Kết quả Ukraine vs Bosnia and Herzegovina
Giải đấu: Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Vòng bảng
![]() |
11' | Eldar Civic | ||||
Andriy Yarmolenko (Kiến tạo: Viktor Tsigankov) | 15' |
![]() |
1 - 0 | |||
![]() |
19' | Anel Ahmedhodzic | ||||
![]() |
64' | Smail Prevljak | ||||
1 - 1 |
![]() |
77' | Anel Ahmedhodzic (Kiến tạo: Miroslav Stevanovic) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Ukraine vs Bosnia and Herzegovina

Ukraine

Bosnia and Herzegovina
Kiếm soát bóng
55
45
0
Ném biên
0
2
Việt vị
2
0
Chuyền dài
0
3
Phạt góc
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Sút trúng đích
5
8
Sút không trúng đích
8
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
8
Phạm lỗi
6
Diễn biến trận đấu Ukraine vs Bosnia and Herzegovina
90 +4'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +1'
Sead Kolasinac ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adnan Kovacevic.
82 '
Smail Prevljak ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ermedin Demirovic.
82 '
Viktor Tsigankov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Serhiy Buletsa.
82 '
Andriy Yarmolenko ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oleksandr Zubkov.
77 '
G O O O A A A L - Anel Ahmedhodzic đã đến mục tiêu!
72 '
Mykola Shaparenko ra sân và anh ấy được thay thế bởi Serhiy Sydorchuk.
72 '
Roman Yaremchuk ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danylo Sikan.
64 '
Thẻ vàng cho Smail Prevljak.
58 '
Amer Gojak sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sanjin Prcic.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Ukraine vs Bosnia and Herzegovina
Ukraine (3-4-3): Andriy Pyatov (12), Mykola Matviyenko (22), Sergey Krivtsov (4), Illia Zabarnyi (13), Oleksandr Tymchyk (18), Taras Stepanenko (6), Mykola Shaparenko (10), Eduard Sobol (2), Andriy Yarmolenko (7), Roman Yaremchuk (9), Viktor Tsigankov (15)
Bosnia and Herzegovina (4-3-3): Ibrahim Sehic (12), Miroslav Stevanovic (20), Dennis Hadzikadunic (3), Anel Ahmedhodzic (16), Eldar Civic (2), Amir Hadziahmetovic (18), Adi Nalic (17), Sead Kolasinac (5), Amer Gojak (10), Edin Dzeko (11), Smail Prevljak (9)

Ukraine
3-4-3
12
Andriy Pyatov
22
Mykola Matviyenko
4
Sergey Krivtsov
13
Illia Zabarnyi
18
Oleksandr Tymchyk
6
Taras Stepanenko
10
Mykola Shaparenko
2
Eduard Sobol
7
Andriy Yarmolenko
9
Roman Yaremchuk
15
Viktor Tsigankov
9
Smail Prevljak
11
Edin Dzeko
10
Amer Gojak
5
Sead Kolasinac
17
Adi Nalic
18
Amir Hadziahmetovic
2
Eldar Civic
16
Anel Ahmedhodzic
3
Dennis Hadzikadunic
20
Miroslav Stevanovic
12
Ibrahim Sehic

Bosnia and Herzegovina
4-3-3
Lịch sử đối đầu Ukraine vs Bosnia and Herzegovina
13/10/2021 | ||||||
WCPEU
|
13/10/2021 |
Ukraine
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Bosnia and Herzegovina
|
17/11/2021 | ||||||
WCPEU
|
17/11/2021 |
Bosnia and Herzegovina
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Ukraine
|
22/03/2024 | ||||||
EURO CUP
|
22/03/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Ukraine
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Ukraine
24/03/2025 | ||||||
UEFA NL
|
24/03/2025 |
Bỉ
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Ukraine
|
21/03/2025 | ||||||
UEFA NL
|
21/03/2025 |
Ukraine
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Bỉ
|
20/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
20/11/2024 |
Albania
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Ukraine
|
17/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
17/11/2024 |
Georgia
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Ukraine
|
15/10/2024 | ||||||
UEFA NL
|
15/10/2024 |
Ukraine
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
CH Séc
|
Phong độ thi đấu Bosnia and Herzegovina
25/03/2025 | ||||||
WCPEU
|
25/03/2025 |
Bosnia and Herzegovina
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Đảo Síp
|
22/03/2025 | ||||||
WCPEU
|
22/03/2025 |
Romania
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Bosnia and Herzegovina
|
20/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
20/11/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Hà Lan
|
17/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
17/11/2024 |
Đức
|
![]() |
7 - 0 | ![]() |
Bosnia and Herzegovina
|
15/10/2024 | ||||||
UEFA NL
|
15/10/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Hungary
|