Kết quả AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
Giải đấu: VĐQG Cyprus - Vòng 13
AEL Limassol
Kết thúc
4 - 0
22:00 - 08/12/2024
Alphamega Stadium
Hiệp 1: 3 - 0
Karmiotissa Pano Polemidion
| Daniil Lesovoy | 22' |
|
1 - 0 | |||
| Facundo Constantini | 29' |
|
||||
| Andreas Makris | 33' |
|
2 - 0 | |||
|
|
45+1'' | Razvan Gradinaru | ||||
|
|
45+5'' | Stefan Simic | ||||
| (Pen) Andreas Makris | 45+6'' |
|
3 - 0 | |||
|
|
46' | Mate Kvirkvia (Thay: Luka Djordjevic) | ||||
|
|
46' | Dusan Bakic (Thay: Razvan Gradinaru) | ||||
|
|
48' | Stylianos Panteli | ||||
| Luther Singh (Thay: Panayiotis Zachariou) | 62' |
|
||||
| Kypros Neofytou (Thay: Emmanuel Imanishimwe) | 62' |
|
||||
| Christoforos Frantzis (Thay: Andreas Panayiotou) | 62' |
|
||||
| Panagiotis Panagi (Thay: Giannis Gerolemou) | 71' |
|
||||
|
|
72' | Minas Antoniou (Thay: Stylianos Panteli) | ||||
|
|
72' | Arthur Gribakin (Thay: Andreas Neophytou) | ||||
| Luther Singh | 80' |
|
4 - 0 | |||
|
|
82' | Agapios Vrikkis (Thay: Panagiotis Andreou) | ||||
| Nigel Robertha (Thay: Andreas Makris) | 81' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
AEL Limassol
Karmiotissa Pano Polemidion
Kiếm soát bóng
59
41
9
Sút trúng đích
4
3
Sút không trúng đích
1
4
Phạt góc
6
0
Việt vị
2
17
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
5
21
Ném biên
14
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
82 '
Panagiotis Andreou rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
81 '
Andreas Makris rời sân và được thay thế bởi Nigel Robertha.
80 '
V À A A O O O - Luther Singh đã ghi bàn!
72 '
Andreas Neophytou rời sân và được thay thế bởi Arthur Gribakin.
72 '
Stylianos Panteli rời sân và được thay thế bởi Minas Antoniou.
71 '
Giannis Gerolemou rời sân và được thay thế bởi Panagiotis Panagi.
62 '
Andreas Panayiotou rời sân và được thay thế bởi Christoforos Frantzis.
62 '
Emmanuel Imanishimwe rời sân và được thay thế bởi Kypros Neofytou.
62 '
Panayiotis Zachariou rời sân và được thay thế bởi Luther Singh.
48 '
Thẻ vàng cho Stylianos Panteli.
Xem thêm
Đội hình xuất phát AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
Lịch sử đối đầu AEL Limassol vs Karmiotissa Pano Polemidion
| 16/10/2022 | ||||||
|
CYP D1
|
16/10/2022 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
1 - 2 |
AEL Limassol
|
||
| 21/01/2023 | ||||||
|
CYP D1
|
21/01/2023 |
AEL Limassol
|
2 - 0 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
||
| 06/11/2023 | ||||||
|
CYP D1
|
06/11/2023 |
AEL Limassol
|
2 - 1 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
||
| 07/02/2024 | ||||||
|
CYP D1
|
07/02/2024 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
1 - 3 |
AEL Limassol
|
||
| 08/12/2024 | ||||||
|
CYP D1
|
08/12/2024 |
AEL Limassol
|
4 - 0 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
||
| 07/03/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
07/03/2025 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
2 - 1 |
AEL Limassol
|
||
| 11/05/2025 | ||||||
|
CYP D1
|
11/05/2025 |
AEL Limassol
|
1 - 0 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu AEL Limassol
| 14/03/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
14/03/2026 |
AEL Limassol
|
1 - 2 |
Omonia Aradippou
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
08/03/2026 |
Apollon Limassol
|
2 - 1 |
AEL Limassol
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
28/02/2026 |
AEL Limassol
|
2 - 3 |
APOEL Nicosia
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
21/02/2026 |
Enosis Paralimni
|
0 - 2 |
AEL Limassol
|
||
| 16/02/2026 | ||||||
|
CYP D1
|
16/02/2026 |
AEL Limassol
|
0 - 1 |
Pafos FC
|
||
Phong độ thi đấu Karmiotissa Pano Polemidion
| 21/03/2026 | ||||||
|
Hạng 2 Cyprus
|
21/03/2026 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
1 - 0 |
MEAP Nisou
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 2 Cyprus
|
18/03/2026 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
3 - 0 |
Ayia Napa
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 2 Cyprus
|
14/03/2026 |
Omonia 29 Maiou
|
2 - 2 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 2 Cyprus
|
07/03/2026 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
2 - 2 |
Doxa Katokopia
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
Hạng 2 Cyprus
|
28/02/2026 |
Karmiotissa Pano Polemidion
|
2 - 1 |
PAEEK
|
||