Champions League

Champions League

Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

LTĐ Champions League Ngày 08/04/2026

02:00
Vòng tứ kết
Sporting
-
Arsenal
-
-
02:00
Vòng tứ kết
Real Madrid
-
Bayern Munich
-
-

LTĐ Champions League Ngày 09/04/2026

02:00
Vòng tứ kết
Barcelona
-
Atletico
-
-
02:00
Vòng tứ kết
Paris Saint-Germain
-
Liverpool
-
-

LTĐ Champions League Ngày 15/04/2026

02:00
Vòng tứ kết
Atletico Madrid
-
Barcelona
-
-
02:00
Vòng tứ kết
Liverpool
-
Paris Saint-Germain
-
-
Vòng đấu hiện tại: Play off 1/8
Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

Kết quả Champions League Ngày 12/03/2026

00:45
Vòng 1/8
Leverkusen
1 - 1
Arsenal
0 - 0
2 - 3
03:00
Vòng 1/8
Bodoe/Glimt
3 - 0
Sporting
2 - 0
4 - 5
00:45
FT
HT 0-0
2 - 3
03:00
FT
HT 2-0
4 - 5

Kết quả Champions League Ngày 18/03/2026

00:45
Vòng 1/8
Sporting
5 - 0
Bodoe/Glimt
1 - 0
16 - 4
03:00
Vòng 1/8
Arsenal
2 - 0
Leverkusen
1 - 0
10 - 8
03:00
Vòng 1/8
Chelsea
0 - 3
Paris Saint-Germain
0 - 2
9 - 3
03:00
Vòng 1/8
Man City
1 - 2
Real Madrid
1 - 1
9 - 6
00:45
FT
HT 1-0
16 - 4
03:00
FT
HT 1-0
10 - 8
03:00
FT
HT 0-2
9 - 3
03:00
FT
HT 1-1
9 - 6

Kết quả Champions League Ngày 19/03/2026

00:45
Vòng 1/8
Barcelona
7 - 2
Newcastle
3 - 2
6 - 2
03:00
Vòng 1/8
Munich
4 - 1
Atalanta
1 - 0
6 - 3
03:00
Vòng 1/8
Liverpool
4 - 0
Galatasaray
1 - 0
6 - 2
03:00
Vòng 1/8
Tottenham
3 - 2
Atletico
1 - 0
7 - 7
00:45
FT
HT 3-2
6 - 2
03:00
FT
HT 1-0
6 - 3
03:00
FT
HT 1-0
6 - 2
03:00
FT
HT 1-0
7 - 7
STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 8 8 0 0 19 24
2 8 7 0 1 14 21
3 8 6 0 2 12 18
4 8 5 2 1 10 17
5 8 5 1 2 8 16
6 8 5 1 2 7 16
7 8 5 1 2 6 16
8 8 5 1 2 6 16
9 8 5 0 3 9 15
10 8 5 0 3 8 15
11 8 4 2 2 10 14
12 8 4 2 2 10 14
13 8 3 4 1 4 13
14 8 4 1 3 2 13
15 8 4 1 3 0 13
16 8 3 3 2 -1 12
17 8 3 2 3 2 11
18 8 3 2 3 -4 11
19 8 3 1 4 -2 10
20 8 3 1 4 -2 10
21 8 2 4 2 -6 10
22 8 3 1 4 -8 10
23 8 2 3 3 -1 9
24 8 3 0 5 -2 9
25 8 3 0 5 -3 9
26 8 2 3 3 -3 9
27 8 3 0 5 -9 9
28 8 2 2 4 0 8
29 8 2 2 4 -5 8
30 8 2 2 4 -6 8
31 8 2 2 4 -9 8
32 8 2 0 6 -13 6
33 8 1 1 6 -11 4
34 8 0 3 5 -14 3
35 8 0 1 7 -13 1
36 8 0 1 7 -15 1