Kết quả Burnley vs Wolves
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 11
| Jamie Vardy (Kiến tạo: Jacob Bruun Larsen) | 20' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
40' | Fer Lopez (Kiến tạo: Sean Neave) | |||
|
|
61' | Mateus Mané (Thay: J. Bellegarde) | ||||
| A. Broja (Thay: J. Vardy) | 61' |
|
||||
| Reo Hatate | 63' |
|
||||
| Dastan Satpaev (Thay: Jamie Vardy) | 61' |
|
||||
|
|
70' | Sean Neave | ||||
| 1 - 2 |
|
72' | Tawanda Chirewa (Kiến tạo: Mateus Mane) | |||
|
|
71' | Tommy Doyle (Thay: Fer Lopez) | ||||
|
|
72' | Tawanda Chirewa (Thay: Sean Neave) | ||||
| Marcus Edwards (Thay: Reo Hatate) | 75' |
|
||||
|
|
87' | Ladislav Krejci (Thay: Ghislain Konan) | ||||
|
|
87' | Hugo Bueno (Thay: Rafiki Said) | ||||
| Ugo Raghouber (Thay: Max Alleyne) | 87' |
|
||||
| Kyle Walker | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Burnley vs Wolves
Burnley
Wolves
Kiếm soát bóng
47
53
4
Sút trúng đích
8
6
Sút không trúng đích
9
3
Phạt góc
6
7
Việt vị
0
13
Phạm lỗi
9
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
3
22
Ném biên
10
0
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
14
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Burnley vs Wolves
90 +5'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Thẻ vàng cho Kyle Walker.
87 '
Max Alleyne rời sân và được thay thế bởi Ugo Raghouber.
87 '
Rafiki Said rời sân và được thay thế bởi Hugo Bueno.
87 '
Ghislain Konan rời sân và được thay thế bởi Ladislav Krejci.
75 '
Reo Hatate rời sân và được thay thế bởi Marcus Edwards.
72 '
Mateus Mane đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
72 '
Sean Neave rời sân và được thay thế bởi Tawanda Chirewa.
72 '
V À A A O O O - Tawanda Chirewa đã ghi bàn!
72 '
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Xem thêm
Đội hình xuất phát Burnley vs Wolves
Burnley (4-2-3-1): Grégoire Coudert (37), Kyle Walker (2), Hjalmar Ekdal (18), Igor (44), Lucas Pires (23), Max Alleyne (3), Reo Hatate (5), Largie Ramazani (19), Josh Laurent (29), Jacob Bruun Larsen (7), Jamie Vardy (9)
Wolves (4-2-3-1): José Sá (1), Jackson Tchatchoua (38), Nasser Djiga (34), Toti Gomes (24), Ghislain Konan (33), Marshall Munetsi (5), André (7), Jean-Ricner Bellegarde (27), Fer Lopez (28), Rafiki Said (19), Sean Neave (14)
Burnley
4-2-3-1
37
Grégoire Coudert
2
Kyle Walker
18
Hjalmar Ekdal
44
Igor
23
Lucas Pires
3
Max Alleyne
5
Reo Hatate
19
Largie Ramazani
29
Josh Laurent
7
Jacob Bruun Larsen
9
Jamie Vardy
14
Sean Neave
19
Rafiki Said
28
Fer Lopez
27
Jean-Ricner Bellegarde
7
André
5
Marshall Munetsi
33
Ghislain Konan
24
Toti Gomes
34
Nasser Djiga
38
Jackson Tchatchoua
1
José Sá
Wolves
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Burnley vs Wolves
| 27/04/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/04/2013 |
Wolverhampton
|
1 - 2 |
Burnley
|
||
| 07/11/2015 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/11/2015 |
Wolverhampton
|
0 - 0 |
Burnley
|
||
| 19/03/2016 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/03/2016 |
Burnley
|
1 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 16/09/2018 | ||||||
|
ENG PR
|
16/09/2018 |
Wolverhampton
|
1 - 0 |
Burnley
|
||
| 30/03/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
30/03/2019 |
Burnley
|
2 - 0 |
Wolverhampton
|
||
| 25/08/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
25/08/2019 |
Wolverhampton
|
1 - 1 |
Burnley
|
||
| 16/07/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
16/07/2020 |
Burnley
|
1 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 22/12/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
22/12/2020 |
Burnley
|
2 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 25/04/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
25/04/2021 |
Wolverhampton
|
0 - 4 |
Burnley
|
||
| 02/12/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
02/12/2021 |
Wolverhampton
|
0 - 0 |
Burnley
|
||
| 24/04/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
24/04/2022 |
Burnley
|
1 - 0 |
Wolverhampton
|
||
| 06/12/2023 | ||||||
|
ENG PR
|
06/12/2023 |
Wolverhampton
|
1 - 0 |
Burnley
|
||
| 03/04/2024 | ||||||
|
ENG PR
|
03/04/2024 |
Burnley
|
1 - 1 |
Wolverhampton
|
||
| 29/08/2024 | ||||||
|
ENG LC
|
29/08/2024 |
Wolverhampton
|
2 - 0 |
Burnley
|
||
| 26/10/2025 | ||||||
|
ENG PR
|
26/10/2025 |
Wolves
|
2 - 3 |
Burnley
|
||
| 24/05/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
24/05/2026 |
Burnley
|
1 - 1 |
Wolves
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/10/2026 |
Burnley
|
1 - 2 |
Wolves
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Burnley
| 04/11/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/11/2026 |
QPR
|
1 - 1 |
Burnley
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/10/2026 |
Burnley
|
0 - 0 |
Portsmouth
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/10/2026 |
Lincoln City
|
4 - 1 |
Burnley
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/10/2026 |
Burnley
|
1 - 2 |
Wolves
|
||
| 14/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/10/2026 |
Burnley
|
2 - 2 |
Charlton Athletic
|
||
Phong độ thi đấu Wolves
| 05/11/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/11/2026 |
Bristol City
|
1 - 2 |
Wolves
|
||
| 31/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
31/10/2026 |
Wolves
|
3 - 0 |
Cardiff City
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/10/2026 |
Wolves
|
1 - 0 |
Watford
|
||
| 21/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/10/2026 |
Wolves
|
1 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/10/2026 |
Burnley
|
1 - 2 |
Wolves
|
||