Kết quả Hy Lạp vs Đức
Giải đấu: Uefa Nations League - Vòng bảng
| Konstantinos Tsimikas | 24' |
|
||||
| 0 - 0 |
|
32' | Jonathan Burkardt (VAR check) | |||
|
|
37' | Waldemar Anton | ||||
| Thanasis Androutsos (Thay: Alexandros Kyziridis) | 46' |
|
||||
| Konstantinos Karetsas (Thay: Vangelis Pavlidis) | 46' |
|
||||
| Christos Zafeiris | 53' |
|
||||
|
|
63' | Said El Mala (Thay: Lennart Karl) | ||||
|
|
63' | Nick Woltemade (Thay: Jonathan Burkardt) | ||||
|
|
66' | Philipp Treu | ||||
| Christos Mouzakitis (Thay: Dimitrios Kourbelis) | 68' |
|
||||
| Ivan Jovanovic | 73' |
|
||||
| Panagiotis Retsos (Thay: Konstantinos Mavropanos) | 79' |
|
||||
| Manolis Saliakas | 80' |
|
||||
|
|
83' | Bambase Conte (Thay: Derry Scherhant) | ||||
|
|
83' | Mika Baur (Thay: Tom Bischof) | ||||
| Charalampos Kostoulas (Thay: Fotis Ioannidis) | 88' |
|
||||
|
|
90' | Malick Thiaw |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Hy Lạp vs Đức
Hy Lạp
Đức
Kiếm soát bóng
30
70
2
Sút trúng đích
5
2
Sút không trúng đích
10
2
Phạt góc
3
1
Việt vị
1
9
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Thủ môn cản phá
2
13
Ném biên
20
11
Chuyền dài
22
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
8
2
Phản công
1
11
Phát bóng
4
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Hy Lạp vs Đức
90 +4'
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
90 +4'
Kiểm soát bóng: Hy Lạp: 30%, Đức: 70%.
90 +4'
Konstantinos Tzolakis từ Hy Lạp cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
90 +3'
Panagiotis Retsos giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +3'
Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +3'
Đức thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
90 +2'
Trọng tài thổi phạt khi Bambase Conte từ Đức phạm lỗi với Konstantinos Koulierakis.
90 +2'
Đường chuyền của Said El Mala từ Đức đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
90 +2'
Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +2'
Hy Lạp thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Hy Lạp vs Đức
Hy Lạp (4-4-2): Konstantinos Tzolakis (12), Manolis Saliakas (17), Konstantinos Mavropanos (4), Konstantinos Koulierakis (3), Kostas Tsimikas (21), Giorgos Masouras (7), Dimitris Kourbelis (6), Christos Zafeiris (20), Alexandros Kyziridis (23), Vangelis Pavlidis (14), Fotis Ioannidis (8)
Đức (4-4-2): Jonas Urbig (1), Philipp Treu (13), Malick Thiaw (2), Waldemar Anton (3), David Raum (22), Lennart Karl (15), Tom Bischof (8), Aleksandar Pavlović (5), Derry Lionel Scherhant (9), Florian Wirtz (17), Jonathan Burkardt (10)
Hy Lạp
4-4-2
12
Konstantinos Tzolakis
17
Manolis Saliakas
4
Konstantinos Mavropanos
3
Konstantinos Koulierakis
21
Kostas Tsimikas
7
Giorgos Masouras
6
Dimitris Kourbelis
20
Christos Zafeiris
23
Alexandros Kyziridis
14
Vangelis Pavlidis
8
Fotis Ioannidis
10
Jonathan Burkardt
17
Florian Wirtz
9
Derry Lionel Scherhant
5
Aleksandar Pavlović
8
Tom Bischof
15
Lennart Karl
22
David Raum
3
Waldemar Anton
2
Malick Thiaw
13
Philipp Treu
1
Jonas Urbig
Đức
4-4-2
Lịch sử đối đầu Hy Lạp vs Đức
| 08/06/2024 | ||||||
|
GH
|
08/06/2024 |
ĐT Đức
|
2 - 1 |
Hy Lạp
|
||
| 28/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
28/09/2026 |
Đức
|
0 - 1 |
Hy Lạp
|
||
| 05/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
05/10/2026 |
Hy Lạp
|
0 - 0 |
Đức
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Hy Lạp
| 05/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
05/10/2026 |
Hy Lạp
|
0 - 0 |
Đức
|
||
| 02/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
02/10/2026 |
Hy Lạp
|
2 - 2 |
Hà Lan
|
||
| 28/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
28/09/2026 |
Đức
|
0 - 1 |
Hy Lạp
|
||
| 25/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
25/09/2026 |
Serbia
|
1 - 2 |
Hy Lạp
|
||
| 08/06/2026 | ||||||
|
GH
|
08/06/2026 |
Hy Lạp
|
0 - 1 |
Italia
|
||
Phong độ thi đấu Đức
| 05/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
05/10/2026 |
Hy Lạp
|
0 - 0 |
Đức
|
||
| 02/10/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
02/10/2026 |
Đức
|
2 - 0 |
Serbia
|
||
| 28/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
28/09/2026 |
Đức
|
0 - 1 |
Hy Lạp
|
||
| 25/09/2026 | ||||||
|
UEFA NL
|
25/09/2026 |
Hà Lan
|
1 - 1 |
Đức
|
||
| 30/06/2026 | ||||||
|
WC
|
30/06/2026 |
ĐT Đức
|
1 - 1 |
Paraguay
|
||