Kết quả Rodez vs Boulogne
Giải đấu: Ligue 2 - Vòng 4
| Tairyk Arconte | 9' |
|
1 - 0 | |||
| Jordan Correia | 30' |
|
||||
|
|
54' | Nathan Zohore | ||||
|
|
60' | Louis Siliadin (Thay: Lilian Raillot) | ||||
|
|
66' | Corentin Fatou (Thay: Zanga Kone) | ||||
|
|
66' | Exauce Mpembele (Thay: Noah Fatar) | ||||
| Nolan Galves (Thay: Corentin Roubiou) | 66' |
|
||||
| Ibrahima Balde (Thay: Kenny Nagera) | 67' |
|
||||
|
|
69' | Boyer, Julien | ||||
|
|
70' | Herve Toure (Thay: Nolan Binet) | ||||
| Mohamed Achi Bouakline (Thay: Octave Joly) | 72' |
|
||||
|
|
69' | Julien Boyer | ||||
| Tairyk Arconte | 78' |
|
||||
|
|
76' | Sonny Duflos (Thay: Amine El Farissi) | ||||
|
|
70' | Sonny Duflos (Thay: Amine El Farissi) | ||||
| Mehdi Baaloudj (Thay: Tairyk Arconte) | 83' |
|
||||
| Loni Quenabio (Thay: Evans Jean-Lambert) | 84' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Rodez vs Boulogne
Rodez
Boulogne
Kiếm soát bóng
40
60
4
Sút trúng đích
7
6
Sút không trúng đích
10
4
Phạt góc
4
4
Việt vị
0
15
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
7
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rodez vs Boulogne
84 '
Evans Jean-Lambert rời sân và được thay thế bởi Loni Quenabio.
83 '
Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Mehdi Baaloudj.
78 '
Thẻ vàng cho Tairyk Arconte.
76 '
Amine El Farissi rời sân và được thay thế bởi Sonny Duflos.
72 '
Octave Joly rời sân và được thay thế bởi Mohamed Achi Bouakline.
70 '
Amine El Farissi rời sân và được thay thế bởi Sonny Duflos.
70 '
Nolan Binet rời sân và được thay thế bởi Herve Toure.
69 '
Thẻ vàng cho Julien Boyer.
69 '
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
67 '
Kenny Nagera rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Balde.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rodez vs Boulogne
Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Tairyk Arconte (28), Jean Lambert Evans (15), Raphael Lipinski (3), Mathis Magnin (4), Clement Jolibois (5), Octave Joly (22), Jordan Mendes Correia (6), Corentin Issanchou Roubiou (13), Kenny Nagera (9), Alexis Trouillet (27)
Boulogne (4-4-2): Ibrahim Kone (16), Demba Thiam (18), Julien Boyer (12), Lilian Raillot (8), Siad Gourville (25), Nathan Zohore (5), Noah Fatar (23), Nolan Binet (19), Zanga Kone (9), A. El Farissi (10), Joffrey Bultel (14)
Rodez
5-3-2
1
Quentin Braat
28
Tairyk Arconte
15
Jean Lambert Evans
3
Raphael Lipinski
4
Mathis Magnin
5
Clement Jolibois
22
Octave Joly
6
Jordan Mendes Correia
13
Corentin Issanchou Roubiou
9
Kenny Nagera
27
Alexis Trouillet
14
Joffrey Bultel
10
A. El Farissi
9
Zanga Kone
19
Nolan Binet
23
Noah Fatar
5
Nathan Zohore
25
Siad Gourville
8
Lilian Raillot
12
Julien Boyer
18
Demba Thiam
16
Ibrahim Kone
Boulogne
4-4-2
Lịch sử đối đầu Rodez vs Boulogne
| 30/08/2025 | ||||||
|
FRA D2
|
30/08/2025 |
Rodez
|
1 - 0 |
Boulogne
|
||
| 07/02/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
07/02/2026 |
Boulogne
|
1 - 2 |
Rodez
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rodez
| 21/03/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
21/03/2026 |
Rodez
|
1 - 1 |
SC Bastia
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
14/03/2026 |
Reims
|
1 - 2 |
Rodez
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
07/03/2026 |
Rodez
|
1 - 0 |
Grenoble
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
28/02/2026 |
Guingamp
|
0 - 0 |
Rodez
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
21/02/2026 |
Rodez
|
1 - 0 |
Montpellier
|
||
Phong độ thi đấu Boulogne
| 21/03/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
21/03/2026 |
Boulogne
|
0 - 0 |
Nancy
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
14/03/2026 |
SC Bastia
|
0 - 1 |
Boulogne
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
07/03/2026 |
Boulogne
|
4 - 2 |
Amiens
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
28/02/2026 |
Grenoble
|
0 - 0 |
Boulogne
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
21/02/2026 |
Boulogne
|
0 - 2 |
Clermont Foot 63
|
||