Kết quả Plymouth Argyle vs Stevenage
Giải đấu: Hạng 3 Anh - Vòng 38
|
|
9' | Lewis Freestone | ||||
| Alexander Mitchell | 40' |
|
||||
| Mathias Ross (Kiến tạo: Ronan Curtis) | 57' |
|
1 - 0 | |||
| Xavier Amaechi (Thay: Jamie Paterson) | 64' |
|
||||
|
|
77' | Beryly Lubala (Thay: Matthew Phillips) | ||||
|
|
78' | Daniel Phillips (Thay: Louis Thompson) | ||||
|
|
78' | Jordan Houghton (Thay: Harvey White) | ||||
| Owen Oseni (Thay: Owen Dale) | 79' |
|
||||
| Brendan Galloway (Thay: Jack MacKenzie) | 79' |
|
||||
|
|
90' | Lenny Brown (Thay: Dan Kemp) | ||||
|
|
90' | Dan Sweeney (Thay: Carl Piergianni) | ||||
| Xavier Amaechi | 90+3'' |
|
||||
| Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane) | 90' |
|
||||
|
|
90+8'' | Jamie Reid |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Stevenage
Plymouth Argyle
Stevenage
Kiếm soát bóng
44
56
4
Sút trúng đích
1
3
Sút không trúng đích
7
6
Phạt góc
7
1
Việt vị
2
16
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
3
31
Ném biên
32
5
Chuyền dài
4
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
10
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Plymouth Argyle vs Stevenage
90 +9'
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +8'
Thẻ vàng cho Jamie Reid.
90 +3'
Thẻ vàng cho Xavier Amaechi.
90 +3'
Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.
90 '
Carl Piergianni rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
90 '
Dan Kemp rời sân và được thay thế bởi Lenny Brown.
79 '
Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Brendan Galloway.
79 '
Owen Dale rời sân và được thay thế bởi Owen Oseni.
78 '
Harvey White rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
78 '
Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Daniel Phillips.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Stevenage
Plymouth Argyle (4-4-1-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Jamie Paterson (7), Aribim Pepple (27)
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Lewis Freestone (16), Luther James-Wildin (2), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Jordan Roberts (11), Dan Kemp (10), Jamie Reid (19), Matt Phillips (25)
Plymouth Argyle
4-4-1-1
1
Conor Hazard
8
Joe Edwards
2
Mathias Ross
15
Alex Mitchell
3
Jack MacKenzie
28
Ronan Curtis
19
Malachi Boateng
20
Herbie Kane
35
Owen Dale
7
Jamie Paterson
27
Aribim Pepple
25
Matt Phillips
19
Jamie Reid
10
Dan Kemp
11
Jordan Roberts
18
Harvey White
23
Louis Thompson
2
Luther James-Wildin
16
Lewis Freestone
5
Carl Piergianni
15
Charlie Goode
1
Filip Marschall
Stevenage
3-4-1-2
Lịch sử đối đầu Plymouth Argyle vs Stevenage
| 01/01/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
01/01/2026 |
Stevenage
|
1 - 1 |
Plymouth Argyle
|
||
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/03/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Stevenage
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Plymouth Argyle
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/03/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Stevenage
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
14/03/2026 |
Reading
|
2 - 2 |
Plymouth Argyle
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
11/03/2026 |
Wigan Athletic
|
0 - 3 |
Plymouth Argyle
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
07/03/2026 |
Plymouth Argyle
|
2 - 1 |
Doncaster Rovers
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/02/2026 |
Rotherham United
|
1 - 0 |
Plymouth Argyle
|
||
Phong độ thi đấu Stevenage
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/03/2026 |
Plymouth Argyle
|
1 - 0 |
Stevenage
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
14/03/2026 |
Stevenage
|
1 - 0 |
AFC Wimbledon
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
11/03/2026 |
Stevenage
|
1 - 2 |
Leyton Orient
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
07/03/2026 |
Burton Albion
|
0 - 1 |
Stevenage
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/02/2026 |
Stevenage
|
2 - 1 |
Stockport County
|
||