Kết quả Burnley vs Brentford
Giải đấu: Premier League - Vòng 10
Chris Wood | 4' |
![]() |
1 - 0 | |||
Maxwel Cornet (Kiến tạo: Chris Wood) | 15' |
![]() |
2 - 0 | |||
Maxwel Cornet (VAR check) | 15' |
![]() |
1 - 0 | |||
Matthew Lowton (Kiến tạo: Charlie Taylor) | 32' |
![]() |
2 - 0 | |||
Maxwel Cornet (Kiến tạo: Dwight McNeil) | 36' |
![]() |
3 - 0 | |||
![]() |
72' | Saman Ghoddos | ||||
3 - 1 |
![]() |
79' | Saman Ghoddos (Kiến tạo: Christian Noergaard) | |||
Dwight McNeil | 84' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Burnley vs Brentford

Burnley

Brentford
Kiếm soát bóng
40
60
7
Phạm lỗi
10
22
Ném biên
20
3
Việt vị
4
19
Chuyền dài
24
4
Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Sút trúng đích
4
8
Sút không trúng đích
3
2
Cú sút bị chặn
6
4
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
2
3
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Burnley vs Brentford
90 +4'
Burnley với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn xuất sắc
90 +4'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +4'
Tỷ lệ cầm bóng: Burnley: 40%, Brentford: 60%.
90 +4'
Cầm bóng: Burnley: 41%, Brentford: 59%.
90 +3'
Brentford thực hiện quả ném biên bên phải phần sân bên phần sân của họ
90 +3'
Pontus Jansson từ Brentford bị phạt việt vị.
90 +3'
Marcus Forss từ Brentford bị phạt việt vị.
90 +2'
Ethan Pinnock đặt một cây thánh giá ...
90 +2'
Trọng tài ra hiệu cho một quả phạt trực tiếp khi Ashley Westwood từ Burnley vượt qua Rico Henry
90 +2'
Ashley Westwood của Burnley đối đầu với một cầu thủ đối phương.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Burnley vs Brentford
Burnley (4-4-2): Nick Pope (1), Matthew Lowton (2), James Tarkowski (5), Ben Mee (6), Charlie Taylor (3), Johann Berg Gudmundsson (7), Josh Brownhill (8), Ashley Westwood (18), Dwight McNeil (11), Chris Wood (9), Maxwel Cornet (20)
Brentford (3-5-2): Alvaro Fernandez (40), Mathias Joergensen (22), Pontus Jansson (18), Ethan Pinnock (5), Sergi Canos (7), Frank Onyeka (15), Mathias Jensen (8), Christian Noergaard (6), Rico Henry (3), Marcus Forss (9), Ivan Toney (17)

Burnley
4-4-2
1
Nick Pope
2
Matthew Lowton
5
James Tarkowski
6
Ben Mee
3
Charlie Taylor
7
Johann Berg Gudmundsson
8
Josh Brownhill
18
Ashley Westwood
11
Dwight McNeil
9
Chris Wood
20
Maxwel Cornet
17
Ivan Toney
9
Marcus Forss
3
Rico Henry
6
Christian Noergaard
8
Mathias Jensen
15
Frank Onyeka
7
Sergi Canos
5
Ethan Pinnock
18
Pontus Jansson
22
Mathias Joergensen
40
Alvaro Fernandez

Brentford
3-5-2
Lịch sử đối đầu Burnley vs Brentford
22/08/2015 | ||||||
ENG LCH
|
22/08/2015 |
Burnley
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Brentford
|
16/01/2016 | ||||||
ENG LCH
|
16/01/2016 |
Brentford
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Burnley
|
30/10/2021 | ||||||
ENG PR
|
30/10/2021 |
Burnley
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Brentford
|
12/03/2022 | ||||||
ENG PR
|
12/03/2022 |
Brentford
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Burnley
|
21/10/2023 | ||||||
ENG PR
|
21/10/2023 |
Brentford
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Burnley
|
16/03/2024 | ||||||
ENG PR
|
16/03/2024 |
Burnley
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Brentford
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Burnley
29/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
29/03/2025 |
Burnley
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Bristol City
|
15/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
15/03/2025 |
Swansea
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Burnley
|
12/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
12/03/2025 |
Burnley
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
West Brom
|
08/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
08/03/2025 |
Burnley
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Luton Town
|
05/03/2025 | ||||||
ENG LCH
|
05/03/2025 |
Cardiff City
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Burnley
|
Phong độ thi đấu Brentford
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Newcastle
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Brentford
|
16/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
16/03/2025 |
Bournemouth
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Brentford
|
09/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
09/03/2025 |
Brentford
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Aston Villa
|
27/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
27/02/2025 |
Brentford
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Everton
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Leicester
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Brentford
|