Kết quả Bromley vs Swindon Town
Giải đấu: Hạng 4 Anh - Vòng 28
Bromley
Kết thúc
2 - 1
22:00 - 24/01/2026
Hayes Lane
Hiệp 1: 0 - 1
Swindon Town
| 0 - 1 |
|
10' | Fletcher Holman (Kiến tạo: Aaron Drinan) | |||
| Jude Arthurs | 45+2'' |
|
||||
| Ashley Charles | 46' |
|
1 - 1 | |||
|
|
73' | Michael Olakigbe (Thay: Fletcher Holman) | ||||
|
|
73' | Joel McGregor (Thay: Will Wright) | ||||
|
|
74' | Ben Middlemas (Thay: Tom Nichols) | ||||
| William Hondermarck (Thay: Jude Arthurs) | 80' |
|
||||
| Ben Thompson (Thay: Ben Krauhaus) | 80' |
|
||||
| Brooklyn Ilunga (Thay: Corey Whitely) | 83' |
|
||||
| Damola Ajayi (Thay: Mitchell Pinnock) | 87' |
|
||||
| Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek) | 87' |
|
||||
| Nicke Kabamba (Kiến tạo: Idris Odutayo) | 90' |
|
2 - 1 | |||
| Grant Smith | 90+6'' |
|
||||
|
|
90' | Joe Snowdon (Thay: Aidan Borland) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Bromley vs Swindon Town
Bromley
Swindon Town
Kiếm soát bóng
47
53
7
Sút trúng đích
5
4
Sút không trúng đích
3
8
Phạt góc
4
2
Việt vị
0
6
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
5
34
Ném biên
31
9
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
9
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
6
Phát bóng
13
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Bromley vs Swindon Town
90 +6'
Thẻ vàng cho Grant Smith.
90 +5'
Aidan Borland rời sân và được thay thế bởi Joe Snowdon.
90 '
Idris Odutayo đã kiến tạo cho bàn thắng này.
90 '
V À A A O O O - Nicke Kabamba đã ghi bàn!
87 '
Michael Cheek rời sân và anh được thay thế bởi Nicke Kabamba.
87 '
Mitchell Pinnock rời sân và anh được thay thế bởi Damola Ajayi.
83 '
Corey Whitely rời sân và anh được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.
80 '
Ben Krauhaus rời sân và anh được thay thế bởi Ben Thompson.
80 '
Jude Arthurs rời sân và anh được thay thế bởi William Hondermarck.
74 '
Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Ben Middlemas.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Bromley vs Swindon Town
Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Lakyle Samuel (22), Omar Sowunmi (5), Kyle Cameron (6), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Corey Whitely (18), Ben Krauhaus (7), Jude Arthurs (20), Mitch Pinnock (11), Michael Cheek (9)
Swindon Town (4-3-3): Connor Ripley (1), James Ball (6), Will Wright (5), Ryan Tafazolli (17), Thomas Wilson-Brown (16), Tom Nichols (7), Aidan Borland (25), Gavin Kilkenny (18), Aaron Drinan (23), Ollie Palmer (28), Fletcher Holman (24)
Bromley
4-1-4-1
1
Grant Smith
22
Lakyle Samuel
5
Omar Sowunmi
6
Kyle Cameron
30
Idris Odutayo
4
Ashley Charles
18
Corey Whitely
7
Ben Krauhaus
20
Jude Arthurs
11
Mitch Pinnock
9
Michael Cheek
24
Fletcher Holman
28
Ollie Palmer
23
Aaron Drinan
18
Gavin Kilkenny
25
Aidan Borland
7
Tom Nichols
16
Thomas Wilson-Brown
17
Ryan Tafazolli
5
Will Wright
6
James Ball
1
Connor Ripley
Swindon Town
4-3-3
Lịch sử đối đầu Bromley vs Swindon Town
| 29/12/2024 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
29/12/2024 |
Bromley
|
1 - 1 |
Swindon Town
|
||
| 21/04/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
21/04/2025 |
Swindon Town
|
0 - 1 |
Bromley
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
27/09/2025 |
Swindon Town
|
2 - 0 |
Bromley
|
||
| 24/01/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/01/2026 |
Bromley
|
2 - 1 |
Swindon Town
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Bromley
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Bromley
|
3 - 1 |
Walsall
|
||
| 24/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
24/04/2026 |
Salford City
|
2 - 0 |
Bromley
|
||
| 17/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
17/04/2026 |
Bromley
|
0 - 0 |
Cambridge United
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
MK Dons
|
2 - 1 |
Bromley
|
||
| 08/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
08/04/2026 |
Bromley
|
2 - 1 |
Shrewsbury Town
|
||
Phong độ thi đấu Swindon Town
| 02/05/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
02/05/2026 |
Swindon Town
|
1 - 2 |
Chesterfield
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
25/04/2026 |
Grimsby Town
|
4 - 0 |
Swindon Town
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
18/04/2026 |
Swindon Town
|
2 - 2 |
Accrington Stanley
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
11/04/2026 |
Colchester United
|
3 - 0 |
Swindon Town
|
||
| 06/04/2026 | ||||||
|
Hạng 4 Anh
|
06/04/2026 |
Swindon Town
|
2 - 1 |
Walsall
|
||