Kết quả Club Brugge vs Kortrijk
Giải đấu: VĐQG Bỉ - Vòng 1
| Hugo Vetlesen | 30' |
|
1 - 0 | |||
|
|
44' | James Ndjeungoue | ||||
| Freddie Potts | 59' |
|
||||
| Carlos Forbs (Kiến tạo: Mamadou Diakhon) | 69' |
|
2 - 0 | |||
| (Pen) Nicolo Tresoldi | 74' |
|
3 - 0 | |||
|
|
73' | Jellert van Landschoot (Thay: Brecht Dejaeghere) | ||||
|
|
73' | Nayel Mehssatou (Thay: Ken Masui) | ||||
| Felix Lemarechal (Thay: Mamadou Diakhon) | 77' |
|
||||
|
|
79' | Bryan Adinany (Thay: Goduine Koyalipou) | ||||
|
|
80' | Sixtus Ogbuehi (Thay: Thierry Ambrose) | ||||
| Tian Nai Koren (Thay: Hans Vanaken) | 83' |
|
||||
| Romeo Vermant (Thay: Nicolo Tresoldi) | 83' |
|
||||
|
|
83' | Lenn De Smet (Thay: Shandre Campbell) | ||||
| Cheveyo Tsawa (Thay: Freddie Potts) | 85' |
|
||||
| Bjorn Meijer (Thay: Joaquin Seys) | 83' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Kortrijk
Club Brugge
Kortrijk
Kiếm soát bóng
74
26
8
Sút trúng đích
3
7
Sút không trúng đích
2
6
Phạt góc
1
2
Việt vị
1
6
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
5
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Club Brugge vs Kortrijk
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
85 '
Freddie Potts rời sân và được thay thế bởi Cheveyo Tsawa.
83 '
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Bjorn Meijer.
83 '
Shandre Campbell rời sân và được thay thế bởi Lenn De Smet.
83 '
Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
83 '
Hans Vanaken rời sân và được thay thế bởi Tian Nai Koren.
80 '
Thierry Ambrose rời sân và được thay thế bởi Sixtus Ogbuehi.
79 '
Goduine Koyalipou rời sân và được thay thế bởi Bryan Adinany.
77 '
Mamadou Diakhon rời sân và được thay thế bởi Felix Lemarechal.
74 '
V À A A O O O - Nicolo Tresoldi từ Club Brugge thực hiện thành công quả phạt đền!
Xem thêm
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Kortrijk
Club Brugge (4-3-3): Yann Sommer (1), Kyriani Sabbe (64), Lee Hanbeom (3), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Hugo Vetlesen (10), Freddie Potts (8), Hans Vanaken (20), Carlos Forbs (9), Nicolo Tresoldi (7), Mamadou Diakhon (67)
Kortrijk (3-1-4-2): Marko Ilic (31), Rudy Kohon (36), Gilles Ruyssen (22), James Ndjeungoue (5), Brecht Dejaegere (19), Shandre Campbell (11), Boris Lambert (35), Ken Masui (71), Matthew Anderson (3), Thierry Ambrose (68), Goduine Koyalipou (10)
Club Brugge
4-3-3
1
Yann Sommer
64
Kyriani Sabbe
3
Lee Hanbeom
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
10
Hugo Vetlesen
8
Freddie Potts
20
Hans Vanaken
9
Carlos Forbs
7
Nicolo Tresoldi
67
Mamadou Diakhon
10
Goduine Koyalipou
68
Thierry Ambrose
3
Matthew Anderson
71
Ken Masui
35
Boris Lambert
11
Shandre Campbell
19
Brecht Dejaegere
5
James Ndjeungoue
22
Gilles Ruyssen
36
Rudy Kohon
31
Marko Ilic
Kortrijk
3-1-4-2
Lịch sử đối đầu Club Brugge vs Kortrijk
| 15/09/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
15/09/2012 |
Kortrijk
|
1 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 27/12/2012 | ||||||
|
BEL D1
|
27/12/2012 |
Club Brugge
|
0 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 20/10/2013 | ||||||
|
BEL D1
|
20/10/2013 |
Kortrijk
|
4 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 15/02/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
15/02/2014 |
Club Brugge
|
3 - 1 |
Kortrijk
|
||
| 21/09/2014 | ||||||
|
BEL D1
|
21/09/2014 |
Club Brugge
|
5 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 08/02/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
08/02/2015 |
Kortrijk
|
2 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 15/08/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
15/08/2015 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Kortrijk
|
||
| 27/12/2015 | ||||||
|
BEL D1
|
27/12/2015 |
Kortrijk
|
1 - 4 |
Club Brugge
|
||
| 03/07/2021 | ||||||
|
GH
|
03/07/2021 |
Club Brugge
|
0 - 1 |
Kortrijk
|
||
| 16/10/2021 | ||||||
|
BEL D1
|
16/10/2021 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 31/01/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
31/01/2022 |
Kortrijk
|
0 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 21/08/2022 | ||||||
|
BEL D1
|
21/08/2022 |
Club Brugge
|
2 - 1 |
Kortrijk
|
||
| 18/03/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
18/03/2023 |
Kortrijk
|
1 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 21/10/2023 | ||||||
|
BEL D1
|
21/10/2023 |
Kortrijk
|
1 - 0 |
Club Brugge
|
||
| 14/09/2024 | ||||||
|
BEL D1
|
14/09/2024 |
Kortrijk
|
0 - 3 |
Club Brugge
|
||
| 26/01/2025 | ||||||
|
BEL D1
|
26/01/2025 |
Club Brugge
|
1 - 1 |
Kortrijk
|
||
| 28/06/2025 | ||||||
|
GH
|
28/06/2025 |
Club Brugge
|
2 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 04/07/2026 | ||||||
|
GH
|
04/07/2026 |
Club Brugge
|
4 - 2 |
Kortrijk
|
||
| 08/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/08/2026 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Kortrijk
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Club Brugge
| 08/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/08/2026 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 25/07/2026 | ||||||
|
GH
|
25/07/2026 |
Rennes
|
2 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 18/07/2026 | ||||||
|
GH
|
18/07/2026 |
Club Brugge
|
2 - 3 |
SC Heerenveen
|
||
| 11/07/2026 | ||||||
|
GH
|
11/07/2026 |
Feyenoord
|
3 - 1 |
Club Brugge
|
||
| 04/07/2026 | ||||||
|
GH
|
04/07/2026 |
Club Brugge
|
4 - 2 |
Kortrijk
|
||
Phong độ thi đấu Kortrijk
| 08/08/2026 | ||||||
|
BEL D1
|
08/08/2026 |
Club Brugge
|
3 - 0 |
Kortrijk
|
||
| 31/07/2026 | ||||||
|
GH
|
31/07/2026 |
Kortrijk
|
1 - 0 |
Gent U23
|
||
| 25/07/2026 | ||||||
|
GH
|
25/07/2026 |
Kortrijk
|
4 - 1 |
Royal Knokke FC
|
||
| 04/07/2026 | ||||||
|
GH
|
04/07/2026 |
Club Brugge
|
4 - 2 |
Kortrijk
|
||
| 27/06/2026 | ||||||
|
GH
|
27/06/2026 |
KV Diksmuide-Oostende
|
1 - 5 |
Kortrijk
|
||