Kết quả Bosnia and Herzegovina vs Ukraine
Giải đấu: Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Vòng bảng
0 - 1 | 59' | Oleksandr Zinchenko | ||||
66' | Illia Zabarnyi | |||||
Ermedin Demirovic | 66' | |||||
0 - 2 | 79' | Artem Dovbyk (Kiến tạo: Mykola Shaparenko) | ||||
Dennis Hadzikadunic | 90+3'' |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Bosnia and Herzegovina vs Ukraine
Bosnia and Herzegovina
Ukraine
Kiếm soát bóng
41
59
11
Phạm lỗi
6
0
Ném biên
0
2
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
4
Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
4
5
Sút không trúng đích
11
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Bosnia and Herzegovina vs Ukraine
90 +4'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +3'
Thẻ vàng cho Dennis Hadzikadunic.
82 '
Andriy Yarmolenko ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alexander Karavaev.
81 '
Ruslan Malinovsky ra sân và anh ấy được thay thế bởi Serhiy Sydorchuk.
80 '
Ermedin Demirovic ra sân và anh ấy được thay thế bằng Kenan Kodro.
79 '
G O O O A A A L - Artem Dovbyk đang nhắm mục tiêu!
75 '
Roman Yaremchuk ra sân và anh ấy được thay thế bởi Oleksandr Zubkov.
75 '
Viktor Tsigankov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Artem Dovbyk.
71 '
Amir Hadziahmetovic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adi Nalic.
71 '
Luka Menalo sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Smail Prevljak.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Bosnia and Herzegovina vs Ukraine
Bosnia and Herzegovina (4-3-3): Nikola Vasilj (1), Anel Ahmedhodzic (16), Dennis Hadzikadunic (3), Adnan Kovacevic (19), Mateo Susic (4), Sanjin Prcic (21), Amir Hadziahmetovic (18), Amer Gojak (10), Miroslav Stevanovic (20), Ermedin Demirovic (23), Luka Menalo (7)
Ukraine (3-4-3): George Buschan (1), Illia Zabarnyi (13), Taras Stepanenko (6), Mykola Matviyenko (22), Oleksandr Tymchyk (18), Ruslan Malinovsky (8), Oleksandr Zinchenko (17), Eduard Sobol (2), Andriy Yarmolenko (7), Roman Yaremchuk (9), Viktor Tsigankov (15)
Bosnia and Herzegovina
4-3-3
1
Nikola Vasilj
16
Anel Ahmedhodzic
3
Dennis Hadzikadunic
19
Adnan Kovacevic
4
Mateo Susic
21
Sanjin Prcic
18
Amir Hadziahmetovic
10
Amer Gojak
20
Miroslav Stevanovic
23
Ermedin Demirovic
7
Luka Menalo
15
Viktor Tsigankov
9
Roman Yaremchuk
7
Andriy Yarmolenko
2
Eduard Sobol
17
Oleksandr Zinchenko
8
Ruslan Malinovsky
18
Oleksandr Tymchyk
22
Mykola Matviyenko
6
Taras Stepanenko
13
Illia Zabarnyi
1
George Buschan
Ukraine
3-4-3
Lịch sử đối đầu Bosnia and Herzegovina vs Ukraine
13/10/2021 | ||||||
WCPEU
|
13/10/2021 |
Ukraine
|
1 - 1 |
Bosnia and Herzegovina
|
||
17/11/2021 | ||||||
WCPEU
|
17/11/2021 |
Bosnia and Herzegovina
|
0 - 2 |
Ukraine
|
||
22/03/2024 | ||||||
EURO CUP
|
22/03/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
1 - 2 |
Ukraine
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Bosnia and Herzegovina
20/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
20/11/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
1 - 1 |
Hà Lan
|
||
17/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
17/11/2024 |
Đức
|
7 - 0 |
Bosnia and Herzegovina
|
||
15/10/2024 | ||||||
UEFA NL
|
15/10/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
0 - 2 |
Hungary
|
||
12/10/2024 | ||||||
UEFA NL
|
12/10/2024 |
Bosnia and Herzegovina
|
1 - 2 |
Đức
|
||
11/09/2024 | ||||||
UEFA NL
|
11/09/2024 |
Hungary
|
0 - 0 |
Bosnia and Herzegovina
|
Phong độ thi đấu Ukraine
20/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
20/11/2024 |
Albania
|
1 - 2 |
Ukraine
|
||
17/11/2024 | ||||||
UEFA NL
|
17/11/2024 |
Georgia
|
1 - 1 |
Ukraine
|
||
15/10/2024 | ||||||
UEFA NL
|
15/10/2024 |
Ukraine
|
1 - 1 |
CH Séc
|
||
12/10/2024 | ||||||
UEFA NL
|
12/10/2024 |
Ukraine
|
1 - 0 |
Georgia
|
||
11/09/2024 | ||||||
UEFA NL
|
11/09/2024 |
CH Séc
|
3 - 2 |
Ukraine
|