Kết quả TS Galaxy vs Kruger United
Giải đấu: VĐQG Nam Phi - Vòng 6
TS Galaxy
Kết thúc
0 - 1
22:30 - 13/09/2026
Hiệp 1: 0 - 0
Kruger United
| Ntandoyenkosi Nkosi | 42' |
|
||||
| Mpho Maoke (Thay: Sedwyn George) | 39' |
|
||||
|
|
46' | Khetukuthula Ndlovu (Thay: Thulani Ndlela) | ||||
|
|
46' | Motsie Matima (Thay: Aphiwe Mphothe) | ||||
| Veluyeke Zulu | 50' |
|
||||
| Victor Letsoalo | 54' |
|
||||
| Lennol Mathebula | 55' |
|
||||
|
|
46' | Lesedi Kapinga (Thay: Wonderboy Makhubu) | ||||
| Edson Khumalo (Thay: Mpho Mvelase) | 53' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
73' | Khetukuthula Ndlovu (Kiến tạo: Mlungisi Zwane) | |||
|
|
65' | Ntsako Makhubela (Thay: Kwanda Mngonyama) | ||||
|
|
84' | Ebrahim Seedat | ||||
| Junior Zindoga (Thay: Anslin Williams) | 77' |
|
||||
| Tshepo Kakora (Thay: Camagu Mdevulana) | 77' |
|
||||
| Mlungisi Mbunjana (Thay: Ntandoyenkosi Nkosi) | 77' |
|
||||
|
|
86' | Sphiwe Mahlangu (Thay: Mlungisi Zwane) | ||||
|
|
90' | Tatenda Tavengwa |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Kruger United
TS Galaxy
Kruger United
Kiếm soát bóng
47
53
4
Sút trúng đích
6
5
Sút không trúng đích
5
3
Phạt góc
3
1
Việt vị
2
14
Phạm lỗi
14
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
4
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu TS Galaxy vs Kruger United
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 '
Thẻ vàng cho Tatenda Tavengwa.
86 '
Mlungisi Zwane rời sân và được thay thế bởi Sphiwe Mahlangu.
84 '
Thẻ vàng cho Ebrahim Seedat.
77 '
Ntandoyenkosi Nkosi rời sân và được thay thế bởi Mlungisi Mbunjana.
77 '
Camagu Mdevulana rời sân và được thay thế bởi Tshepo Kakora.
77 '
Anslin Williams rời sân và được thay thế bởi Junior Zindoga.
73 '
Mlungisi Zwane đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
73 '
V À A A O O O - Khetukuthula Ndlovu đã ghi bàn!
65 '
Kwanda Mngonyama rời sân và được thay thế bởi Ntsako Makhubela.
Xem thêm
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Kruger United
TS Galaxy (3-4-1-2): Ira Tapé (16), Lennol Mathebula (24), Veluyeke Zulu (45), Sifiso Ngobeni (33), Lentswe Motaung (22), Ntandoyenkosi Nkosi (6), Matome Mmolai (36), Anslin Williams (11), Mpho Mvelase (2), Sedwyn George (19), Sepana Victor Letsoalo (17)
Kruger United (4-3-1-2): Marcel Souke Dandjinou (16), Boitumelo Malatjie (12), Thulane Ndlela (5), Katlego Mohamme (26), Ebrahim Seedat (13), Kwandakwensizwa Mngonyama (45), Sipho Sibiya (4), Tatenda Tavengwa (44), Wonderboy Makhubu (9), Mlungisi Zwane (7), Aphiwe Mpothwe (50)
TS Galaxy
3-4-1-2
16
Ira Tapé
24
Lennol Mathebula
45
Veluyeke Zulu
33
Sifiso Ngobeni
22
Lentswe Motaung
6
Ntandoyenkosi Nkosi
36
Matome Mmolai
11
Anslin Williams
2
Mpho Mvelase
19
Sedwyn George
17
Sepana Victor Letsoalo
50
Aphiwe Mpothwe
7
Mlungisi Zwane
9
Wonderboy Makhubu
44
Tatenda Tavengwa
4
Sipho Sibiya
45
Kwandakwensizwa Mngonyama
13
Ebrahim Seedat
26
Katlego Mohamme
5
Thulane Ndlela
12
Boitumelo Malatjie
16
Marcel Souke Dandjinou
Kruger United
4-3-1-2
Lịch sử đối đầu TS Galaxy vs Kruger United
| 13/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
13/09/2026 |
TS Galaxy
|
0 - 1 |
Kruger United
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu TS Galaxy
| 31/10/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
31/10/2026 |
Polokwane City
|
0 - 0 |
TS Galaxy
|
||
| 14/10/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
14/10/2026 |
Orlando Pirates
|
3 - 0 |
TS Galaxy
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
20/09/2026 |
TS Galaxy
|
0 - 1 |
Chippa United
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
13/09/2026 |
TS Galaxy
|
0 - 1 |
Kruger United
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
05/09/2026 |
Sekhukhune United
|
0 - 0 |
TS Galaxy
|
||
Phong độ thi đấu Kruger United
| 01/11/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
01/11/2026 |
Kruger United
|
3 - 1 |
Richards Bay
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
17/10/2026 |
Chippa United
|
0 - 1 |
Kruger United
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
20/09/2026 |
Kruger United
|
0 - 1 |
Stellenbosch FC
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
13/09/2026 |
TS Galaxy
|
0 - 1 |
Kruger United
|
||
| 02/09/2026 | ||||||
|
SAPL D1
|
02/09/2026 |
Kruger United
|
0 - 4 |
Orlando Pirates
|
||