Kết quả Wrexham vs Leicester
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 28
|
|
41' | Ricardo Pereira (Thay: J. James) | ||||
|
|
41' | Ricardo Pereira (Thay: Jordan James) | ||||
| Lewis O'Brien | 63' |
|
1 - 0 | |||
|
|
68' | Jordan Ayew | ||||
|
|
69' | Louis Page (Thay: Oliver Skipp) | ||||
| George Thomason (Thay: Oliver Rathbone) | 77' |
|
||||
| Issa Kabore (Thay: Ryan Longman) | 78' |
|
||||
|
|
78' | Jeremy Monga (Thay: Bobby Reid) | ||||
|
|
87' | Ricardo Pereira | ||||
| 1 - 1 |
|
90' | Jannik Vestergaard (Kiến tạo: Memeh Caleb Okoli) | |||
| Callum Doyle | 90+4'' |
|
||||
|
|
84' | Ricardo Pereira |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wrexham vs Leicester
Wrexham
Leicester
Kiếm soát bóng
48
52
12
Phạm lỗi
12
34
Ném biên
29
0
Việt vị
2
5
Chuyền dài
1
3
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
4
8
Sút không trúng đích
0
5
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
2
7
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wrexham vs Leicester
90 +6'
Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +4'
Thẻ vàng cho Callum Doyle.
90 '
Memeh Caleb Okoli đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 '
V À A A O O O - Jannik Vestergaard đã ghi bàn!
90 '
V À A A O O O - [player1] ghi bàn rồi!
87 '
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
84 '
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
78 '
Bobby Reid rời sân và được thay thế bởi Jeremy Monga.
78 '
Ryan Longman rời sân và được thay thế bởi Issa Kabore.
77 '
Oliver Rathbone rời sân và được thay thế bởi George Thomason.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wrexham vs Leicester
Wrexham (3-4-2-1): Arthur Okonkwo (1), Max Cleworth (4), Dominic Hyam (5), Callum Doyle (2), Ryan Longman (47), Matty James (37), Ben Sheaf (18), Liberato Cacace (13), Oliver Rathbone (20), Lewis O'Brien (27), Kieffer Moore (19)
Leicester (4-2-3-1): Jakub Stolarczyk (1), Hamza Choudhury (17), Caleb Okoli (5), Jannik Vestergaard (23), Ben Nelson (4), Jordan James (6), Oliver Skipp (22), Abdul Fatawu (7), Bobby Decordova-Reid (14), Stephy Mavididi (10), Jordan Ayew (9)
Wrexham
3-4-2-1
1
Arthur Okonkwo
4
Max Cleworth
5
Dominic Hyam
2
Callum Doyle
47
Ryan Longman
37
Matty James
18
Ben Sheaf
13
Liberato Cacace
20
Oliver Rathbone
27
Lewis O'Brien
19
Kieffer Moore
9
Jordan Ayew
10
Stephy Mavididi
14
Bobby Decordova-Reid
7
Abdul Fatawu
22
Oliver Skipp
6
Jordan James
4
Ben Nelson
23
Jannik Vestergaard
5
Caleb Okoli
17
Hamza Choudhury
1
Jakub Stolarczyk
Leicester
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Wrexham vs Leicester
| 01/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/10/2025 |
Leicester
|
1 - 1 |
Wrexham
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wrexham
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Wrexham
|
3 - 3 |
Nottingham Forest
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Derby County
|
1 - 2 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu Leicester
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
Leicester
|
1 - 2 |
Oxford United
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Coventry City
|
2 - 1 |
Leicester
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Cheltenham Town
|
0 - 2 |
Leicester
|
||
| 06/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/01/2026 |
Leicester
|
2 - 1 |
West Brom
|
||