Kết quả QPR vs Blackburn Rovers
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 32
| 0 - 1 |
|
21' | Mathias Joergensen (Kiến tạo: Ryoya Morishita) | |||
| Koki Saito (Kiến tạo: Isaac Hayden) | 35' |
|
1 - 1 | |||
|
|
36' | Sean McLoughlin | ||||
| Isaac Hayden | 38' |
|
||||
| 1 - 2 |
|
40' | Mathias Joergensen (Kiến tạo: Sondre Tronstad) | |||
|
|
45' | L. Miller (Thay: O. Afolayan) | ||||
|
|
46' | Lewis Miller (Thay: Oladapo Afolayan) | ||||
| 1 - 3 |
|
50' | Ryoya Morishita (Kiến tạo: Sondre Tronstad) | |||
|
|
54' | Harry Pickering (Thay: Lewis Miller) | ||||
| Amadou Salif Mbengue (Thay: Daniel Bennie) | 69' |
|
||||
| Rayan Kolli (Thay: Steve Cook) | 69' |
|
||||
| Paul Smyth (Thay: Nicolas Madsen) | 69' |
|
||||
|
|
74' | Yuki Ohashi (Thay: Andri Gudjohnsen) | ||||
| Harvey Vale | 78' |
|
||||
| Kieran Morgan (Thay: Isaac Hayden) | 79' |
|
||||
| Esquerdinha (Thay: Rhys Norrington-Davies) | 79' |
|
||||
|
|
84' | Ryoya Morishita | ||||
|
|
90' | Adam Forshaw (Thay: Ryoya Morishita) | ||||
|
|
90' | Kristi Montgomery (Thay: Moussa Baradji) | ||||
|
|
90+2'' | Eiran Cashin |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu QPR vs Blackburn Rovers
QPR
Blackburn Rovers
Kiếm soát bóng
58
42
4
Sút trúng đích
4
3
Sút không trúng đích
1
8
Phạt góc
1
0
Việt vị
0
12
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
4
41
Ném biên
17
7
Chuyền dài
3
0
Thẻ vàng thứ 2
0
14
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công
0
4
Phát bóng
8
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu QPR vs Blackburn Rovers
90 +12'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Eiran Cashin.
90 '
Moussa Baradji rời sân và được thay thế bởi Kristi Montgomery.
90 '
Ryoya Morishita rời sân và được thay thế bởi Adam Forshaw.
84 '
Thẻ vàng cho Ryoya Morishita.
79 '
Rhys Norrington-Davies rời sân và Esquerdinha vào thay thế.
79 '
Isaac Hayden rời sân và được thay thế bởi Kieran Morgan.
78 '
Thẻ vàng cho Harvey Vale.
74 '
Andri Gudjohnsen rời sân và được thay thế bởi Yuki Ohashi.
69 '
Nicolas Madsen rời sân và được thay thế bởi Paul Smyth.
Xem thêm
Đội hình xuất phát QPR vs Blackburn Rovers
QPR (4-2-3-1): Joe Walsh (13), Ronnie Edwards (37), Jimmy Dunne (3), Steve Cook (5), Rhys Norrington-Davies (18), Nicolas Madsen (24), 1 (15), Daniel Bennie (23), Harvey Vale (20), Koki Saito (14), Richard Kone (22)
Blackburn Rovers (4-2-3-1): Balazs Toth (22), Ryan Alebiosu (2), Hayden Carter (17), Sean McLoughlin (15), Eiran Cashin (20), Moussa Baradji (24), Sondre Tronstad (6), Oladapo Afolayan (21), Mathias Jorgensen (29), Ryoya Morishita (25), Andri Gudjohnsen (11)
QPR
4-2-3-1
13
Joe Walsh
37
Ronnie Edwards
3
Jimmy Dunne
5
Steve Cook
18
Rhys Norrington-Davies
24
Nicolas Madsen
15
1
23
Daniel Bennie
20
Harvey Vale
14
Koki Saito
22
Richard Kone
11
Andri Gudjohnsen
25
Ryoya Morishita
29
Mathias Jorgensen
21
Oladapo Afolayan
6
Sondre Tronstad
24
Moussa Baradji
20
Eiran Cashin
15
Sean McLoughlin
17
Hayden Carter
2
Ryan Alebiosu
22
Balazs Toth
Blackburn Rovers
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu QPR vs Blackburn Rovers
| 07/12/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/12/2013 |
Queens Park
|
0 - 0 |
Blackburn
|
||
| 09/04/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/04/2014 |
Blackburn
|
2 - 0 |
Queens Park
|
||
| 17/09/2015 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/09/2015 |
Queens Park
|
2 - 2 |
Blackburn
|
||
| 13/01/2016 | ||||||
|
ENG LCH
|
13/01/2016 |
Blackburn
|
1 - 1 |
Queens Park
|
||
| 07/11/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/11/2020 |
Blackburn
|
3 - 1 |
Queens Park
|
||
| 06/02/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/02/2021 |
Queens Park
|
1 - 0 |
Blackburn
|
||
| 20/10/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/10/2021 |
Queens Park
|
1 - 0 |
Blackburn
|
||
| 26/02/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/02/2022 |
Blackburn
|
1 - 0 |
Queens Park
|
||
| 30/07/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
30/07/2022 |
Blackburn
|
1 - 0 |
Queens Park
|
||
| 25/02/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2023 |
Queens Park
|
1 - 3 |
Blackburn
|
||
| 07/10/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/10/2023 |
Queens Park
|
0 - 4 |
Blackburn
|
||
| 03/02/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
03/02/2024 |
Blackburn
|
1 - 2 |
Queens Park
|
||
| 28/09/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/09/2024 |
Blackburn
|
2 - 0 |
Queens Park
|
||
| 05/02/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/02/2025 |
Queens Park
|
2 - 1 |
Blackburn
|
||
| 27/11/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
27/11/2025 |
Blackburn Rovers
|
0 - 1 |
QPR
|
||
| 14/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/02/2026 |
QPR
|
1 - 3 |
Blackburn Rovers
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu QPR
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Leicester
|
1 - 3 |
QPR
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
Birmingham City
|
1 - 0 |
QPR
|
||
| 08/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
08/03/2026 |
QPR
|
0 - 4 |
Middlesbrough
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
QPR
|
0 - 2 |
Sheffield United
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Southampton
|
5 - 0 |
QPR
|
||
Phong độ thi đấu Blackburn Rovers
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Millwall
|
1 - 2 |
Blackburn Rovers
|
||
| 12/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
12/03/2026 |
Oxford United
|
1 - 0 |
Blackburn Rovers
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Blackburn Rovers
|
1 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Derby County
|
3 - 1 |
Blackburn Rovers
|
||
| 25/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/02/2026 |
Blackburn Rovers
|
1 - 2 |
Bristol City
|
||