Kết quả Nottingham Forest vs Coventry City
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 30
Kết thúc
2 - 0
01:45 - 07/04/2022
City Ground, Nottingham
Hiệp 1: 1 - 0
| Joe Worrall | 21' |
|
||||
| Brennan Johnson | 25' |
|
1 - 0 | |||
|
|
39' | Jake Bidwell | ||||
| Joe Lolley (Thay: Philip Zinckernagel) | 58' |
|
||||
| James Garner (Kiến tạo: Keinan Davis) | 61' |
|
2 - 0 | |||
|
|
66' | Ian Maatsen (Thay: Todd Kane) | ||||
|
|
66' | Fabio Tavares (Thay: Ben Sheaf) | ||||
|
|
77' | Dominic Hyam | ||||
| Sam Surridge (Thay: Keinan Davis) | 78' |
|
||||
| Lewis Grabban (Thay: Brennan Johnson) | 78' |
|
||||
|
|
85' | Ryan Howley (Thay: Gustavo Hamer) | ||||
| Jack Colback | 90+2'' |
|
||||
|
|
90+7'' | Callum O'Hare | ||||
| Philip Zinckernagel | 54' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Nottingham Forest vs Coventry City
Nottingham Forest
Coventry City
Kiếm soát bóng
52
48
3
Sút trúng đích
5
10
Sút không trúng đích
6
7
Phạt góc
2
0
Việt vị
0
9
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Nottingham Forest vs Coventry City
90 +9'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +9'
Thẻ vàng cho [player1].
90 +7'
Thẻ vàng cho Callum O'Hare.
90 +2'
Thẻ vàng cho Jack Colback.
90 +2'
Thẻ vàng cho [player1].
85 '
Gustavo Hamer ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Howley.
78 '
Brennan Johnson ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lewis Grabban.
78 '
Brennan Johnson ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
78 '
Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Surridge.
78 '
Thẻ vàng cho [player1].
Xem thêm
Đội hình xuất phát Nottingham Forest vs Coventry City
Nottingham Forest (3-4-1-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Tobias Figueiredo (3), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), James Garner (37), Jack Colback (8), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Keinan Davis (9)
Coventry City (3-5-1-1): Simon Moore (1), Dominic Hyam (15), Michael Rose (4), Jake Bidwell (27), Todd Kane (20), Gustavo Hamer (38), Ben Sheaf (14), Jamie Allen (8), Fankaty Dabo (23), Callum O'Hare (10), Viktor Gyoekeres (17)
Nottingham Forest
3-4-1-2
30
Brice Samba
4
Joe Worrall
3
Tobias Figueiredo
26
Scott McKenna
2
Djed Spence
22
Ryan Yates
37
James Garner
8
Jack Colback
11
Philip Zinckernagel
20
Brennan Johnson
9
Keinan Davis
17
Viktor Gyoekeres
10
Callum O'Hare
23
Fankaty Dabo
8
Jamie Allen
14
Ben Sheaf
38
Gustavo Hamer
20
Todd Kane
27
Jake Bidwell
4
Michael Rose
15
Dominic Hyam
1
Simon Moore
Coventry City
3-5-1-1
Lịch sử đối đầu Nottingham Forest vs Coventry City
| 05/11/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
05/11/2020 |
Nottingham Forest
|
2 - 1 |
Coventry City
|
||
| 03/02/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
03/02/2021 |
Coventry City
|
1 - 2 |
Nottingham Forest
|
||
| 08/08/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
08/08/2021 |
Coventry City
|
2 - 1 |
Nottingham Forest
|
||
| 07/04/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/04/2022 |
Nottingham Forest
|
2 - 0 |
Coventry City
|
||
| 08/07/2022 | ||||||
|
GH
|
08/07/2022 |
Coventry City
|
3 - 1 |
Nottingham Forest
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Nottingham Forest
| 24/05/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
24/05/2026 |
Nottingham Forest
|
1 - 1 |
Bournemouth
|
||
| 17/05/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
17/05/2026 |
Man United
|
3 - 2 |
Nottingham Forest
|
||
| 10/05/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
10/05/2026 |
Nottingham Forest
|
1 - 1 |
Newcastle
|
||
| 08/05/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
08/05/2026 |
Aston Villa
|
4 - 0 |
Nottingham Forest
|
||
| 04/05/2026 | ||||||
|
ENG PR
|
04/05/2026 |
Chelsea
|
1 - 3 |
Nottingham Forest
|
||
Phong độ thi đấu Coventry City
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Watford
|
0 - 4 |
Coventry City
|
||
| 26/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/04/2026 |
Coventry City
|
3 - 1 |
Wrexham
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Coventry City
|
5 - 1 |
Portsmouth
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Blackburn Rovers
|
1 - 1 |
Coventry City
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
Coventry City
|
0 - 0 |
Sheffield Wednesday
|
||