Kết quả Millwall vs Rotherham United
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 39
|
|
56' | Richard Wood | ||||
| Jed Wallace (Kiến tạo: Scott Malone) | 64' |
|
1 - 0 | |||
| Jake Cooper | 75' |
|
||||
| 1 - 0 |
|
84' | (Pen) Michael Smith | |||
|
|
90' | Angus MacDonald |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Lịch sử đối đầu Millwall vs Rotherham United
| 23/08/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
23/08/2014 |
Millwall
|
0 - 1 |
Rotherham United
|
||
| 28/02/2015 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2015 |
Rotherham United
|
2 - 1 |
Millwall
|
||
| 19/09/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/09/2020 |
Rotherham United
|
0 - 1 |
Millwall
|
||
| 02/04/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/04/2021 |
Millwall
|
1 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 06/10/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
06/10/2022 |
Rotherham United
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 01/01/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/01/2023 |
Millwall
|
3 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 21/09/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/09/2023 |
Millwall
|
3 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 01/04/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/04/2024 |
Rotherham United
|
2 - 1 |
Millwall
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Millwall
| 14/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
14/03/2026 |
Millwall
|
1 - 2 |
Blackburn Rovers
|
||
| 11/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/03/2026 |
Millwall
|
1 - 0 |
Derby County
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/03/2026 |
Hull City
|
1 - 3 |
Millwall
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
28/02/2026 |
Preston North End
|
0 - 2 |
Millwall
|
||
| 26/02/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/02/2026 |
Millwall
|
3 - 0 |
Birmingham City
|
||
Phong độ thi đấu Rotherham United
| 18/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
18/03/2026 |
Peterborough United
|
5 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 14/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
14/03/2026 |
Rotherham United
|
2 - 2 |
Bolton Wanderers
|
||
| 07/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
07/03/2026 |
Huddersfield
|
1 - 0 |
Rotherham United
|
||
| 04/03/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
04/03/2026 |
Rotherham United
|
0 - 0 |
Mansfield Town
|
||
| 28/02/2026 | ||||||
|
Hạng 3 Anh
|
28/02/2026 |
Rotherham United
|
1 - 0 |
Plymouth Argyle
|
||