VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

LTĐ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 19/03/2026

01:00
Vòng 27
Goztepe
-
Galatasaray
-
-
01:00
Vòng 27
Rizespor
-
Samsunspor
-
-
20:00
Vòng 27
Kayserispor
-
Fatih Karagumruk
-
-

LTĐ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 20/03/2026

00:00
Vòng 27
Beşiktaş
-
Kasımpaşa
-
-
00:00
Vòng 27
Konyaspor
-
Gençlerbirliği
-
-

LTĐ VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 06/04/2026

00:00
Vòng 28
Antalyaspor
-
Eyupspor
-
-
00:00
Vòng 28
Fatih Karagumruk
-
Rizespor
-
-
00:00
Vòng 28
Fenerbahçe
-
Beşiktaş
-
-
00:00
Vòng 28
Gaziantep FK
-
Alanyaspor
-
-
00:00
Vòng 28
Gençlerbirliği
-
Goztepe
-
-
00:00
Vòng 28
Kasımpaşa
-
Kayserispor
-
-
00:00
Vòng 28
Kocaelispor
-
İstanbul Başakşehir
-
-
00:00
Vòng 28
Samsunspor
-
Konyaspor
-
-
00:00
Vòng 28
Trabzonspor
-
Galatasaray
-
-
Vòng đấu hiện tại: Vòng 27
Time Đội nhà Tỷ số Đội khách Hiệp 1 Góc

Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 16/03/2026

00:00
Vòng 26
Gençlerbirliği
0 - 2
Beşiktaş
0 - 0
6 - 10
00:00
FT
HT 0-0
6 - 10

Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 18/03/2026

00:00
Vòng 27
Fenerbahçe
4 - 1
Gaziantep FK
1 - 0
11 - 7
20:00
Vòng 27
Alanyaspor
5 - 0
Kocaelispor
2 - 0
3 - 3
00:00
FT
HT 1-0
11 - 7
20:00
FT
HT 2-0
3 - 3

Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 19/03/2026

00:00
Vòng 27
Eyupspor
0 - 1
Trabzonspor
0 - 0
1 - 5
00:00
Vòng 27
İstanbul Başakşehir
0 - 0
Antalyaspor
0 - 0
2 - 3
01:00
Vòng 27
Goztepe
-
Galatasaray
-
-
01:00
Vòng 27
Rizespor
-
Samsunspor
-
-
20:00
Vòng 27
Kayserispor
-
Fatih Karagumruk
-
-

Kết quả VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Ngày 20/03/2026

00:00
Vòng 27
Beşiktaş
-
Kasımpaşa
-
-
00:00
Vòng 27
Konyaspor
-
Gençlerbirliği
-
-
STT Đội bóng Số trận Thắng Hòa Bại HS Điểm 5 trận gần nhất
1 26 20 4 2 44 64 T B T T T
2 27 17 9 1 33 60 H H T B T
3 27 18 6 3 24 60 T T T T T
4 26 14 7 5 17 49 T T T B T
5 27 12 7 8 14 43 T T T B H
6 26 11 10 5 10 43 H B H B H
7 26 8 11 7 -2 35 B H H B T
8 27 9 6 12 -9 33 B B T B B
9 27 8 9 10 -10 33 B H H T B
10 27 6 13 8 1 31 B B H H T
11 26 7 9 10 -4 30 H T T T B
12 26 6 9 11 -9 27 B T B H T
13 27 6 7 14 -18 25 B H B B H
14 26 6 7 13 -8 25 H B H H B
15 26 5 9 12 -14 24 T H B H T
16 27 5 7 15 -19 22 T H B B B
17 26 3 11 12 -28 20 H T H B B
18 26 4 5 17 -22 17 B H B H T