Kết quả Wrexham vs Norwich City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 27
| 0 - 1 |
|
9' | Anis Ben Slimane (Kiến tạo: Ali Ahmed) | |||
| Sam Smith (Kiến tạo: Max Cleworth) | 24' |
|
1 - 1 | |||
| 1 - 2 |
|
59' | Jovon Makama (Kiến tạo: Kenny McLean) | |||
|
|
79' | Pelle Mattsson | ||||
|
|
46' | Oscar Schwartau (Thay: Ali Ahmed) | ||||
|
|
46' | Tony Springett (Thay: Matej Jurasek) | ||||
|
|
66' | Jack Stacey (Thay: Benjamin Chrisene) | ||||
| Matthew James (Thay: George Dobson) | 69' |
|
||||
| Oliver Rathbone (Thay: Josh Windass) | 70' |
|
||||
| Kieffer Moore (Thay: Sam Smith) | 70' |
|
||||
| Ryan Barnett (Thay: Issa Kabore) | 70' |
|
||||
|
|
75' | Papa Diallo (Thay: Anis Ben Slimane) | ||||
| Jay Rodriguez (Thay: George Thomason) | 90' |
|
||||
|
|
90' | Jacob Wright (Thay: Pelle Mattsson) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wrexham vs Norwich City
Wrexham
Norwich City
Kiếm soát bóng
56
44
8
Phạm lỗi
9
33
Ném biên
24
1
Việt vị
2
7
Chuyền dài
1
7
Phạt góc
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
3
6
Sút không trúng đích
3
8
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
2
4
Phát bóng
12
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wrexham vs Norwich City
90 +9'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Pelle Mattsson rời sân và được thay thế bởi Jacob Wright.
90 '
George Thomason rời sân và được thay thế bởi Jay Rodriguez.
79 '
Thẻ vàng cho Pelle Mattsson.
75 '
Anis Ben Slimane rời sân và được thay thế bởi Papa Diallo.
70 '
Issa Kabore rời sân và được thay thế bởi Ryan Barnett.
70 '
Sam Smith rời sân và được thay thế bởi Kieffer Moore.
70 '
Josh Windass rời sân và được thay thế bởi Oliver Rathbone.
69 '
George Dobson rời sân và được thay thế bởi Matthew James.
66 '
Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Jack Stacey.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wrexham vs Norwich City
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Issa Kaboré (12), George Dobson (15), Ben Sheaf (18), George Thomason (14), Josh Windass (10), Nathan Broadhead (33), Sam Smith (28)
Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Kellen Fisher (35), Ruairi McConville (15), José Córdoba (33), Ben Chrisene (14), Pelle Mattsson (7), Kenny McLean (23), Matěj Jurásek (10), Anis Ben Slimane (20), Ali Ahmed (21), Jovon Makama (24)
Wrexham
3-4-2-1
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
12
Issa Kaboré
15
George Dobson
18
Ben Sheaf
14
George Thomason
10
Josh Windass
33
Nathan Broadhead
28
Sam Smith
24
Jovon Makama
21
Ali Ahmed
20
Anis Ben Slimane
10
Matěj Jurásek
23
Kenny McLean
7
Pelle Mattsson
14
Ben Chrisene
33
José Córdoba
15
Ruairi McConville
35
Kellen Fisher
1
Vladan Kovacevic
Norwich City
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Wrexham vs Norwich City
| 20/09/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/09/2025 |
Norwich City
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wrexham
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Wrexham
|
3 - 3 |
Nottingham Forest
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Derby County
|
1 - 2 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Norwich City
| 27/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/01/2026 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Coventry City
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
West Brom
|
0 - 5 |
Norwich City
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
| 11/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
11/01/2026 |
Norwich City
|
5 - 1 |
Walsall
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Norwich City
|
0 - 2 |
Stoke City
|
||