Kết quả Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Giải đấu: VĐQG Ba Lan - Vòng 8
Wisla Krakow
Kết thúc
2 - 0
01:30 - 12/09/2026
Stadion Miejski im. Henryka Reymana
Hiệp 1: 1 - 0
Jagiellonia Bialystok
| Angel Rodado (Kiến tạo: Marko Bozic) | 14' |
|
1 - 0 | |||
|
|
46' | A. Ćirković (Thay: J. Agbonifo) | ||||
|
|
59' | Youssuf Sylla (Thay: Nik Prelec) | ||||
|
|
59' | Hampus Finndell (Thay: Anders Klynge) | ||||
| Frederico Duarte (Thay: Thody Elie Youan) | 59' |
|
||||
|
|
72' | Rodrigo Conceicao (Thay: Norbert Wojtuszek) | ||||
|
|
82' | Sergio Lozano (Thay: Jesus Imaz) | ||||
| Angel Rodado | 87' |
|
2 - 0 | |||
|
|
90+2'' | Bernardo Vital | ||||
| Rafal Mikulec (Thay: Julius Ertlthaler) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Wisla Krakow
Jagiellonia Bialystok
Kiếm soát bóng
41
59
7
Sút trúng đích
1
9
Sút không trúng đích
5
11
Phạt góc
0
1
Việt vị
0
10
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
5
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
8
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Bernardo Vital.
90 '
Julius Ertlthaler rời sân và được thay thế bởi Rafal Mikulec.
87 '
V À A A O O O - Angel Rodado đã ghi bàn!
82 '
Jesus Imaz rời sân và được thay thế bởi Sergio Lozano.
79 '
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
72 '
Norbert Wojtuszek rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Conceicao.
59 '
Thody Elie Youan rời sân và được thay thế bởi Frederico Duarte.
59 '
Anders Klynge rời sân và được thay thế bởi Hampus Finndell.
59 '
Nik Prelec rời sân và được thay thế bởi Youssuf Sylla.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
Wisla Krakow (4-2-3-1): Marcel Lubik (1), Raoul Giger (34), Alan Uryga (6), Darijo Grujcic (29), Jakub Krzyzanowski (52), Kacper Duda (41), James Igbekeme (12), Thody Elie Youan (27), Julius Ertlthaler (7), Marko Bozic (17), Angel Rodado (9)
Jagiellonia Bialystok (4-1-4-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (5), Tolis (44), Bartlomiej Wdowik (20), Taras Romanczuk (6), Jeremy Agbonifo (10), Jesus Imaz Balleste (11), Anders Klynge (19), Kajetan Szmyt (7), Nik Prelec (99)
Wisla Krakow
4-2-3-1
1
Marcel Lubik
34
Raoul Giger
6
Alan Uryga
29
Darijo Grujcic
52
Jakub Krzyzanowski
41
Kacper Duda
12
James Igbekeme
27
Thody Elie Youan
7
Julius Ertlthaler
17
Marko Bozic
9
Angel Rodado
99
Nik Prelec
7
Kajetan Szmyt
19
Anders Klynge
11
Jesus Imaz Balleste
10
Jeremy Agbonifo
6
Taras Romanczuk
20
Bartlomiej Wdowik
44
Tolis
5
Bernardo Vital
15
Norbert Wojtuszek
50
Slawomir Abramowicz
Jagiellonia Bialystok
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Wisla Krakow vs Jagiellonia Bialystok
| 20/11/2021 | ||||||
|
POL PR
|
20/11/2021 |
Jagiellonia Bialystok
|
3 - 1 |
Wisla Krakow
|
||
| 08/05/2022 | ||||||
|
POL PR
|
08/05/2022 |
Wisla Krakow
|
0 - 0 |
Jagiellonia Bialystok
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
POL PR
|
12/09/2026 |
Wisla Krakow
|
2 - 0 |
Jagiellonia Bialystok
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Wisla Krakow
| 25/10/2026 | ||||||
|
POL PR
|
25/10/2026 |
Wisla Krakow
|
2 - 1 |
Rakow Czestochowa
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
POL PR
|
17/10/2026 |
Widzew Lodz
|
0 - 0 |
Wisla Krakow
|
||
| 12/10/2026 | ||||||
|
POL PR
|
12/10/2026 |
Legia Warszawa
|
2 - 0 |
Wisla Krakow
|
||
| 19/09/2026 | ||||||
|
POL PR
|
19/09/2026 |
Wisla Krakow
|
2 - 1 |
Slask Wroclaw
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
POL PR
|
12/09/2026 |
Wisla Krakow
|
2 - 0 |
Jagiellonia Bialystok
|
||
Phong độ thi đấu Jagiellonia Bialystok
| 29/10/2026 | ||||||
|
POL CUP
|
29/10/2026 |
Lechia Gdansk
|
0 - 6 |
Jagiellonia Bialystok
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
POL PR
|
25/10/2026 |
Jagiellonia Bialystok
|
1 - 0 |
Wisla Plock
|
||
| 23/10/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/10/2026 |
Jagiellonia Bialystok
|
0 - 3 |
Anderlecht
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
POL PR
|
18/10/2026 |
Zaglebie Lubin
|
1 - 0 |
Jagiellonia Bialystok
|
||
| 16/10/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
16/10/2026 |
Jagiellonia Bialystok
|
3 - 1 |
Ararat Armenia
|
||