Công An Hà Nội
Logo Công An Hà Nội

Công An Hà Nội

Kết quả trận đấu đã diễn ra

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
ASEAN Club Championship
04/02
Vòng bảng
CAHN
6 - 1
Tampines Rovers FC
3 - 1
-
VIE D1
01/02
Vòng 12
CAHN
3 - 2
Ninh Bình
3 - 1
-
ASEAN Club Championship
28/01
Vòng bảng
Selangor
2 - 0
CAHN
0 - 0
-
VIE D1
18/12
Vòng 4
HAGL
1 - 3
CAHN
0 - 2
-
AFC Champions League Two
11/12
Vòng 6
Tai Po
1 - 0
CAHN
1 - 0
1 - 7
ASEAN Club Championship
03/12
Vòng bảng
Buriram United
1 - 1
CAHN
0 - 1
-
AFC Champions League Two
27/11
Vòng 5
CAHN
2 - 1
Beijing Guoan
0 - 1
12 - 3
VIE CUP
23/11
Vòng 1/8
CAHN
2 - 2
Viettel
1 - 1
-
VIE D1
10/11
Vòng 11
CAHN
3 - 0
Hà Tĩnh
1 - 0
-
AFC Champions League Two
06/11
Vòng 4
Macarthur FC
2 - 1
CAHN
1 - 1
5 - 4
VIE D1
31/10
Vòng 9
CAHN
2 - 0
PVF-CAND
0 - 0
-

LỊCH THI ĐẤU SẮP TỚI

Giải đấu Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc
VIE D1
07/06
Vòng 26
Viettel
-
Cong An Ha Noi
-
-
VIE D1
07/06
Vòng 26
Viettel
-
Cong An Ha Noi
-
-
VIE D1
31/05
Vòng 25
Cong An Ha Noi
-
Binh Duong
-
-
VIE D1
24/05
Vòng 24
Hong Linh Ha Tinh
-
Cong An Ha Noi
-
-
VIE D1
17/05
Vòng 23
Cong An Ha Noi
-
Dong A Thanh Hoa
-
-
VIE D1
10/05
Vòng 22
Cong An Ha Noi
-
Nam Dinh
-
-
VIE D1
02/05
Vòng 21
Hai Phong
-
Cong An Ha Noi
-
-
VIE D1
26/04
Vòng 20
Cong An Ha Noi
-
Song Lam Nghe An
-
-
VIE D1
20/04
Vòng 19
Ho Chi Minh City FC
-
Cong An Ha Noi
-
-
VIE D1
12/04
Vòng 18
PVF-CAND
-
Cong An Ha Noi
-
-
VIE D1
04/04
Vòng 17
Cong An Ha Noi
-
Da Nang
-
-

Bảng xếp hạng

STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 CAHNCAHN 11 9 2 0 17 29 T T T T T
2 Ninh BìnhNinh Bình 13 8 3 2 13 27 H T T B B
3 ViettelViettel 12 6 4 2 6 22 B T H T B
4 Hà NộiHà Nội 13 6 3 4 7 21 B T H T T
5 Hải PhòngHải Phòng 13 6 2 5 5 20 T B T B B
6 CA TP.HCMCA TP.HCM 13 6 2 5 0 20 B T B T B
7 Hà TĩnhHà Tĩnh 12 4 4 4 -4 16 B T T B H
8 HAGLHAGL 13 3 5 5 -7 14 B H B T T
9 SLNASLNA 13 3 4 6 -3 13 H B T B T
10 Thanh HóaThanh Hóa 12 2 6 4 -5 12 T B H H T
11 Becamex TP.HCMBecamex TP.HCM 13 3 3 7 -6 12 H T B H B
12 Nam ĐịnhNam Định 11 2 5 4 -4 11 B H H H H
13 PVF-CANDPVF-CAND 13 2 5 6 -10 11 B B H B T
14 Đà NẵngĐà Nẵng 12 1 4 7 -9 7 H H B B B