Kết quả Tranmere Rovers vs Bromley
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Vòng 26
Tranmere Rovers
Kết thúc
0 - 2
22:00 - 10/01/2026
Prenton Park
Hiệp 1: 0 - 1
Bromley
| 0 - 1 |
|
2' | Michael Cheek (Kiến tạo: Mitchell Pinnock) | |||
| Joe Ironside | 15' |
|
||||
|
|
41' | Idris Odutayo | ||||
| Patrick Brough | 49' |
|
||||
| 0 - 2 |
|
57' | Michael Cheek | |||
|
|
59' | Michael Cheek | ||||
|
|
66' | Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek) | ||||
| Connor Jennings (Thay: Joe Ironside) | 66' |
|
||||
| Billy Blacker (Thay: Richard Smallwood) | 66' |
|
||||
| Josh Davison (Thay: Kristian Dennis) | 66' |
|
||||
|
|
73' | William Hondermarck | ||||
| Ethan Bristow (Thay: Aaron McGowan) | 84' |
|
||||
|
|
85' | Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely) | ||||
|
|
90' | Ben Thompson (Thay: William Hondermarck) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Tranmere Rovers vs Bromley
Tranmere Rovers
Bromley
Kiếm soát bóng
64
36
11
Phạm lỗi
13
37
Ném biên
31
2
Việt vị
1
8
Chuyền dài
5
4
Phạt góc
4
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Sút trúng đích
4
4
Sút không trúng đích
1
8
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
4
5
Phát bóng
3
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Tranmere Rovers vs Bromley
90 +4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
William Hondermarck rời sân và được thay thế bởi Ben Thompson.
85 '
Corey Whitely rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.
84 '
Aaron McGowan rời sân và được thay thế bởi Ethan Bristow.
73 '
Thẻ vàng cho William Hondermarck.
66 '
Kristian Dennis rời sân và được thay thế bởi Josh Davison.
66 '
Richard Smallwood rời sân và được thay thế bởi Billy Blacker.
66 '
Joe Ironside rời sân và được thay thế bởi Connor Jennings.
66 '
Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.
59 '
Thẻ vàng cho Michael Cheek.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Tranmere Rovers vs Bromley
Tranmere Rovers (3-4-1-2): Jack Barrett (12), Aaron McGowan (30), Nathan Smith (5), Patrick Brough (3), Cameron Norman (2), Sam Finley (8), Richard Smallwood (6), Jayden Joseph (14), Charlie Whitaker (7), Kristian Dennis (9), Joe Ironside (29)
Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Deji Elerewe (3), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), William Hondermarck (16), Jude Arthurs (20), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)
Tranmere Rovers
3-4-1-2
12
Jack Barrett
30
Aaron McGowan
5
Nathan Smith
3
Patrick Brough
2
Cameron Norman
8
Sam Finley
6
Richard Smallwood
14
Jayden Joseph
7
Charlie Whitaker
9
Kristian Dennis
29
Joe Ironside
9
Michael Cheek
11
Mitch Pinnock
20
Jude Arthurs
16
William Hondermarck
18
Corey Whitely
4
Ashley Charles
30
Idris Odutayo
3
Deji Elerewe
5
Omar Sowunmi
26
Markus Ifill
1
Grant Smith
Bromley
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Tranmere Rovers vs Bromley
| 19/10/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
19/10/2024 |
Bromley
|
1 - 2 |
Tranmere Rovers
|
||
| 08/03/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
08/03/2025 |
Tranmere Rovers
|
2 - 1 |
Bromley
|
||
| 04/10/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
04/10/2025 |
Bromley
|
3 - 3 |
Tranmere Rovers
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
10/01/2026 |
Tranmere Rovers
|
0 - 2 |
Bromley
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Tranmere Rovers
| 31/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
31/01/2026 |
Tranmere Rovers
|
0 - 2 |
Salford City
|
||
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
28/01/2026 |
Barnet
|
1 - 0 |
Tranmere Rovers
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/01/2026 |
Cambridge United
|
4 - 2 |
Tranmere Rovers
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
17/01/2026 |
Tranmere Rovers
|
1 - 3 |
Walsall
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
10/01/2026 |
Tranmere Rovers
|
0 - 2 |
Bromley
|
||
Phong độ thi đấu Bromley
| 31/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
31/01/2026 |
Gillingham
|
1 - 4 |
Bromley
|
||
| 28/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
28/01/2026 |
Bromley
|
2 - 2 |
Crewe Alexandra
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/01/2026 |
Bromley
|
2 - 1 |
Swindon Town
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
17/01/2026 |
Chesterfield
|
0 - 0 |
Bromley
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
10/01/2026 |
Tranmere Rovers
|
0 - 2 |
Bromley
|
||