Kết quả Đức vs Serbia
Giải đấu: Uefa Nations League - Vòng bảng
| Tom Bischof (Kiến tạo: Florian Wirtz) | 39' |
|
1 - 0 | |||
| S. El Mala (Thay: S. Gnabry) | 46' |
|
||||
| Said El Mala (Thay: Serge Gnabry) | 46' |
|
||||
| Florian Wirtz (Kiến tạo: Maximilian Mittelstaedt) | 61' |
|
2 - 0 | |||
|
|
66' | Strahinja Pavlovic (Thay: Strahinja Erakovic) | ||||
|
|
66' | Lazar Samardzic (Thay: Andrija Zivkovic) | ||||
|
|
68' | Mihajlo Cvetkovic (Thay: Stefan Dzodic) | ||||
|
|
68' | Sasa Lukic (Thay: Dusan Tadic) | ||||
|
|
73' | Nemanja Gudelj | ||||
| Mika Baur (Thay: Tom Bischof) | 77' |
|
||||
| Jonathan Burkardt (Thay: Nick Woltemade) | 77' |
|
||||
| Bambase Conte (Thay: Derry Scherhant) | 77' |
|
||||
|
|
79' | Nemanja Maksimovic | ||||
|
|
79' | Veljko Paunovic | ||||
|
|
88' | Vasilije Kostov (Thay: Nemanja Maksimovic) | ||||
| Vitaly Janelt (Thay: Aleksandar Pavlovic) | 88' |
|
||||
|
|
66' | Mihajlo Cvetkovic (Thay: Stefan Dzodic) | ||||
|
|
66' | Sasa Lukic (Thay: Dusan Tadic) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Đức vs Serbia
Đức
Serbia
Kiếm soát bóng
73
27
8
Sút trúng đích
1
17
Sút không trúng đích
0
12
Phạt góc
1
1
Việt vị
1
10
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
6
20
Ném biên
15
28
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Cú sút bị chặn
0
1
Phản công
1
1
Phát bóng
19
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Đức vs Serbia
90 +3'
Số lượng khán giả hôm nay là 68121.
90 +3'
Đức giành chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn ấn tượng.
90 +3'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Kiểm soát bóng: Đức: 73%, Serbia: 27%.
90 +2'
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Sasa Lukic từ Serbia phạm lỗi với Bambase Conte.
90 +2'
Vasilije Kostov bị phạt vì đẩy Malick Thiaw.
90 +2'
Đội tuyển Đức thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +2'
Kosta Nedeljkovic giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +2'
Đội tuyển Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +2'
Các cổ động viên Đức đã chịu hết nổi. Họ đang rời khỏi sân vận động.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Đức vs Serbia
Đức (4-4-2): Jonas Urbig (1), Philipp Treu (13), Malick Thiaw (2), Waldemar Anton (3), Maximilian Mittelstädt (18), Serge Gnabry (20), Aleksandar Pavlović (5), Tom Bischof (8), Derry Lionel Scherhant (9), Nick Woltemade (11), Florian Wirtz (17)
Serbia (5-4-1): Đorđe Petrović (1), Strahinja Erakovic (16), Nemanja Gudelj (6), Srđan Babić (15), Kosta Nedeljkovic (2), Filip Kostić (11), Andrija Živković (14), Nemanja Maksimović (5), Stefan Dzodic (19), Dušan Tadić (10), Luka Jović (8)
Đức
4-4-2
1
Jonas Urbig
13
Philipp Treu
2
Malick Thiaw
3
Waldemar Anton
18
Maximilian Mittelstädt
20
Serge Gnabry
5
Aleksandar Pavlović
8
Tom Bischof
9
Derry Lionel Scherhant
11
Nick Woltemade
17
Florian Wirtz
8
Luka Jović
10
Dušan Tadić
19
Stefan Dzodic
5
Nemanja Maksimović
14
Andrija Živković
11
Filip Kostić
2
Kosta Nedeljkovic
15
Srđan Babić
6
Nemanja Gudelj
16
Strahinja Erakovic
1
Đorđe Petrović
Serbia
5-4-1
Lịch sử đối đầu Đức vs Serbia
| 02/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
02/10/2026 |
Đức
|
2 - 0 |
Serbia
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Đức
| 02/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
02/10/2026 |
Đức
|
2 - 0 |
Serbia
|
||
| 28/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
28/09/2026 |
Đức
|
0 - 1 |
Hy Lạp
|
||
| 25/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
25/09/2026 |
Hà Lan
|
1 - 1 |
Đức
|
||
| 30/06/2026 | ||||||
|
WC
|
30/06/2026 |
ĐT Đức
|
1 - 1 |
Paraguay
|
||
| 26/06/2026 | ||||||
|
WC
|
26/06/2026 |
Ecuador
|
2 - 1 |
ĐT Đức
|
||
Phong độ thi đấu Serbia
| 02/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
02/10/2026 |
Đức
|
2 - 0 |
Serbia
|
||
| 27/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
27/09/2026 |
Serbia
|
1 - 2 |
Hà Lan
|
||
| 25/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
25/09/2026 |
Serbia
|
1 - 2 |
Hy Lạp
|
||
| 05/06/2026 | ||||||
|
GH
|
05/06/2026 |
Mexico
|
5 - 1 |
Serbia
|
||
| 31/05/2026 | ||||||
|
GH
|
31/05/2026 |
Cape Verde
|
3 - 0 |
Serbia
|
||