Kết quả Millwall vs Wrexham
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 4
| 0 - 1 |
|
58' | Kieffer Moore (Kiến tạo: Max Cleworth) | |||
|
|
64' | Callum Doyle | ||||
|
|
70' | Sam Smith (Thay: Ryan Hardie) | ||||
| Joe Bryan (Thay: Zak Sturge) | 73' |
|
||||
| Raees Bangura-Williams (Thay: Camiel Neghli) | 73' |
|
||||
|
|
77' | Lewis Brunt (Thay: Callum Doyle) | ||||
|
|
77' | James McClean (Thay: Liberato Cacace) | ||||
| Caleb Taylor (Thay: Ryan Leonard) | 82' |
|
||||
| Kevin Nisbet (Thay: Josh Coburn) | 82' |
|
||||
| Raees Bangura-Williams | 82' |
|
||||
|
|
90' | Dan Scarr (Thay: Ryan Longman) | ||||
| Daniel Kelly (Thay: Luke Cundle) | 90' |
|
||||
|
|
90' | Arthur Okonkwo (Thay: Danny Ward) | ||||
| 0 - 2 |
|
90+18'' | Lewis O'Brien (Kiến tạo: James McClean) | |||
|
|
90+18'' | Kieffer Moore | ||||
|
|
90+20'' | Lewis O'Brien |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Millwall vs Wrexham
Millwall
Wrexham
Kiếm soát bóng
60
40
10
Phạm lỗi
13
23
Ném biên
22
0
Việt vị
0
8
Chuyền dài
3
5
Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Sút trúng đích
3
14
Sút không trúng đích
2
5
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
1
Thủ môn cản phá
3
4
Phát bóng
20
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Millwall vs Wrexham
90 +23'
Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
90 +20'
Thẻ vàng cho Lewis O'Brien.
90 +18'
James McClean đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
90 +18'
Thẻ vàng cho Kieffer Moore.
90 +18'
V À A A O O O - Lewis O'Brien ghi bàn!
90 +16'
Danny Ward rời sân và được thay thế bởi Arthur Okonkwo.
90 '
Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.
90 '
Ryan Longman rời sân và được thay thế bởi Dan Scarr.
82 '
Thẻ vàng cho Raees Bangura-Williams.
82 '
Josh Coburn rời sân và được thay thế bởi Kevin Nisbet.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Millwall vs Wrexham
Millwall (4-2-3-1): Steven Benda (13), Ryan Leonard (18), Tristan Crama (4), Jake Cooper (5), Zak Sturge (3), Luke Cundle (25), Massimo Luongo (21), Camiel Neghli (10), Josh Coburn (19), Aidomo Emakhu (22), Mihailo Ivanovic (9)
Wrexham (3-5-2): Danny Ward (21), Max Cleworth (4), Conor Coady (6), Callum Doyle (2), Ryan Longman (47), Matty James (37), George Dobson (15), Lewis O'Brien (27), Liberato Cacace (13), Ryan Hardie (9), Kieffer Moore (19)
Millwall
4-2-3-1
13
Steven Benda
18
Ryan Leonard
4
Tristan Crama
5
Jake Cooper
3
Zak Sturge
25
Luke Cundle
21
Massimo Luongo
10
Camiel Neghli
19
Josh Coburn
22
Aidomo Emakhu
9
Mihailo Ivanovic
19
Kieffer Moore
9
Ryan Hardie
13
Liberato Cacace
27
Lewis O'Brien
15
George Dobson
37
Matty James
47
Ryan Longman
2
Callum Doyle
6
Conor Coady
4
Max Cleworth
21
Danny Ward
Wrexham
3-5-2
Lịch sử đối đầu Millwall vs Wrexham
| 30/08/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
30/08/2025 |
Millwall
|
0 - 2 |
Wrexham
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Millwall
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
Millwall
|
4 - 0 |
Charlton Athletic
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Coventry City
|
2 - 1 |
Millwall
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Watford
|
0 - 2 |
Millwall
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Burnley
|
5 - 1 |
Millwall
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Millwall
|
2 - 1 |
Swansea
|
||
Phong độ thi đấu Wrexham
| 24/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
24/01/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Wrexham
|
||
| 21/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 1 |
Leicester
|
||
| 17/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
17/01/2026 |
Wrexham
|
1 - 2 |
Norwich City
|
||
| 10/01/2026 | ||||||
|
ENG FAC
|
10/01/2026 |
Wrexham
|
3 - 3 |
Nottingham Forest
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
04/01/2026 |
Derby County
|
1 - 2 |
Wrexham
|
||