Kết quả Lille vs Metz
Giải đấu: Ligue 1 - Vòng 25
![]() |
22' | Habib Maiga | ||||
Tim Weah (Thay: Angel Gomes) | 27' |
![]() |
||||
![]() |
67' | Kiki | ||||
Hatem Ben Arfa (Thay: Jonathan Bamba) | 67' |
![]() |
||||
![]() |
78' | Opa Nguette (Thay: Louis Mafouta) | ||||
![]() |
79' | Marc-Aurele Caillard | ||||
Edon Zhegrova (Thay: Burak Yilmaz) | 81' |
![]() |
||||
Edon Zhegrova | 83' |
![]() |
||||
Renato Sanches (Thay: Benjamin Andre) | 82' |
![]() |
||||
Jose Fonte | 87' |
![]() |
||||
Edon Zhegrova | 90+1'' |
![]() |
||||
![]() |
90' | Pape Matar Sarr (Thay: Farid Boulaya) | ||||
![]() |
90+6'' | Ibrahim Amadou | ||||
Tiago Djalo | 90+6'' |
![]() |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người




Thống kê trận đấu Lille vs Metz

Lille

Metz
Kiếm soát bóng
64
36
10
Phạm lỗi
13
24
Ném biên
20
1
Việt vị
1
21
Chuyền dài
15
10
Phạt góc
1
3
Thẻ vàng
4
1
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Sút trúng đích
0
10
Sút không trúng đích
5
2
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Thủ môn cản phá
1
6
Phát bóng
15
1
Chăm sóc y tế
12
Diễn biến trận đấu Lille vs Metz
90 +7'
Kiki Kouyate từ Metz là ứng cử viên cho Man of the Match sau màn trình diễn tuyệt vời ngày hôm nay
90 +7'
Một kết quả hòa có lẽ là kết quả phù hợp trong một ngày sau một trận đấu khá buồn tẻ
90 +7'
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
90 +7'
Cầm bóng: Lille: 64%, Metz: 36%.
90 +7'
Quả phát bóng lên cho Metz.
90 +7'
Một cơ hội đến với Sven Botman từ Lille nhưng cú đánh đầu của anh ta lại đi chệch cột dọc
90 +7'
Hatem Ben Arfa bên phía Lille thực hiện quả phạt góc từ cánh trái.
90 +7'

Trọng tài rút thẻ vàng đối với Ibrahim Amadou vì hành vi phi thể thao.
90 +7'

Trọng tài rút thẻ vàng đối với Tiago Djalo vì hành vi phi thể thao.
90 +6'

Trọng tài rút thẻ vàng đối với Ibrahim Amadou vì hành vi phi thể thao.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Lille vs Metz
Lille (4-4-2): Xeka (8)
Metz (5-4-1): Kiki (23)
Lịch sử đối đầu Lille vs Metz
10/08/2014 | ||||||
FRA D1
|
10/08/2014 |
Lille
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Metz
|
24/05/2015 | ||||||
FRA D1
|
24/05/2015 |
Metz
|
![]() |
1 - 4 | ![]() |
Lille
|
05/11/2017 | ||||||
FRA D1
|
05/11/2017 |
Metz
|
![]() |
0 - 3 | ![]() |
Lille
|
29/04/2018 | ||||||
FRA D1
|
29/04/2018 |
Lille
|
![]() |
3 - 1 | ![]() |
Metz
|
10/11/2019 | ||||||
FRA D1
|
10/11/2019 |
Lille
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Metz
|
13/09/2020 | ||||||
FRA D1
|
13/09/2020 |
Lille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Metz
|
10/04/2021 | ||||||
FRA D1
|
10/04/2021 |
Metz
|
![]() |
0 - 2 | ![]() |
Lille
|
08/08/2021 | ||||||
FRA D1
|
08/08/2021 |
Metz
|
![]() |
3 - 3 | ![]() |
Lille
|
19/02/2022 | ||||||
FRA D1
|
19/02/2022 |
Lille
|
![]() |
0 - 0 | ![]() |
Metz
|
03/12/2023 | ||||||
FRA D1
|
03/12/2023 |
Lille
|
![]() |
2 - 0 | ![]() |
Metz
|
28/04/2024 | ||||||
FRA D1
|
28/04/2024 |
Metz
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Lille
|
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Lille
06/04/2025 | ||||||
FRA D1
|
06/04/2025 |
Lyon
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Lille
|
31/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
31/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Lens
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
15/03/2025 |
Nantes
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Lille
|
13/03/2025 | ||||||
UEFA CL
|
13/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Dortmund
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D1
|
09/03/2025 |
Lille
|
![]() |
1 - 0 | ![]() |
Montpellier
|
Phong độ thi đấu Metz
05/04/2025 | ||||||
FRA D2
|
05/04/2025 |
Caen
|
![]() |
2 - 2 | ![]() |
Metz
|
29/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
29/03/2025 |
Metz
|
![]() |
2 - 1 | ![]() |
Troyes
|
15/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
15/03/2025 |
Dunkerque
|
![]() |
2 - 3 | ![]() |
Metz
|
09/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
09/03/2025 |
Metz
|
![]() |
5 - 1 | ![]() |
FC Annecy
|
01/03/2025 | ||||||
FRA D2
|
01/03/2025 |
Amiens
|
![]() |
1 - 2 | ![]() |
Metz
|