Kết quả RB Leipzig vs Wolfsburg
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 22
| Maarten Vandevoordt (Thay: Peter Gulacsi) | 29' |
|
||||
|
|
48' | Sael Kumbedi | ||||
| 0 - 1 |
|
52' | Mohamed Amoura (Kiến tạo: Adam Daghim) | |||
|
|
60' | Mattias Svanberg (Thay: Kento Shiogai) | ||||
| Xaver Schlager | 63' |
|
||||
| Romulo Cruz (Thay: Conrad Harder) | 63' |
|
||||
| Ridle Baku (Thay: Benjamin Henrichs) | 63' |
|
||||
| Yan Diomande (Kiến tạo: Brajan Gruda) | 70' |
|
1 - 1 | |||
|
|
77' | Marius Mueller | ||||
| 1 - 2 |
|
78' | Mattias Svanberg (Kiến tạo: Jeanuel Belocian) | |||
| Johan Bakayoko (Thay: Antonio Nusa) | 82' |
|
||||
| Castello Lukeba (Thay: Nicolas Seiwald) | 82' |
|
||||
|
|
84' | Dzenan Pejcinovic (Thay: Lovro Majer) | ||||
|
|
83' | Konstantinos Koulierakis (Thay: Mohamed Amoura) | ||||
| Brajan Gruda | 89' |
|
2 - 2 | |||
|
|
90' | Jonas Adjetey (Thay: Adam Daghim) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu RB Leipzig vs Wolfsburg
RB Leipzig
Wolfsburg
Kiếm soát bóng
68
32
10
Sút trúng đích
3
6
Sút không trúng đích
6
6
Phạt góc
2
0
Việt vị
0
6
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
8
31
Ném biên
13
12
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
6
Phát bóng
6
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu RB Leipzig vs Wolfsburg
90 +8'
Số lượng khán giả hôm nay là 35787.
90 +8'
Brajan Gruda từ RB Leipzig là ứng cử viên cho danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất trận sau một màn trình diễn tuyệt vời hôm nay.
90 +8'
Có rất nhiều cơ hội trong trận đấu này nhưng không đội nào có thể ghi bàn quyết định.
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +8'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: RB Leipzig: 68%, Wolfsburg: 32%.
90 +8'
Maarten Vandevoordt có một pha cứu thua quyết định!
90 +8'
Christian Eriksen sút bóng từ ngoài vòng cấm, nhưng Peter Gulacsi đã kiểm soát được tình hình.
90 +8'
Wolfsburg bắt đầu một pha phản công.
90 +8'
Denis Vavro giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +8'
Max Finkgrafe từ RB Leipzig chặn đứng một đường chuyền hướng về vòng cấm.
Xem thêm
Đội hình xuất phát RB Leipzig vs Wolfsburg
RB Leipzig (4-3-3): Péter Gulácsi (1), Benjamin Henrichs (39), Nicolas Seiwald (13), Willi Orbán (4), Max Finkgrafe (35), Brajan Gruda (10), Christoph Baumgartner (14), Xaver Schlager (24), Yan Diomande (49), Conrad Harder (11), Antonio Nusa (7)
Wolfsburg (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Sael Kumbedi (26), Denis Vavro (3), Moritz Jenz (15), Jeanuel Belocian (6), Maximilian Arnold (27), Christian Eriksen (24), Adam Daghim (11), Lovro Majer (10), Mohamed Amoura (9), Kento Shiogai (7)
RB Leipzig
4-3-3
1
Péter Gulácsi
39
Benjamin Henrichs
13
Nicolas Seiwald
4
Willi Orbán
35
Max Finkgrafe
10
Brajan Gruda
14
Christoph Baumgartner
24
Xaver Schlager
49
Yan Diomande
11
Conrad Harder
7
Antonio Nusa
7
Kento Shiogai
9
Mohamed Amoura
10
Lovro Majer
11
Adam Daghim
24
Christian Eriksen
27
Maximilian Arnold
6
Jeanuel Belocian
15
Moritz Jenz
3
Denis Vavro
26
Sael Kumbedi
1
Kamil Grabara
Wolfsburg
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu RB Leipzig vs Wolfsburg
| 05/05/2018 | ||||||
|
GER D1
|
05/05/2018 |
Leipzig
|
4 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 24/11/2018 | ||||||
|
GER D1
|
24/11/2018 |
Wolfsburg
|
1 - |
Leipzig
|
||
| 13/04/2019 | ||||||
|
GER D1
|
13/04/2019 |
Leipzig
|
2 - |
Wolfsburg
|
||
| 19/10/2019 | ||||||
|
GER D1
|
19/10/2019 |
Leipzig
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 07/03/2020 | ||||||
|
GER D1
|
07/03/2020 |
Wolfsburg
|
0 - 0 |
Leipzig
|
||
| 16/01/2021 | ||||||
|
GER D1
|
16/01/2021 |
Wolfsburg
|
2 - 2 |
Leipzig
|
||
| 04/03/2021 | ||||||
|
GERC
|
04/03/2021 |
Leipzig
|
2 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 17/05/2021 | ||||||
|
GER D1
|
17/05/2021 |
Leipzig
|
2 - 2 |
Wolfsburg
|
||
| 29/08/2021 | ||||||
|
GER D1
|
29/08/2021 |
Wolfsburg
|
1 - 0 |
Leipzig
|
||
| 23/01/2022 | ||||||
|
GER D1
|
23/01/2022 |
Leipzig
|
2 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 27/08/2022 | ||||||
|
GER D1
|
27/08/2022 |
Leipzig
|
2 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 18/02/2023 | ||||||
|
GER D1
|
18/02/2023 |
Wolfsburg
|
0 - 3 |
Leipzig
|
||
| 01/11/2023 | ||||||
|
GERC
|
01/11/2023 |
Wolfsburg
|
1 - 0 |
Leipzig
|
||
| 25/11/2023 | ||||||
|
GER D1
|
25/11/2023 |
Wolfsburg
|
2 - 1 |
Leipzig
|
||
| 13/04/2024 | ||||||
|
GER D1
|
13/04/2024 |
Leipzig
|
3 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 30/11/2024 | ||||||
|
GER D1
|
30/11/2024 |
Leipzig
|
1 - 5 |
Wolfsburg
|
||
| 27/02/2025 | ||||||
|
GERC
|
27/02/2025 |
Leipzig
|
1 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 12/04/2025 | ||||||
|
GER D1
|
12/04/2025 |
Wolfsburg
|
2 - 3 |
Leipzig
|
||
| 27/09/2025 | ||||||
|
GER D1
|
27/09/2025 |
Wolfsburg
|
0 - 1 |
RB Leipzig
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
GER D1
|
15/02/2026 |
RB Leipzig
|
2 - 2 |
Wolfsburg
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu RB Leipzig
| 21/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
21/03/2026 |
RB Leipzig
|
5 - 0 |
Hoffenheim
|
||
| 16/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
16/03/2026 |
Stuttgart
|
1 - 0 |
RB Leipzig
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
07/03/2026 |
RB Leipzig
|
2 - 1 |
Augsburg
|
||
| 02/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
02/03/2026 |
Hamburger SV
|
1 - 2 |
RB Leipzig
|
||
| 22/02/2026 | ||||||
|
GER D1
|
22/02/2026 |
RB Leipzig
|
2 - 2 |
Dortmund
|
||
Phong độ thi đấu Wolfsburg
| 14/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
14/03/2026 |
Hoffenheim
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
07/03/2026 |
Wolfsburg
|
1 - 2 |
Hamburger SV
|
||
| 01/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
01/03/2026 |
Stuttgart
|
4 - 0 |
Wolfsburg
|
||
| 21/02/2026 | ||||||
|
GER D1
|
21/02/2026 |
Wolfsburg
|
2 - 3 |
Augsburg
|
||
| 15/02/2026 | ||||||
|
GER D1
|
15/02/2026 |
RB Leipzig
|
2 - 2 |
Wolfsburg
|
||