Kết quả Watford vs Norwich City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 30
| Vakoun Issouf Bayo | 35' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
41' | Joshua Sargent | |||
| Imran Louza | 40' |
|
||||
|
|
69' | Ante Crnac (Thay: Lewis Dobbin) | ||||
| Ryan Andrews | 77' |
|
||||
|
|
75' | Jack Stacey (Thay: Jacob Lungi Soerensen) | ||||
| Mamadou Doumbia (Thay: Tom Dele-Bashiru) | 75' |
|
||||
| Thomas Ince (Thay: Yasser Larouci) | 83' |
|
||||
| Moussa Sissoko | 89' |
|
||||
| Michael Adu Poku (Thay: Moussa Sissoko) | 90' |
|
||||
| Thomas Ince (Thay: Yasser Larouci) | 90' |
|
||||
|
|
84' | Brad Hills (Thay: Lucien Mahovo) | ||||
|
|
84' | Benjamin Chrisene (Thay: Joshua Sargent) | ||||
| Francisco Sierralta (Thay: James Abankwah) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Watford vs Norwich City
Watford
Norwich City
Kiếm soát bóng
42
58
1
Sút trúng đích
5
4
Sút không trúng đích
3
3
Phạt góc
6
0
Việt vị
1
14
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
1
16
Ném biên
14
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
8
0
Phản công
0
8
Phát bóng
9
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Watford vs Norwich City
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
James Abankwah rời sân và được thay thế bởi Francisco Sierralta.
90 '
Moussa Sissoko rời sân và được thay thế bởi Michael Adu Poku.
90 '
Yasser Larouci rời sân và được thay thế bởi Thomas Ince.
89 '
Moussa Sissoko rời sân và được thay thế bởi Michael Adu Poku.
89 '
Thẻ vàng cho Moussa Sissoko.
84 '
Joshua Sargent rời sân và được thay thế bởi Benjamin Chrisene.
84 '
Lucien Mahovo rời sân và được thay thế bởi Brad Hills.
83 '
Yasser Larouci rời sân và được thay thế bởi Thomas Ince.
77 '
Thẻ vàng cho Ryan Andrews.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Watford vs Norwich City
Watford (3-4-3): Jonathan Bond (23), James Abankwah (25), Mattie Pollock (6), Ryan Andrews (45), Edo Kayembe (39), Tom Dele-Bashiru (24), Moussa Sissoko (17), Yasser Larouci (37), Imran Louza (10), Vakoun Bayo (19), Giorgi Chakvetadze (8)
Norwich City (4-3-3): Angus Gunn (1), Kellen Fisher (35), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), Lucien Mahovo (47), Oscar Schwartau (29), Kenny McLean (23), Emiliano Marcondes (11), Jacob Sørensen (19), Josh Sargent (9), Lewis Dobbin (22)
Watford
3-4-3
23
Jonathan Bond
25
James Abankwah
6
Mattie Pollock
45
Ryan Andrews
39
Edo Kayembe
24
Tom Dele-Bashiru
17
Moussa Sissoko
37
Yasser Larouci
10
Imran Louza
19
Vakoun Bayo
8
Giorgi Chakvetadze
22
Lewis Dobbin
9
Josh Sargent
19
Jacob Sørensen
11
Emiliano Marcondes
23
Kenny McLean
29
Oscar Schwartau
47
Lucien Mahovo
6
Callum Doyle
4
Shane Duffy
35
Kellen Fisher
1
Angus Gunn
Norwich City
4-3-3
Lịch sử đối đầu Watford vs Norwich City
| 16/08/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
16/08/2014 |
Norwich City
|
3 - 0 |
Watford
|
||
| 21/02/2015 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/02/2015 |
Watford
|
0 - 3 |
Norwich City
|
||
| 05/12/2015 | ||||||
|
ENG PR
|
05/12/2015 |
Watford
|
2 - 0 |
Norwich City
|
||
| 12/05/2016 | ||||||
|
ENG PR
|
12/05/2016 |
Norwich City
|
4 - 2 |
Watford
|
||
| 09/11/2019 | ||||||
|
ENG PR
|
09/11/2019 |
Norwich City
|
0 - 2 |
Watford
|
||
| 08/07/2020 | ||||||
|
ENG PR
|
08/07/2020 |
Watford
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 27/12/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/12/2020 |
Watford
|
1 - 0 |
Norwich City
|
||
| 21/04/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/04/2021 |
Norwich City
|
0 - 1 |
Watford
|
||
| 18/09/2021 | ||||||
|
ENG PR
|
18/09/2021 |
Norwich City
|
1 - 3 |
Watford
|
||
| 22/01/2022 | ||||||
|
ENG PR
|
22/01/2022 |
Watford
|
0 - 3 |
Norwich City
|
||
| 16/10/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
16/10/2022 |
Watford
|
2 - 1 |
Norwich City
|
||
| 02/01/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/01/2023 |
Norwich City
|
0 - 1 |
Watford
|
||
| 29/11/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
29/11/2023 |
Watford
|
3 - 2 |
Norwich City
|
||
| 14/02/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/02/2024 |
Norwich City
|
4 - 2 |
Watford
|
||
| 21/09/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/09/2024 |
Norwich City
|
4 - 1 |
Watford
|
||
| 01/02/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/02/2025 |
Watford
|
0 - 1 |
Norwich City
|
||
| 13/08/2025 | ||||||
|
ENG LC
|
13/08/2025 |
Watford
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
| 06/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/12/2025 |
Watford
|
3 - 2 |
Norwich City
|
||
| 30/12/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
30/12/2025 |
Norwich City
|
0 - 1 |
Watford
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Watford
| 18/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/03/2026 |
Watford
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Stoke City
|
3 - 1 |
Watford
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Sheffield Wednesday
|
1 - 1 |
Watford
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Bristol City
|
1 - 2 |
Watford
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Watford
|
0 - 2 |
Ipswich Town
|
||
Phong độ thi đấu Norwich City
| 19/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/03/2026 |
Southampton
|
1 - 0 |
Norwich City
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Norwich City
|
2 - 0 |
Preston North End
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
Norwich City
|
2 - 1 |
Sheffield United
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
08/03/2026 |
Leeds United
|
3 - 0 |
Norwich City
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Leicester
|
0 - 2 |
Norwich City
|
||