayoub Lajhar (Thay: Bryan Ramirez) | 79' |
|
||||
| Ayoub Jabbari (Thay: Kevin Denkey) | 79' |
|
||||
|
|
85' | Nehuen Benedetti (Thay: Ronald Donkor) | ||||
| Gilberto Flores (Thay: Kyle Smith) | 89' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu FC Cincinnati vs New York Red Bulls
FC Cincinnati
New York Red Bulls
Kiếm soát bóng
48
52
5
Sút trúng đích
6
7
Sút không trúng đích
10
4
Phạt góc
7
1
Việt vị
0
9
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu FC Cincinnati vs New York Red Bulls
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
89 '
Kyle Smith rời sân và được thay thế bởi Gilberto Flores.
85 '
Ronald Donkor rời sân và được thay thế bởi Nehuen Benedetti.
79 '
Kevin Denkey rời sân và được thay thế bởi Ayoub Jabbari.
79 '
Bryan Ramirez rời sân và được thay thế bởi Ayoub Lajhar.
78 '
Thẻ vàng cho Adri Mehmeti.
73 '
Cade Cowell rời sân và được thay thế bởi Rafael Mosquera.
62 '
Mohammed Sofo rời sân và được thay thế bởi Jorge Ruvalcaba.
62 '
Gustav Berggren rời sân và được thay thế bởi Emil Forsberg.
61 '
Pavel Bucha rời sân và được thay thế bởi Tom Barlow.
Xem thêm
Đội hình xuất phát FC Cincinnati vs New York Red Bulls
FC Cincinnati (3-4-1-2): Roman Celentano (18), Kyle Smith (24), Andrei Chirila (88), Samuel Gidi (11), Pavel Bucha (20), Gerardo Valenzuela (22), Brian Anunga (27), Bryan Ramirez (29), Evander (10), Kenji Mboma Dem (17), Kevin Denkey (9)
New York Red Bulls (4-3-3): Ethan Horvath (34), Jahkeele Marshall-Rutty (3), Dylan Nealis (12), Tim Parker (26), Joyeux Bungi (23), Ronald Donkor (48), Adri Mehmeti (15), Gustav Berggren (4), Cade Cowell (7), Eric Maxim Choupo-Moting (13), Mohammed Sofo (37)
FC Cincinnati
3-4-1-2
18
Roman Celentano
24
Kyle Smith
88
Andrei Chirila
11
Samuel Gidi
20
Pavel Bucha
22
Gerardo Valenzuela
27
Brian Anunga
29
Bryan Ramirez
10
Evander
17
Kenji Mboma Dem
9
Kevin Denkey
37
Mohammed Sofo
13
Eric Maxim Choupo-Moting
7
Cade Cowell
4
Gustav Berggren
15
Adri Mehmeti
48
Ronald Donkor
23
Joyeux Bungi
26
Tim Parker
12
Dylan Nealis
3
Jahkeele Marshall-Rutty
34
Ethan Horvath
New York Red Bulls
4-3-3
Lịch sử đối đầu FC Cincinnati vs New York Red Bulls
| 05/08/2021 | ||||||
|
MLS
|
05/08/2021 |
New York Red Bulls
|
0 - 0 |
Cincinnati
|
||
| 03/10/2021 | ||||||
|
MLS
|
03/10/2021 |
Cincinnati
|
0 - 1 |
New York Red Bulls
|
||
| 10/07/2022 | ||||||
|
MLS
|
10/07/2022 |
Cincinnati
|
1 - 1 |
New York Red Bulls
|
||
| 21/08/2022 | ||||||
|
MLS
|
21/08/2022 |
New York Red Bulls
|
1 - 1 |
Cincinnati
|
||
| 24/05/2023 | ||||||
|
USA Cup
|
24/05/2023 |
New York Red Bulls
|
1 - 1 |
FC Cincinnati
|
||
| 13/07/2023 | ||||||
|
MLS
|
13/07/2023 |
New York Red Bulls
|
1 - 2 |
FC Cincinnati
|
||
| 05/10/2023 | ||||||
|
MLS
|
05/10/2023 |
FC Cincinnati
|
1 - 2 |
New York Red Bulls
|
||
| 30/10/2023 | ||||||
|
MLS
|
30/10/2023 |
FC Cincinnati
|
3 - 0 |
New York Red Bulls
|
||
| 05/11/2023 | ||||||
|
MLS
|
05/11/2023 |
New York Red Bulls
|
1 - 1 |
FC Cincinnati
|
||
| 07/04/2024 | ||||||
|
MLS
|
07/04/2024 |
FC Cincinnati
|
1 - 2 |
New York Red Bulls
|
||
| 07/04/2024 | ||||||
|
MLS
|
07/04/2024 |
FC Cincinnati
|
1 - 2 |
New York Red Bulls
|
||
| 21/07/2024 | ||||||
|
MLS
|
21/07/2024 |
New York Red Bulls
|
3 - 1 |
FC Cincinnati
|
||
| 23/02/2025 | ||||||
|
MLS
|
23/02/2025 |
FC Cincinnati
|
1 - 0 |
New York Red Bulls
|
||
| 05/10/2025 | ||||||
|
MLS
|
05/10/2025 |
New York Red Bulls
|
0 - 1 |
FC Cincinnati
|
||
| 05/04/2026 | ||||||
|
MLS
|
05/04/2026 |
New York Red Bulls
|
4 - 2 |
FC Cincinnati
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
MLS
|
26/04/2026 |
FC Cincinnati
|
2 - 0 |
New York Red Bulls
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu FC Cincinnati
| 24/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
24/05/2026 |
FC Cincinnati
|
6 - 2 |
Orlando City
|
||
| 17/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
17/05/2026 |
San Diego
|
3 - 3 |
FC Cincinnati
|
||
| 14/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
14/05/2026 |
FC Cincinnati
|
3 - 5 |
Inter Miami CF
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
10/05/2026 |
Charlotte
|
2 - 2 |
FC Cincinnati
|
||
| 03/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
03/05/2026 |
Chicago Fire
|
2 - 3 |
FC Cincinnati
|
||
Phong độ thi đấu New York Red Bulls
| 24/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
24/05/2026 |
Sporting Kansas City
|
1 - 2 |
New York Red Bulls
|
||
| 17/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
17/05/2026 |
New York Red Bulls
|
1 - 1 |
New York City FC
|
||
| 14/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
14/05/2026 |
New York Red Bulls
|
3 - 2 |
Columbus Crew
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
10/05/2026 |
Chicago Fire
|
1 - 3 |
New York Red Bulls
|
||
| 03/05/2026 | ||||||
|
MLS
|
03/05/2026 |
New York Red Bulls
|
0 - 2 |
FC Dallas
|
||