Kết quả Wrexham vs Stoke City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 43
| George Thomason | 31' |
|
1 - 0 | |||
| Josh Windass | 33' |
|
2 - 0 | |||
|
|
46' | Jesurun Rak-Sakyi (Thay: Aaron Cresswell) | ||||
|
|
47' | Million Manhoef | ||||
|
|
52' | Robert Bozenik (Thay: Sam Gallagher) | ||||
|
|
68' | Tatsuki Seko (Thay: Lewis Baker) | ||||
| Oliver Rathbone | 73' |
|
||||
| Lewis O'Brien (Thay: Oliver Rathbone) | 73' |
|
||||
| Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) | 79' |
|
||||
| Nathan Broadhead (Thay: Josh Windass) | 78' |
|
||||
|
|
86' | Raphael-Pijus Otegbayo (Thay: Bosun Lawal) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wrexham vs Stoke City
Wrexham
Stoke City
Kiếm soát bóng
53
47
4
Sút trúng đích
0
3
Sút không trúng đích
4
2
Phạt góc
6
5
Việt vị
1
8
Phạm lỗi
8
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
1
16
Ném biên
27
0
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
13
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wrexham vs Stoke City
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
86 '
Bosun Lawal rời sân và được thay thế bởi Raphael-Pijus Otegbayo.
79 '
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
78 '
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Nathan Broadhead.
73 '
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.
68 '
Lewis Baker rời sân và được thay thế bởi Tatsuki Seko.
52 '
Sam Gallagher rời sân và được thay thế bởi Robert Bozenik.
47 '
Thẻ vàng cho Million Manhoef.
46 '
Aaron Cresswell rời sân và được thay thế bởi Jesurun Rak-Sakyi.
46 '
Hiệp hai đã bắt đầu.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wrexham vs Stoke City
Wrexham (3-4-2-1): Danny Ward (21), Dominic Hyam (5), Dan Scarr (24), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Matty James (37), George Thomason (14), Oliver Rathbone (20), Josh Windass (10), Sam Smith (28)
Stoke City (4-2-3-1): Gavin Bazunu (31), Sorba Thomas (7), Bosun Lawal (18), Aaron Cresswell (3), Eric Junior Bocat (17), Lewis Baker (8), Ben Pearson (4), Million Manhoef (42), Bae Junho (10), Lamine Cissé (29), Sam Gallagher (20)
Wrexham
3-4-2-1
21
Danny Ward
5
Dominic Hyam
24
Dan Scarr
2
Callum Doyle
12
Issa Kaboré
15
George Dobson
37
Matty James
14
George Thomason
20
Oliver Rathbone
10
Josh Windass
28
Sam Smith
20
Sam Gallagher
29
Lamine Cissé
10
Bae Junho
42
Million Manhoef
4
Ben Pearson
8
Lewis Baker
17
Eric Junior Bocat
3
Aaron Cresswell
18
Bosun Lawal
7
Sorba Thomas
31
Gavin Bazunu
Stoke City
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Wrexham vs Stoke City
| 18/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/10/2025 |
Stoke City
|
1 - 0 |
Wrexham
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wrexham
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Wrexham
|
2 - 2 |
Middlesbrough
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/04/2026 |
Coventry City
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Oxford United
|
0 - 1 |
Wrexham
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
| 12/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/04/2026 |
Birmingham City
|
2 - 0 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Stoke City
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Bristol City
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 3 |
Portsmouth
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 3 |
Millwall
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Wrexham
|
2 - 0 |
Stoke City
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 1 |
Blackburn Rovers
|
||