Kết quả Club Brugge vs Sporting Charleroi
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 30
| Ferran Jutgla (Kiến tạo: Ardon Jashari) | 3' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
34' | Parfait Guiagon (Kiến tạo: Yacine Titraoui) | |||
| Maxim De Cuyper (Kiến tạo: Hans Vanaken) | 49' |
|
2 - 1 | |||
| Nordin Jackers (Thay: Simon Mignolet) | 61' |
|
||||
| Ardon Jashari (Kiến tạo: Ferran Jutgla) | 63' |
|
3 - 1 | |||
|
|
74' | Massamba Sow | ||||
| 3 - 2 |
|
77' | Isaac Mbenza | |||
| Romeo Vermant (Kiến tạo: Ferran Jutgla) | 80' |
|
4 - 2 | |||
|
|
68' | Isaac Mbenza (Thay: Antoine Bernier) | ||||
|
|
68' | Massamba Sow (Thay: Cheick Keita) | ||||
| Romeo Vermant (Thay: Gustaf Nilsson) | 73' |
|
||||
| Zaid Abner Romero (Thay: Joel Ordonez) | 73' |
|
||||
|
|
73' | Etienne Camara (Thay: Yacine Titraoui) | ||||
|
|
84' | Zan Rogelj (Thay: Jeremy Petris) | ||||
|
|
84' | Alexis Flips (Thay: Parfait Guiagon) | ||||
| Hugo Vetlesen (Thay: Ardon Jashari) | 88' |
|
||||
| Michal Skoras (Thay: Christos Tzolis) | 88' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Sporting Charleroi
Club Brugge
Sporting Charleroi
Kiếm soát bóng
56
44
12
Sút trúng đích
4
8
Sút không trúng đích
3
1
Phạt góc
3
3
Việt vị
0
8
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
6
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Club Brugge vs Sporting Charleroi
90 +8'
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
88 '
Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Michal Skoras.
88 '
Ardon Jashari rời sân và được thay thế bởi Hugo Vetlesen.
84 '
Parfait Guiagon rời sân và được thay thế bởi Alexis Flips.
84 '
Jeremy Petris rời sân và được thay thế bởi Zan Rogelj.
80 '
Ferran Jutgla đã kiến tạo cho bàn thắng.
80 '
V À A A O O O - Romeo Vermant ghi bàn!
77 '
V À A A O O O - Isaac Mbenza ghi bàn!
74 '
Thẻ vàng cho Massamba Sow.
73 '
Yacine Titraoui rời sân và được thay thế bởi Etienne Camara.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Sporting Charleroi
Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Raphael Onyedika (15), Ardon Jashari (30), Christos Tzolis (8), Hans Vanaken (20), Ferran Jutglà (9), Gustaf Nilsson (19)
Sporting Charleroi (4-2-3-1): Martin Delavalee (55), Jeremy Petris (98), Cheick Keita (95), Stelios Andreou (21), Vetle Dragsnes (15), Adem Zorgane (6), Yacine Titraoui (22), Antoine Bernier (17), Daan Heymans (18), Parfait Guiagon (10), Nikola Stulic (19)
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
64
Kyriani Sabbe
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
55
Maxime De Cuyper
15
Raphael Onyedika
30
Ardon Jashari
8
Christos Tzolis
20
Hans Vanaken
9
Ferran Jutglà
19
Gustaf Nilsson
19
Nikola Stulic
10
Parfait Guiagon
18
Daan Heymans
17
Antoine Bernier
22
Yacine Titraoui
6
Adem Zorgane
15
Vetle Dragsnes
21
Stelios Andreou
95
Cheick Keita
98
Jeremy Petris
55
Martin Delavalee
Sporting Charleroi
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Club Brugge vs Sporting Charleroi
| 27/07/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
27/07/2013 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
S.Charleroi
|
||
| 16/12/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
16/12/2013 |
S.Charleroi
|
2 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 03/11/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
03/11/2014 |
S.Charleroi
|
0 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 08/03/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2015 |
Club Brugge
|
1 - 0 |
S.Charleroi
|
||
| 09/08/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
09/08/2015 |
S.Charleroi
|
0 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 19/09/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
19/09/2021 |
S.Charleroi
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 14/02/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
14/02/2022 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
S.Charleroi
|
||
| 27/08/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
27/08/2022 |
S.Charleroi
|
1 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 23/01/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
23/01/2023 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
S.Charleroi
|
||
| 17/09/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
17/09/2023 |
Club Brugge
|
4 - 2 |
Sporting Charleroi
|
||
| 28/01/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
28/01/2024 |
Sporting Charleroi
|
1 - 4 |
Club Brugge
|
||
| 28/09/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
28/09/2024 |
Sporting Charleroi
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 17/03/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
17/03/2025 |
Club Brugge
|
4 - 2 |
Sporting Charleroi
|
||
| 23/11/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
23/11/2025 |
Club Brugge
|
1 - 0 |
Sporting Charleroi
|
||
| 14/01/2026 | ||||||
|
BEL CUP
|
14/01/2026 |
Sporting Charleroi
|
2 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 15/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/03/2026 |
Westerlo
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
Club Brugge
|
2 - 2 |
Anderlecht
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
UEFA CL
|
25/02/2026 |
Atletico
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
22/02/2026 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||
Phong độ thi đấu Sporting Charleroi
| 14/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
14/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
0 - 2 |
Oud-Heverlee Leuven
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/03/2026 |
FCV Dender EH
|
2 - 2 |
Sporting Charleroi
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
02/03/2026 |
Sporting Charleroi
|
1 - 2 |
Club Brugge
|
||
| 23/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
23/02/2026 |
Westerlo
|
2 - 1 |
Sporting Charleroi
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2026 |
Sporting Charleroi
|
2 - 3 |
Gent
|
||