Kết quả RB Leipzig vs Monchengladbach
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 29
| Ridle Baku | 33' |
|
||||
|
|
33' | Hugo Bolin (Thay: Lukas Ullrich) | ||||
|
|
35' | Joseph Scally | ||||
| Nicolas Seiwald | 47' |
|
||||
|
|
62' | Fabio Chiarodia (Thay: Kevin Diks) | ||||
| Forzan Assan Ouedraogo (Thay: Antonio Nusa) | 66' |
|
||||
| Johan Bakayoko (Thay: Romulo Cruz) | 66' |
|
||||
| Xaver Schlager | 78' |
|
||||
| Brajan Gruda (Thay: Nicolas Seiwald) | 78' |
|
||||
| Benjamin Henrichs (Thay: Ridle Baku) | 78' |
|
||||
| Yan Diomande (Kiến tạo: Christoph Baumgartner) | 81' |
|
1 - 0 | |||
| Brajan Gruda | 84' |
|
||||
| Brajan Gruda | 82' |
|
||||
|
|
85' | Kevin Stoeger (Thay: Jens Castrop) | ||||
|
|
85' | Wael Mohya (Thay: Franck Honorat) | ||||
|
|
85' | Shuto Machino (Thay: Yannik Engelhardt) | ||||
| Max Finkgrafe (Thay: Yan Diomande) | 90' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu RB Leipzig vs Monchengladbach
RB Leipzig
Monchengladbach
Kiếm soát bóng
52
48
11
Sút trúng đích
3
7
Sút không trúng đích
7
11
Phạt góc
4
3
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
6
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
2
Thủ môn cản phá
11
16
Ném biên
21
11
Chuyền dài
5
0
Thẻ vàng thứ 2
0
6
Cú sút bị chặn
5
0
Phản công
0
7
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu RB Leipzig vs Monchengladbach
90 +7'
Số lượng khán giả hôm nay là 47800 người.
90 +7'
Vậy là hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +7'
Kiểm soát bóng: RB Leipzig: 50%, Borussia Moenchengladbach: 50%.
90 +7'
Christoph Baumgartner đã chặn thành công cú sút.
90 +7'
Brajan Gruda giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +7'
Rocco Reitz thực hiện quả phạt góc từ cánh phải, nhưng bóng không đến được đồng đội nào.
90 +7'
El Chadaille Bitshiabu đã chặn thành công cú sút.
90 +7'
Cú sút của Hugo Bolin bị chặn lại.
90 +7'
Rocco Reitz của Borussia Moenchengladbach cố gắng ghi bàn từ ngoài vòng cấm, nhưng cú sút không trúng đích.
90 +7'
Christoph Baumgartner giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Xem thêm
Đội hình xuất phát RB Leipzig vs Monchengladbach
RB Leipzig (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Ridle Baku (17), Willi Orbán (4), El Chadaille Bitshiabu (5), David Raum (22), Xaver Schlager (24), Nicolas Seiwald (13), Christoph Baumgartner (14), Yan Diomande (49), Rômulo (40), Antonio Nusa (7)
Monchengladbach (3-4-2-1): Moritz Nicolas (33), Philipp Sander (16), Nico Elvedi (30), Kevin Diks (4), Joe Scally (29), Rocco Reitz (27), Yannick Engelhardt (6), Lukas Ullrich (26), Franck Honorat (9), Jens Castrop (17), Haris Tabaković (15)
RB Leipzig
4-3-3
26
Maarten Vandevoordt
17
Ridle Baku
4
Willi Orbán
5
El Chadaille Bitshiabu
22
David Raum
24
Xaver Schlager
13
Nicolas Seiwald
14
Christoph Baumgartner
49
Yan Diomande
40
Rômulo
7
Antonio Nusa
15
Haris Tabaković
17
Jens Castrop
9
Franck Honorat
26
Lukas Ullrich
6
Yannick Engelhardt
27
Rocco Reitz
29
Joe Scally
4
Kevin Diks
30
Nico Elvedi
16
Philipp Sander
33
Moritz Nicolas
Monchengladbach
3-4-2-1
Lịch sử đối đầu RB Leipzig vs Monchengladbach
| 16/09/2017 | ||||||
|
GER D1
|
16/09/2017 |
Leipzig
|
2 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 04/02/2018 | ||||||
|
GER D1
|
04/02/2018 |
Monchengladbach
|
0 - 1 |
Leipzig
|
||
| 02/12/2018 | ||||||
|
GER D1
|
02/12/2018 |
Leipzig
|
2 - |
Monchengladbach
|
||
| 20/04/2019 | ||||||
|
GER D1
|
20/04/2019 |
Monchengladbach
|
1 - 2 |
Leipzig
|
||
| 31/08/2019 | ||||||
|
GER D1
|
31/08/2019 |
Monchengladbach
|
1 - 3 |
Leipzig
|
||
| 02/02/2020 | ||||||
|
GER D1
|
02/02/2020 |
Leipzig
|
2 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 01/11/2020 | ||||||
|
GER D1
|
01/11/2020 |
Monchengladbach
|
1 - 0 |
Leipzig
|
||
| 28/02/2021 | ||||||
|
GER D1
|
28/02/2021 |
Leipzig
|
3 - 2 |
Monchengladbach
|
||
| 11/12/2021 | ||||||
|
GER D1
|
11/12/2021 |
Leipzig
|
4 - 1 |
Monchengladbach
|
||
| 03/05/2022 | ||||||
|
GER D1
|
03/05/2022 |
Monchengladbach
|
3 - 1 |
Leipzig
|
||
| 17/09/2022 | ||||||
|
GER D1
|
17/09/2022 |
Monchengladbach
|
3 - 0 |
Leipzig
|
||
| 11/03/2023 | ||||||
|
GER D1
|
11/03/2023 |
Leipzig
|
3 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 23/09/2023 | ||||||
|
GER D1
|
23/09/2023 |
Monchengladbach
|
0 - 1 |
Leipzig
|
||
| 18/02/2024 | ||||||
|
GER D1
|
18/02/2024 |
Leipzig
|
2 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 10/11/2024 | ||||||
|
GER D1
|
10/11/2024 |
Leipzig
|
0 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 29/03/2025 | ||||||
|
GER D1
|
29/03/2025 |
Monchengladbach
|
1 - 0 |
Leipzig
|
||
| 29/11/2025 | ||||||
|
GER D1
|
29/11/2025 |
Monchengladbach
|
0 - 0 |
RB Leipzig
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
11/04/2026 |
RB Leipzig
|
1 - 0 |
Monchengladbach
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu RB Leipzig
| 02/05/2026 | ||||||
|
GER D1
|
02/05/2026 |
Leverkusen
|
4 - 1 |
RB Leipzig
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
25/04/2026 |
RB Leipzig
|
3 - 1 |
Union Berlin
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
18/04/2026 |
E.Frankfurt
|
1 - 3 |
RB Leipzig
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
11/04/2026 |
RB Leipzig
|
1 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
04/04/2026 |
Bremen
|
1 - 2 |
RB Leipzig
|
||
Phong độ thi đấu Monchengladbach
| 25/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
25/04/2026 |
Wolfsburg
|
0 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 20/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
20/04/2026 |
Monchengladbach
|
1 - 1 |
Mainz 05
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
11/04/2026 |
RB Leipzig
|
1 - 0 |
Monchengladbach
|
||
| 04/04/2026 | ||||||
|
GER D1
|
04/04/2026 |
Monchengladbach
|
2 - 2 |
FC Heidenheim
|
||
| 21/03/2026 | ||||||
|
GER D1
|
21/03/2026 |
FC Cologne
|
3 - 3 |
Monchengladbach
|
||