Kết quả Blackburn Rovers vs Wrexham
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 25
| 0 - 1 |
|
11' | Sam Smith (Kiến tạo: Matthew James) | |||
| Moussa Baradji | 30' |
|
||||
| Todd Cantwell | 37' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
38' | Oliver Rathbone (Kiến tạo: Dan Scarr) | |||
|
|
45+1'' | Sam Smith | ||||
| Harry Pickering (Thay: Ryan Hedges) | 46' |
|
||||
| Tom Atcheson (Thay: Matty Litherland) | 59' |
|
||||
|
|
64' | George Dobson | ||||
| Lewis Miller | 67' |
|
||||
|
|
72' | Ben Sheaf (Thay: Matthew James) | ||||
| Sondre Tronstad | 75' |
|
||||
| Nathan Dlamini (Thay: Axel Henriksson) | 82' |
|
||||
|
|
84' | Liberato Cacace (Thay: Lewis O'Brien) | ||||
|
|
87' | Harry Ashfield (Thay: Oliver Rathbone) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Blackburn Rovers vs Wrexham
Blackburn Rovers
Wrexham
Kiếm soát bóng
53
47
14
Phạm lỗi
10
29
Ném biên
28
2
Việt vị
2
3
Chuyền dài
2
4
Phạt góc
8
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Sút trúng đích
3
4
Sút không trúng đích
3
7
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
1
5
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Blackburn Rovers vs Wrexham
90 +6'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
87 '
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Harry Ashfield.
84 '
Lewis O'Brien rời sân và được thay thế bởi Liberato Cacace.
82 '
Axel Henriksson rời sân và được thay thế bởi Nathan Dlamini.
75 '
Thẻ vàng cho Sondre Tronstad.
72 '
Matthew James rời sân và được thay thế bởi Ben Sheaf.
67 '
Thẻ vàng cho Lewis Miller.
64 '
Thẻ vàng cho George Dobson.
59 '
Matty Litherland rời sân và được thay thế bởi Tom Atcheson.
46 '
Ryan Hedges rời sân và được thay thế bởi Harry Pickering.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Blackburn Rovers vs Wrexham
Blackburn Rovers (3-4-1-2): Aynsley Pears (1), Lewis Miller (12), Sean McLoughlin (15), George Pratt (43), Matthew Litherland (40), Moussa Baradji (24), Sondre Tronstad (6), Ryan Hedges (19), Todd Cantwell (10), Axel Henriksson (18), Yuki Ohashi (23)
Wrexham (3-5-2): Arthur Okonkwo (1), Dan Scarr (24), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Ryan Longman (47), George Dobson (15), Matty James (37), Lewis O'Brien (27), George Thomason (14), Sam Smith (28), Oliver Rathbone (20)
Blackburn Rovers
3-4-1-2
1
Aynsley Pears
12
Lewis Miller
15
Sean McLoughlin
43
George Pratt
40
Matthew Litherland
24
Moussa Baradji
6
Sondre Tronstad
19
Ryan Hedges
10
Todd Cantwell
18
Axel Henriksson
23
Yuki Ohashi
20
Oliver Rathbone
28
Sam Smith
14
George Thomason
27
Lewis O'Brien
37
Matty James
15
George Dobson
47
Ryan Longman
2
Callum Doyle
5
Dominic Hyam
24
Dan Scarr
1
Arthur Okonkwo
Wrexham
3-5-2
Lịch sử đối đầu Blackburn Rovers vs Wrexham
| 30/01/2024 | ||||||
|
ENG FAC
|
30/01/2024 |
Blackburn
|
4 - 1 |
Wrexham
|
||
| 29/11/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/11/2025 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Blackburn Rovers
|
||
| 01/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/01/2026 |
Blackburn Rovers
|
0 - 2 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Blackburn Rovers
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
Blackburn Rovers
|
1 - 1 |
Watford
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Swansea
|
3 - 1 |
Blackburn Rovers
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Ipswich Town
|
3 - 0 |
Blackburn Rovers
|
||
| 11/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2026 |
Hull City
|
0 - 0 |
Blackburn Rovers
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Blackburn Rovers
|
2 - 2 |
Charlton Athletic
|
||
Phong độ thi đấu Wrexham
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Wrexham
|
3 - 3 |
Nottingham Forest
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Derby County
|
1 - 2 |
Wrexham
|
||