Kết quả Aston Villa vs Crystal Palace
Giải đấu: Carabao Cup - Vòng 4
0 - 1 |
![]() |
8' | Eberechi Eze (Kiến tạo: Daniel Munoz) | |||
![]() |
18' | Daichi Kamada (Thay: Eberechi Eze) | ||||
Jhon Duran (Kiến tạo: Leon Bailey) | 23' |
![]() |
1 - 1 | |||
![]() |
27' | Jeffrey Schlupp (Thay: Adam Wharton) | ||||
1 - 2 |
![]() |
64' | Daichi Kamada | |||
Diego Carlos | 67' |
![]() |
||||
![]() |
76' | Jean-Philippe Mateta | ||||
Jamaldeen Jimoh (Thay: Leon Bailey) | 78' |
![]() |
||||
Lamare Bogarde (Thay: John McGinn) | 79' |
![]() |
||||
Kadan Young (Thay: Emiliano Buendia) | 78' |
![]() |
||||
![]() |
78' | Will Hughes | ||||
![]() |
88' | Ismaila Sarr (Thay: Edward Nketiah) | ||||
![]() |
88' | Nathaniel Clyne (Thay: Jeffrey Schlupp) | ||||
Tyrone Mings | 89' |
![]() |
||||
![]() |
90+5'' | Daniel Munoz | ||||
![]() |
90+1'' | Daniel Munoz | ||||
![]() |
90+4'' | Marc Guehi |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Aston Villa vs Crystal Palace

Aston Villa

Crystal Palace
Kiếm soát bóng
62
38
6
Phạm lỗi
15
20
Ném biên
9
2
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
5
Phạt góc
6
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Sút trúng đích
2
4
Sút không trúng đích
8
4
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
8
13
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Aston Villa vs Crystal Palace
90 +5'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +4'

Thẻ vàng cho Marc Guehi.
90 +1'

Thẻ vàng cho Daniel Munoz.
90 '

Thẻ vàng cho Tyrone Mings.
89 '

Thẻ vàng cho Tyrone Mings.
88 '
Jeffrey Schlupp rời sân và được thay thế bởi Nathaniel Clyne.
88 '
Jeffrey Schlupp đang rời sân và được thay thế bởi [player2].
88 '
Edward Nketiah rời sân và được thay thế bởi Ismaila Sarr.
79 '
Emiliano Buendia rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.
79 '
John McGinn rời sân và được thay thế bởi Lamare Bogarde.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Aston Villa vs Crystal Palace
Aston Villa (4-2-3-1): Joe Gauci (18), Kosta Nedeljkovic (20), Diego Carlos (3), Tyrone Mings (5), Ian Maatsen (22), John McGinn (7), Boubacar Kamara (44), Leon Bailey (31), Emiliano Buendía (10), Jaden Philogene (19), Jhon Durán (9)
Crystal Palace (3-4-2-1): Matt Turner (30), Trevoh Chalobah (27), Maxence Lacroix (5), Marc Guéhi (6), Daniel Muñoz (12), Tyrick Mitchell (3), Adam Wharton (20), Will Hughes (19), Eddie Nketiah (9), Eberechi Eze (10), Jean-Philippe Mateta (14)

Aston Villa
4-2-3-1
18
Joe Gauci
20
Kosta Nedeljkovic
3
Diego Carlos
5
Tyrone Mings
22
Ian Maatsen
7
John McGinn
44
Boubacar Kamara
31
Leon Bailey
10
Emiliano Buendía
19
Jaden Philogene
9
Jhon Durán
14
Jean-Philippe Mateta
10
Eberechi Eze
9
Eddie Nketiah
19
Will Hughes
20
Adam Wharton
3
Tyrick Mitchell
12
Daniel Muñoz
6
Marc Guéhi
5
Maxence Lacroix
27
Trevoh Chalobah
30
Matt Turner

Crystal Palace
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu Aston Villa vs Crystal Palace
26/12/2013 | ||||||
ENG PR
|
26/12/2013 |
Aston Villa
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
12/04/2014 | ||||||
ENG PR
|
12/04/2014 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Aston Villa
|
03/12/2014 | ||||||
ENG PR
|
03/12/2014 |
Crystal Palace
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Aston Villa
|
01/01/2015 | ||||||
ENG PR
|
01/01/2015 |
Aston Villa
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Crystal Palace
|
22/08/2015 | ||||||
ENG PR
|
22/08/2015 |
Crystal Palace
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Aston Villa
|
13/01/2016 | ||||||
ENG PR
|
13/01/2016 |
Aston Villa
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Crystal Palace
|
31/08/2019 | ||||||
ENG PR
|
31/08/2019 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Aston Villa
|
12/07/2020 | ||||||
ENG PR
|
12/07/2020 |
Aston Villa
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Crystal Palace
|
26/12/2020 | ||||||
ENG PR
|
26/12/2020 |
Aston Villa
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Crystal Palace
|
16/05/2021 | ||||||
ENG PR
|
16/05/2021 |
Crystal Palace
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
Aston Villa
|
27/11/2021 | ||||||
ENG PR
|
27/11/2021 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Aston Villa
|
15/05/2022 | ||||||
ENG PR
|
15/05/2022 |
Aston Villa
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
20/08/2022 | ||||||
ENG PR
|
20/08/2022 |
Crystal Palace
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Aston Villa
|
04/03/2023 | ||||||
ENG PR
|
04/03/2023 |
Aston Villa
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Crystal Palace
|
16/09/2023 | ||||||
ENG PR
|
16/09/2023 |
Aston Villa
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
19/05/2024 | ||||||
ENG PR
|
19/05/2024 |
Crystal Palace
|
![]() |
5 - 0 | ![]() |
Aston Villa
|
31/10/2024 | ||||||
ENG LC
|
31/10/2024 |
Aston Villa
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Crystal Palace
|
23/11/2024 | ||||||
ENG PR
|
23/11/2024 |
Aston Villa
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Crystal Palace
|
26/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
26/02/2025 |
Crystal Palace
|
![]() |
4 - 1 | ![]() |
Aston Villa
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Aston Villa
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Brighton
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Aston Villa
|
30/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
30/03/2025 |
Preston North End
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Aston Villa
|
21/03/2025 | ||||||
GH
|
21/03/2025 |
Al-Ain
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Aston Villa
|
13/03/2025 | ||||||
UEFA CL
|
13/03/2025 |
Aston Villa
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Club Brugge
|
09/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
09/03/2025 |
Brentford
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Aston Villa
|
Phong độ thi đấu Crystal Palace
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
29/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
29/03/2025 |
Fulham
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Crystal Palace
|
13/03/2025 | ||||||
GH
|
13/03/2025 |
HamKam
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Crystal Palace
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Ipswich Town
|
01/03/2025 | ||||||
ENG FAC
|
01/03/2025 |
Crystal Palace
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Millwall
|