Kết quả Southampton vs West Ham
Giải đấu: Premier League - Vòng 18
![]() |
19' | Jean-Clair Todibo (Thay: Max Kilman) | ||||
Nathan Wood | 29' |
![]() |
||||
![]() |
36' | Alphonse Areola (Thay: Lukasz Fabianski) | ||||
![]() |
46' | Edson Alvarez (Thay: Carlos Soler) | ||||
![]() |
56' | Tomas Soucek | ||||
![]() |
58' | Guido Rodriguez | ||||
![]() |
53' | Guido Rodriguez | ||||
0 - 1 |
![]() |
59' | Jarrod Bowen (Kiến tạo: Niclas Fuellkrug) | |||
James Bree (Thay: Yukinari Sugawara) | 61' |
![]() |
||||
Joe Aribo (Thay: Flynn Downes) | 61' |
![]() |
||||
![]() |
68' | Crysencio Summerville (Thay: Niclas Fuellkrug) | ||||
![]() |
68' | Aaron Cresswell (Thay: Guido Rodriguez) | ||||
Kamaldeen Sulemana (Thay: Adam Armstrong) | 73' |
![]() |
||||
Tyler Dibling (Thay: Mateus Fernandes) | 73' |
![]() |
||||
![]() |
88' | Vladimir Coufal (Thay: Emerson) | ||||
Adam Lallana (Thay: Lesley Ugochukwu) | 87' |
![]() |
||||
Ryan Manning (Thay: Kyle Walker-Peters) | 86' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Southampton vs West Ham

Southampton

West Ham
Kiếm soát bóng
54
46
15
Phạm lỗi
8
17
Ném biên
13
0
Việt vị
0
0
Chuyền dài
0
2
Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
5
Sút trúng đích
2
9
Sút không trúng đích
8
4
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
5
9
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Southampton vs West Ham
90 +9'
Số người tham dự hôm nay là 31.059.
90 +9'
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +9'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Southampton: 55%, West Ham: 45%.
90 +8'
Kamaldeen Sulemana bị phạt vì đẩy Vladimir Coufal.
90 +7'
Southampton thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +7'
Quả phát bóng lên cho West Ham.
90 +7'
Một cơ hội đến với Paul Onuachu từ Southampton nhưng cú đánh đầu của anh ấy đi chệch ra ngoài
90 +7'
Đường chuyền của Ryan Manning từ Southampton đã tìm đến đúng đồng đội trong vòng cấm.
90 +7'
Jean-Clair Todibo của West Ham chặn được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
90 +6'
Tomas Soucek của West Ham chặn được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Southampton vs West Ham
Southampton (3-4-1-2): Aaron Ramsdale (30), Taylor Harwood-Bellis (6), Jan Bednarek (35), Nathan Wood (15), Yukinari Sugawara (16), Flynn Downes (4), Lesley Ugochukwu (26), Kyle Walker-Peters (2), Mateus Fernandes (18), Adam Armstrong (9), Paul Onuachu (32)
West Ham (4-1-4-1): Lukasz Fabianski (1), Aaron Wan-Bissaka (29), Konstantinos Mavropanos (15), Max Kilman (26), Emerson (33), Guido Rodríguez (24), Jarrod Bowen (20), Carlos Soler (4), Tomáš Souček (28), Mohammed Kudus (14), Niclas Füllkrug (11)

Southampton
3-4-1-2
30
Aaron Ramsdale
6
Taylor Harwood-Bellis
35
Jan Bednarek
15
Nathan Wood
16
Yukinari Sugawara
4
Flynn Downes
26
Lesley Ugochukwu
2
Kyle Walker-Peters
18
Mateus Fernandes
9
Adam Armstrong
32
Paul Onuachu
11
Niclas Füllkrug
14
Mohammed Kudus
28
Tomáš Souček
4
Carlos Soler
20
Jarrod Bowen
24
Guido Rodríguez
33
Emerson
26
Max Kilman
15
Konstantinos Mavropanos
29
Aaron Wan-Bissaka
1
Lukasz Fabianski

West Ham
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Southampton vs West Ham
22/02/2014 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2014 |
West Ham
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Southampton
|
30/08/2014 | ||||||
ENG PR
|
30/08/2014 |
West Ham
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
Southampton
|
12/02/2015 | ||||||
ENG PR
|
12/02/2015 |
Southampton
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
West Ham
|
29/12/2015 | ||||||
ENG PR
|
29/12/2015 |
West Ham
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Southampton
|
25/09/2016 | ||||||
ENG PR
|
25/09/2016 |
West Ham
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Southampton
|
04/02/2017 | ||||||
ENG PR
|
04/02/2017 |
Southampton
|
![]() |
1 - 3 | ![]() |
West Ham
|
19/08/2017 | ||||||
ENG PR
|
19/08/2017 |
Southampton
|
![]() |
3 - 2 | ![]() |
West Ham
|
31/03/2018 | ||||||
ENG PR
|
31/03/2018 |
West Ham
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Southampton
|
28/12/2018 | ||||||
ENG PR
|
28/12/2018 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
West Ham
|
04/05/2019 | ||||||
ENG PR
|
04/05/2019 |
West Ham
|
![]() |
3 - | ![]() |
Southampton
|
15/12/2019 | ||||||
ENG PR
|
15/12/2019 |
Southampton
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
West Ham
|
29/02/2020 | ||||||
ENG PR
|
29/02/2020 |
West Ham
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Southampton
|
30/12/2020 | ||||||
ENG PR
|
30/12/2020 |
Southampton
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
West Ham
|
23/05/2021 | ||||||
ENG PR
|
23/05/2021 |
West Ham
|
![]() |
3 - 0 | ![]() |
Southampton
|
11/09/2021 | ||||||
ENG PR
|
11/09/2021 |
Southampton
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
West Ham
|
26/12/2021 | ||||||
ENG PR
|
26/12/2021 |
West Ham
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Southampton
|
03/03/2022 | ||||||
ENG FAC
|
03/03/2022 |
Southampton
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
West Ham
|
16/10/2022 | ||||||
ENG PR
|
16/10/2022 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
West Ham
|
02/04/2023 | ||||||
ENG PR
|
02/04/2023 |
West Ham
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Southampton
|
26/12/2024 | ||||||
ENG PR
|
26/12/2024 |
Southampton
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
West Ham
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Southampton
03/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
03/04/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
Crystal Palace
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Southampton
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Wolves
|
08/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
08/03/2025 |
Liverpool
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Southampton
|
26/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
26/02/2025 |
Chelsea
|
![]() |
4 - 0 | ![]() |
Southampton
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Southampton
|
![]() |
0 - 4 | ![]() |
Brighton
|
Phong độ thi đấu West Ham
02/04/2025 | ||||||
ENG PR
|
02/04/2025 |
Wolves
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
West Ham
|
15/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
15/03/2025 |
Everton
|
![]() |
1 - 1 | ![]() |
West Ham
|
11/03/2025 | ||||||
ENG PR
|
11/03/2025 |
West Ham
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
Newcastle
|
28/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
28/02/2025 |
West Ham
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Leicester
|
22/02/2025 | ||||||
ENG PR
|
22/02/2025 |
Arsenal
|
![]() |
0 - 1 | ![]() |
West Ham
|