Logo Rennais

Rennais

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
16/03
Vòng 26
Rennes
1 - 2
Lille
0 - 1
5 - 2
FRA D1
08/03
Vòng 25
Nice
0 - 4
Rennes
0 - 2
7 - 1
FRA D1
28/02
Vòng 24
Rennes
1 - 0
Toulouse
1 - 0
6 - 1
FRA D1
22/02
Vòng 23
Auxerre
0 - 3
Rennes
0 - 3
4 - 5
FRA D1
14/02
Vòng 22
Rennes
3 - 1
Paris Saint-Germain
1 - 0
5 - 8
FRA D1
07/02
Vòng 21
Lens
3 - 1
Rennes
1 - 1
4 - 4
FRAC
04/02
Vòng 1/8
Marseille
3 - 0
Rennes
1 - 0
2 - 3
FRA D1
01/02
Vòng 20
AS Monaco
4 - 0
Rennes
1 - 0
5 - 2
FRA D1
24/01
Vòng 19
Rennes
0 - 2
Lorient
0 - 1
9 - 3
FRA D1
18/01
Vòng 18
Rennes
1 - 1
Le Havre
0 - 0
10 - 6
FRAC
12/01
Vòng 1/16
Chantilly US
1 - 3
Rennes
1 - 0
0 - 5
02:45
FT
HT 0-1
5-2
Rennes
23:15
FT
HT 0-2
7-1
Nice
23:00
FT
HT 1-0
6-1
Rennes
21:00
FT
HT 0-3
4-5
Auxerre
01:00
FT
HT 1-0
5-8
23:00
FT
HT 1-1
4-4
Lens
03:10
FT
HT 1-0
2-3
Marseille
03:05
FT
HT 1-0
5-2
AS Monaco
23:00
FT
HT 0-1
9-3
Rennes
23:15
FT
HT 0-0
10-6
Rennes
00:00
FT
HT 1-0
0-5
Chantilly US

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
FRA D1
16/05
Vòng 34
Marseille
-
Rennes
-
-
FRA D1
09/05
Vòng 33
Rennes
-
Paris FC
-
-
FRA D1
03/05
Vòng 32
Lyon
-
Rennes
-
-
FRA D1
26/04
Vòng 31
Rennes
-
Nantes
-
-
FRA D1
19/04
Vòng 30
Strasbourg
-
Rennes
-
-
FRA D1
12/04
Vòng 29
Rennes
-
Angers
-
-
FRA D1
05/04
Vòng 28
Brest
-
Rennes
-
-
FRA D1
22/03
Vòng 27
Rennes
-
Metz
-
-
FRA D1
16/03
Vòng 26
Rennes
1 - 2
Lille
0 - 1
5 - 2
FRA D1
08/03
Vòng 25
Nice
0 - 4
Rennes
0 - 2
7 - 1
FRA D1
28/02
Vòng 24
Rennes
1 - 0
Toulouse
1 - 0
6 - 1

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 Paris Saint-GermainParis Saint-Germain 25 18 3 4 32 57 T B T T B
2 LensLens 26 18 2 6 26 56 T B H T B
3 MarseilleMarseille 26 15 4 7 20 49 H B T T T
4 LyonLyon 26 14 5 7 13 47 T B B H H
5 LilleLille 26 13 5 8 7 44 H T T H T
6 AS MonacoAS Monaco 26 13 4 9 8 43 T T T T T
7 RennesRennes 26 12 7 7 6 43 T T T T B
8 StrasbourgStrasbourg 26 10 7 9 9 37 H T H H H
9 LorientLorient 26 9 10 7 -3 37 T H H H T
10 BrestBrest 26 10 6 10 -2 36 H T T T B
11 ToulouseToulouse 26 9 7 10 5 34 B H B B T
12 AngersAngers 26 9 5 12 -9 32 B B B T B
13 Paris FCParis FC 26 6 10 10 -12 28 B H T H H
14 Le HavreLe Havre 26 6 9 11 -12 27 T B B B H
15 NiceNice 26 7 6 13 -16 27 B H B B T
16 AuxerreAuxerre 26 4 7 15 -17 19 T B H H B
17 NantesNantes 25 4 5 16 -20 17 B B T B B
18 MetzMetz 26 3 4 19 -35 13 B B B B B

Nhận định Bóng đá France