Kết quả Millwall vs QPR
Giải đấu: Hạng nhất Anh - Vòng 43
| Derek Mazou-Sacko | 3' |
|
1 - 0 | |||
| Camiel Neghli (Kiến tạo: Derek Mazou-Sacko) | 17' |
|
2 - 0 | |||
|
|
19' | Ronnie Edwards | ||||
|
|
30' | Amadou Salif Mbengue | ||||
| Femi Azeez | 34' |
|
||||
|
|
45' | R. Burrell (Thay: P. Smyth) | ||||
|
|
45' | N. Madsen (Thay: J. Varane) | ||||
|
|
45' | I. Hayden (Thay: K. Morgan) | ||||
|
|
45' | S. Cook (Thay: A. Mbengue) | ||||
|
|
46' | Rumarn Burrell (Thay: Paul Smyth) | ||||
|
|
46' | Nicolas Madsen (Thay: Jonathan Varane) | ||||
|
|
46' | Isaac Hayden (Thay: Kieran Morgan) | ||||
|
|
46' | Steve Cook (Thay: Amadou Salif Mbengue) | ||||
|
|
60' | Ilias Chair (Thay: Kwame Poku) | ||||
| Macaulay Langstaff (Thay: Casper de Norre) | 70' |
|
||||
| Tom Watson (Thay: Thierno Ballo) | 70' |
|
||||
| Luke Cundle (Thay: Femi Azeez) | 86' |
|
||||
| Mihailo Ivanovic (Thay: Josh Coburn) | 86' |
|
||||
| Barry Bannan (Thay: Derek Mazou-Sacko) | 90' |
|
||||
|
|
90+2'' | Isaac Hayden |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Millwall vs QPR
Millwall
QPR
Kiếm soát bóng
43
57
4
Sút trúng đích
1
5
Sút không trúng đích
4
6
Phạt góc
10
4
Việt vị
1
6
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Thủ môn cản phá
2
23
Ném biên
23
6
Chuyền dài
2
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
12
Phát bóng
7
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Millwall vs QPR
90 +7'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Isaac Hayden.
90 '
Derek Mazou-Sacko rời sân và anh được thay thế bởi Barry Bannan.
86 '
Josh Coburn rời sân và được thay thế bởi Mihailo Ivanovic.
86 '
Femi Azeez rời sân và được thay thế bởi Luke Cundle.
70 '
Thierno Ballo rời sân và được thay thế bởi Tom Watson.
70 '
Casper de Norre rời sân và được thay thế bởi Macaulay Langstaff.
60 '
Kwame Poku rời sân và được thay thế bởi Ilias Chair.
46 '
Amadou Salif Mbengue rời sân và được thay thế bởi Steve Cook.
46 '
Kieran Morgan rời sân và được thay thế bởi Isaac Hayden.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Millwall vs QPR
Millwall (4-2-3-1): Anthony Patterson (13), Tristan Crama (4), Caleb Taylor (6), Jake Cooper (5), Zak Sturge (3), Derek Mazou-Sacko (49), Casper De Norre (24), Femi Azeez (11), Camiel Neghli (10), Thierno Ballo (7), Josh Coburn (19)
QPR (4-2-3-1): Joe Walsh (13), Amadou Salif Mbengue (27), Amadou Salif Mbengue (27), Ronnie Edwards (37), Jake Clarke-Salter (6), Rhys Norrington-Davies (18), Jonathan Varane (40), Kieran Morgan (21), Kwame Poku (17), Harvey Vale (20), Paul Smyth (11), Paul Smyth (11), Richard Kone (22)
Millwall
4-2-3-1
13
Anthony Patterson
4
Tristan Crama
6
Caleb Taylor
5
Jake Cooper
3
Zak Sturge
49
Derek Mazou-Sacko
24
Casper De Norre
11
Femi Azeez
10
Camiel Neghli
7
Thierno Ballo
19
Josh Coburn
22
Richard Kone
11
Paul Smyth
11
Paul Smyth
20
Harvey Vale
17
Kwame Poku
21
Kieran Morgan
40
Jonathan Varane
18
Rhys Norrington-Davies
6
Jake Clarke-Salter
37
Ronnie Edwards
27
Amadou Salif Mbengue
27
Amadou Salif Mbengue
13
Joe Walsh
QPR
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Millwall vs QPR
| 19/10/2013 | ||||||
|
ENG LCH
|
19/10/2013 |
Millwall
|
2 - 2 |
Queens Park
|
||
| 26/04/2014 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/04/2014 |
Queens Park
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 09/12/2020 | ||||||
|
ENG LCH
|
09/12/2020 |
Millwall
|
1 - 1 |
Queens Park
|
||
| 18/03/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/03/2021 |
Queens Park
|
3 - 2 |
Millwall
|
||
| 07/08/2021 | ||||||
|
ENG LCH
|
07/08/2021 |
Queens Park
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 16/02/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
16/02/2022 |
Millwall
|
2 - 0 |
Queens Park
|
||
| 15/09/2022 | ||||||
|
ENG LCH
|
15/09/2022 |
Millwall
|
0 - 2 |
Queens Park
|
||
| 11/02/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/02/2023 |
Queens Park
|
1 - 2 |
Millwall
|
||
| 26/12/2023 | ||||||
|
ENG LCH
|
26/12/2023 |
Millwall
|
2 - 0 |
Queens Park
|
||
| 20/01/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
20/01/2024 |
Queens Park
|
2 - 0 |
Millwall
|
||
| 21/09/2024 | ||||||
|
ENG LCH
|
21/09/2024 |
Queens Park
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 01/02/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
01/02/2025 |
Millwall
|
2 - 1 |
Queens Park
|
||
| 18/10/2025 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/10/2025 |
QPR
|
1 - 2 |
Millwall
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Millwall
|
2 - 0 |
QPR
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Millwall
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Millwall
|
2 - 0 |
Oxford United
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
Leicester
|
1 - 1 |
Millwall
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
Stoke City
|
1 - 3 |
Millwall
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Millwall
|
2 - 0 |
QPR
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
West Brom
|
0 - 0 |
Millwall
|
||
Phong độ thi đấu QPR
| 02/05/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
02/05/2026 |
Ipswich Town
|
3 - 0 |
QPR
|
||
| 25/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
25/04/2026 |
QPR
|
2 - 3 |
Derby County
|
||
| 22/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
22/04/2026 |
QPR
|
1 - 2 |
Swansea
|
||
| 18/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
18/04/2026 |
Millwall
|
2 - 0 |
QPR
|
||
| 11/04/2026 | ||||||
|
ENG LCH
|
11/04/2026 |
QPR
|
0 - 0 |
Bristol City
|
||