Kết quả Lyon vs Nantes
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 14
|
|
22' | Hyeok-Kyu Kwon | ||||
|
|
22' | Tylel Tati | ||||
|
|
41' | Junior Mwanga | ||||
|
|
43' | Junior Mwanga | ||||
| Abner | 51' |
|
1 - 0 | |||
| Tyler Morton | 57' |
|
||||
|
|
58' | Bahmed Deuff (Thay: Youssef El Arabi) | ||||
|
|
59' | Bahereba Guirassy (Thay: Mayckel Lahdo) | ||||
| Martin Satriano (Kiến tạo: Pavel Sulc) | 70' |
|
2 - 0 | |||
| Ainsley Maitland-Niles (Thay: Hans Hateboer) | 72' |
|
||||
| Afonso Moreira (Thay: Mathys de Carvalho) | 72' |
|
||||
| Martin Satriano (Kiến tạo: Afonso Moreira) | 77' |
|
3 - 0 | |||
|
|
78' | Uros Radakovic (Thay: Hyeok-Kyu Kwon) | ||||
| Adam Karabec (Thay: Martin Satriano) | 85' |
|
||||
| Orel Mangala (Thay: Tyler Morton) | 85' |
|
||||
| 3 - 0 |
|
87' | Bahmed Deuff (VAR check) | |||
|
|
88' | Johann Lepenant | ||||
| Khalis Merah (Thay: Tanner Tessmann) | 90' |
|
||||
|
|
89' | Fabien Centonze (Thay: Johann Lepenant) | ||||
|
|
89' | Mostafa Mohamed (Thay: Tylel Tati) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Lyon vs Nantes
Lyon
Nantes
Kiếm soát bóng
72
28
14
Phạm lỗi
9
7
Ném biên
23
2
Việt vị
1
7
Chuyền dài
1
7
Phạt góc
0
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
0
Thẻ vàng thứ 2
0
8
Sút trúng đích
2
10
Sút không trúng đích
4
2
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
4
5
Phát bóng
10
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Lyon vs Nantes
90 +10'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +10'
Phạt góc cho Nantes.
90 +10'
Pavel Sulc từ Lyon sút bóng đi chệch khung thành
90 +10'
Afonso Moreira của Lyon tung cú sút chệch mục tiêu
90 +9'
Corentin Tolisso của Lyon thực hiện quả phạt góc từ cánh phải.
90 +9'
Nỗ lực tốt của Corentin Tolisso khi anh hướng cú sút vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được
90 +8'
Corentin Tolisso sút từ ngoài vòng cấm, nhưng Anthony Lopes đã kiểm soát được tình hình
90 +8'
Nantes đang kiểm soát bóng.
90 +8'
Moussa Niakhate giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
90 +8'
Nantes đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Lyon vs Nantes
Lyon (3-4-2-1): Dominik Greif (1), Tanner Tessmann (6), Moussa Niakhaté (19), Nicolás Tagliafico (3), Hans Hateboer (33), Tyler Morton (23), Mathys De Carvalho (39), Abner (16), Pavel Šulc (10), Corentin Tolisso (8), Martin Satriano (20)
Nantes (4-3-3): Anthony Lopes (1), Kelvin Amian (98), Chidozie Awaziem (6), Tylel Tati (78), Nicolas Cozza (3), Junior Mwanga (80), Kwon Hyeok-Kyu (5), Johann Lepenant (8), Mayckel Lahdo (15), Youssef El Arabi (19), Matthis Abline (10)
Lyon
3-4-2-1
1
Dominik Greif
6
Tanner Tessmann
19
Moussa Niakhaté
3
Nicolás Tagliafico
33
Hans Hateboer
23
Tyler Morton
39
Mathys De Carvalho
16
Abner
10
Pavel Šulc
8
Corentin Tolisso
20
Martin Satriano
10
Matthis Abline
19
Youssef El Arabi
15
Mayckel Lahdo
8
Johann Lepenant
5
Kwon Hyeok-Kyu
80
Junior Mwanga
3
Nicolas Cozza
78
Tylel Tati
6
Chidozie Awaziem
98
Kelvin Amian
1
Anthony Lopes
Nantes
4-3-3
Lịch sử đối đầu Lyon vs Nantes
| 20/03/2016 | ||||||
|
FRA D1
|
20/03/2016 |
Lyon
|
2 - 0 |
Nantes
|
||
| 01/12/2016 | ||||||
|
FRA D1
|
01/12/2016 |
Nantes
|
0 - 6 |
Lyon
|
||
| 07/05/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
07/05/2017 |
Lyon
|
3 - 2 |
Nantes
|
||
| 26/08/2017 | ||||||
|
FRA D1
|
26/08/2017 |
Nantes
|
0 - 0 |
Lyon
|
||
| 28/04/2018 | ||||||
|
FRA D1
|
28/04/2018 |
Lyon
|
2 - 0 |
Nantes
|
||
| 30/09/2018 | ||||||
|
FRA D1
|
30/09/2018 |
Lyon
|
1 - 1 |
Nantes
|
||
| 13/04/2019 | ||||||
|
FRA D1
|
13/04/2019 |
Nantes
|
2 - 1 |
Lyon
|
||
| 28/09/2019 | ||||||
|
FRA D1
|
28/09/2019 |
Lyon
|
0 - 1 |
Nantes
|
||
| 24/12/2020 | ||||||
|
FRA D1
|
24/12/2020 |
Lyon
|
3 - 0 |
Nantes
|
||
| 19/04/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
19/04/2021 |
Nantes
|
1 - 2 |
Lyon
|
||
| 28/08/2021 | ||||||
|
FRA D1
|
28/08/2021 |
Nantes
|
0 - 1 |
Lyon
|
||
| 15/05/2022 | ||||||
|
FRA D1
|
15/05/2022 |
Lyon
|
3 - 2 |
Nantes
|
||
| 12/01/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
12/01/2023 |
Nantes
|
0 - 0 |
Lyon
|
||
| 18/03/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
18/03/2023 |
Lyon
|
1 - 1 |
Nantes
|
||
| 06/04/2023 | ||||||
|
FRAC
|
06/04/2023 |
Nantes
|
1 - 0 |
Lyon
|
||
| 21/12/2023 | ||||||
|
FRA D1
|
21/12/2023 |
Lyon
|
1 - 0 |
Nantes
|
||
| 08/04/2024 | ||||||
|
FRA D1
|
08/04/2024 |
Nantes
|
1 - 3 |
Lyon
|
||
| 06/10/2024 | ||||||
|
FRA D1
|
06/10/2024 |
Lyon
|
2 - 0 |
Nantes
|
||
| 26/01/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
26/01/2025 |
Nantes
|
1 - 1 |
Lyon
|
||
| 01/12/2025 | ||||||
|
FRA D1
|
01/12/2025 |
Lyon
|
3 - 0 |
Nantes
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Lyon
| 30/01/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
30/01/2026 |
Lyon
|
4 - 2 |
PAOK FC
|
||
| 25/01/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
25/01/2026 |
Metz
|
2 - 5 |
Lyon
|
||
| 23/01/2026 | ||||||
|
UEFA EL
|
23/01/2026 |
Young Boys
|
0 - 1 |
Lyon
|
||
| 19/01/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
19/01/2026 |
Lyon
|
2 - 1 |
Brest
|
||
| 12/01/2026 | ||||||
|
FRAC
|
12/01/2026 |
Lille
|
1 - 2 |
Lyon
|
||
Phong độ thi đấu Nantes
| 25/01/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
25/01/2026 |
Nantes
|
1 - 4 |
Nice
|
||
| 18/01/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
18/01/2026 |
Nantes
|
1 - 2 |
Paris FC
|
||
| 12/01/2026 | ||||||
|
FRAC
|
12/01/2026 |
Nantes
|
1 - 1 |
Nice
|
||
| 04/01/2026 | ||||||
|
FRA D1
|
04/01/2026 |
Marseille
|
0 - 2 |
Nantes
|
||
| 21/12/2025 | ||||||
|
FRAC
|
21/12/2025 |
Concarneau
|
3 - 5 |
Nantes
|
||