Kết quả Burkina Faso vs Ethiopia
Giải đấu: Can Cup - Vòng bảng

Burkina Faso
Kết thúc
1 - 1
23:00 - 17/01/2022
Hiệp 1: 1 - 0

Ethiopia
Cyrille Bayala (Kiến tạo: Adama Guira) | 24' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
36' | Yehun Endeshaw | ||||
1 - 1 |
![]() |
52' | (Pen) Getaneh Kebede | |||
![]() |
82' | Getaneh Kebede | ||||
![]() |
74' | Getaneh Kebede |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Burkina Faso vs Ethiopia

Burkina Faso

Ethiopia
Kiếm soát bóng
44
56
11
Phạm lỗi
14
15
Ném biên
15
1
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
6
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Sút trúng đích
5
2
Sút không trúng đích
4
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
9
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Burkina Faso vs Ethiopia
90 +4'
Burkina Faso được hưởng quả phạt góc của Ahmad Imetehaz Heeralall.
90 +2'
Ahmad Imetehaz Heeralall thực hiện quả ném biên cho Burkina Faso bên phần sân của Ethiopia.
90 +2'
Ném biên dành cho Ethiopia tại Sân vận động Kouekong.
90 +2'
Quả phát bóng lên cho Ethiopia tại sân vận động Kouekong.
90 +1'
Phạt góc cho Burkina Faso.
90 +1'
Burkina Faso thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Ethiopia.
90 '

Yihun Endashaw Zewide (Ethiopia) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.
89 '
Ném biên dành cho Burkina Faso trong hiệp của họ.
89 '
Đá phạt Ethiopia.
88 '
Burkina Faso được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Burkina Faso vs Ethiopia
Burkina Faso (4-2-3-1): Farid Ouedraogo (23), Issa Kabore (9), Issoufou Dayo (14), Edmond Tapsoba (12), Steeve Yago (25), Adama Guira (24), Ibrahim Blati Toure (22), Bertrand Traore (10), Gustavo Sangare (20), Cyrille Bayala (21), Boureima Bande (19)
Ethiopia (4-2-3-1): Teklemariam Shanko (22), Asrat Tonjo (21), Aschalew Tamene Seyoum (15), Yared Baye (16), Remdan Yusef (20), Amanuel Yohanis (8), Yehun Endeshaw (12), Dukele Dawa Hotessa (27), Surafel Dagnachew (7), Abubeker Nasir (10), Getaneh Kebede (9)

Burkina Faso
4-2-3-1
23
Farid Ouedraogo
9
Issa Kabore
14
Issoufou Dayo
12
Edmond Tapsoba
25
Steeve Yago
24
Adama Guira
22
Ibrahim Blati Toure
10
Bertrand Traore
20
Gustavo Sangare
21
Cyrille Bayala
19
Boureima Bande
9
Getaneh Kebede
10
Abubeker Nasir
7
Surafel Dagnachew
27
Dukele Dawa Hotessa
12
Yehun Endeshaw
8
Amanuel Yohanis
20
Remdan Yusef
16
Yared Baye
15
Aschalew Tamene Seyoum
21
Asrat Tonjo
22
Teklemariam Shanko

Ethiopia
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Burkina Faso vs Ethiopia
17/01/2022 | ||||||
CAF NC
|
17/01/2022 |
Burkina Faso
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Ethiopia
|
21/11/2023 | ||||||
WCPAF
|
21/11/2023 |
Ethiopia
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Burkina Faso
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Burkina Faso
24/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
24/03/2025 |
Guinea-Bissau
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Burkina Faso
|
21/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
21/03/2025 |
Burkina Faso
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Djibouti
|
09/01/2025 | ||||||
GH
|
09/01/2025 |
Tanzania
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Burkina Faso
|
05/01/2025 | ||||||
GH
|
05/01/2025 |
Burkina Faso
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Kenya
|
28/12/2024 | ||||||
CHAN Cup
|
28/12/2024 |
Burkina Faso
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Bờ Biển Ngà
|
Phong độ thi đấu Ethiopia
25/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
25/03/2025 |
Ethiopia
|
![]() |
6 - 1 | ![]() |
Djibouti
|
22/03/2025 | ||||||
WCPAF
|
22/03/2025 |
Ethiopia
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Ai Cập
|
25/12/2024 | ||||||
CHAN Cup
|
25/12/2024 |
Sudan
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Ethiopia
|
22/12/2024 | ||||||
CHAN Cup
|
22/12/2024 |
Ethiopia
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Sudan
|
19/11/2024 | ||||||
CAF NC
|
19/11/2024 |
DR Congo
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Ethiopia
|