Kết quả Rodez vs Le Mans
Giải đấu: Ligue 2 - Vòng 19
| Ibrahima Balde (Kiến tạo: Evans Jean-Lambert) | 84' |
|
1 - 0 | |||
| 1 - 1 |
|
88' | Theo Eyoum | |||
|
|
90+7'' | Samuel Yohou | ||||
| Tairyk Arconte | 90+7'' |
|
||||
|
|
90+7'' | Nicolas Kocik | ||||
|
|
15' | Taylor Luvambo (Thay: Antoine Rabillard) | ||||
| Wilitty Younoussa (Thay: Alexis Trouillet) | 58' |
|
||||
|
|
63' | Erwan Colas (Thay: Dame Gueye) | ||||
|
|
63' | Lucas Calodat (Thay: Mathis Hamdi) | ||||
| Tairyk Arconte (Thay: Kenny Nagera) | 74' |
|
||||
| Mathis Saka (Thay: Jordan Correia) | 74' |
|
||||
|
|
77' | Martin Rossignol (Thay: Edwin Quarshie) | ||||
| Hermann Tebily (Thay: Ibrahima Balde) | 85' |
|
||||
| Loni Quenabio (Thay: Evans Jean-Lambert) | 86' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Rodez vs Le Mans
Rodez
Le Mans
Kiếm soát bóng
45
55
13
Phạm lỗi
17
0
Ném biên
0
0
Việt vị
1
0
Chuyền dài
0
4
Phạt góc
8
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Sút trúng đích
4
3
Sút không trúng đích
5
2
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
3
Thủ môn cản phá
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Rodez vs Le Mans
90 +7'
Thẻ vàng cho Nicolas Kocik.
90 +7'
Thẻ vàng cho Tairyk Arconte.
90 +7'
Thẻ vàng cho Samuel Yohou.
88 '
V À A A O O O - Theo Eyoum đã ghi bàn!
86 '
Evans Jean-Lambert rời sân và được thay thế bởi Loni Quenabio.
85 '
Ibrahima Balde rời sân và được thay thế bởi Hermann Tebily.
84 '
Evans Jean-Lambert đã kiến tạo cho bàn thắng.
84 '
V À A A O O O - Ibrahima Balde đã ghi bàn!
77 '
Edwin Quarshie rời sân và được thay thế bởi Martin Rossignol.
74 '
Jordan Correia rời sân và được thay thế bởi Mathis Saka.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Rodez vs Le Mans
Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Clement Jolibois (5), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Jean Lambert Evans (15), Alexis Trouillet (27), Jordan Mendes Correia (6), Samy Benchamma (26), Kenny Nagera (9), Ibrahima Balde (18)
Le Mans (3-1-4-2): Nicolas Kocik (98), Theo Eyoum (21), Samuel Yohou (17), Isaac Cossier (3), Alexandre Lauray (8), Anthony Ribelin (12), Milan Robin (24), Edwin Quarshie (6), Mathis Hamdi (26), Dame Gueye (25), Antoine Rabillard (9)
Rodez
5-3-2
1
Quentin Braat
25
Nolan Galves
5
Clement Jolibois
4
Mathis Magnin
3
Raphael Lipinski
15
Jean Lambert Evans
27
Alexis Trouillet
6
Jordan Mendes Correia
26
Samy Benchamma
9
Kenny Nagera
18
Ibrahima Balde
9
Antoine Rabillard
25
Dame Gueye
26
Mathis Hamdi
6
Edwin Quarshie
24
Milan Robin
12
Anthony Ribelin
8
Alexandre Lauray
3
Isaac Cossier
17
Samuel Yohou
21
Theo Eyoum
98
Nicolas Kocik
Le Mans
3-1-4-2
Lịch sử đối đầu Rodez vs Le Mans
| 13/09/2025 | ||||||
|
FRA D2
|
13/09/2025 |
Le Mans
|
0 - 1 |
Rodez
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
17/01/2026 |
Rodez
|
1 - 1 |
Le Mans
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Rodez
| 24/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
24/01/2026 |
Nancy
|
1 - 3 |
Rodez
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
17/01/2026 |
Rodez
|
1 - 1 |
Le Mans
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
04/01/2026 |
Pau
|
3 - 3 |
Rodez
|
||
| 13/12/2025 | ||||||
|
FRA D2
|
13/12/2025 |
Rodez
|
2 - 1 |
Guingamp
|
||
| 06/12/2025 | ||||||
|
FRA D2
|
06/12/2025 |
Troyes
|
1 - 1 |
Rodez
|
||
Phong độ thi đấu Le Mans
| 27/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
27/01/2026 |
Le Mans
|
1 - 0 |
Dunkerque
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
17/01/2026 |
Rodez
|
1 - 1 |
Le Mans
|
||
| 12/01/2026 | ||||||
|
FRAC
|
12/01/2026 |
Le Mans
|
0 - 0 |
Nancy
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
04/01/2026 |
Le Mans
|
0 - 0 |
Saint-Etienne
|
||
| 20/12/2025 | ||||||
|
FRAC
|
20/12/2025 |
FC Perigny
|
1 - 2 |
Le Mans
|
||