Kết quả Grasshopper vs Young Boys
Giải đấu: VĐQG Thụy Sĩ - Vòng 10
Grasshopper
Kết thúc
0 - 2
19:00 - 11/10/2026
Letzigrund Stadion
Hiệp 1: 0 - 0
Young Boys
|
|
17' | Armin Gigovic | ||||
|
|
26' | Lewin Blum | ||||
|
|
30' | B. Guirassy (Thay: A. Virginius) | ||||
|
|
35' | Cedric Zesiger | ||||
| Allan Arigoni (Thay: Young-Jun Lee) | 46' |
|
||||
| Nikolas Muci | 46' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
49' | Samuel Essende (Kiến tạo: Isaac Schmidt) | |||
| 0 - 2 |
|
52' | Christian Fassnacht | |||
|
|
76' | Edimilson Fernandes | ||||
| Denis Sahin (Thay: Manex Guibelalde) | 63' |
|
||||
|
|
67' | Stefan Bukinac | ||||
|
|
67' | Moritz Jenz (Thay: Armin Gigovic) | ||||
| Giotto Morandi (Thay: Kenzo Goudmijn) | 67' |
|
||||
| Luka Mikulic (Thay: Yannick Bettkober) | 77' |
|
||||
| Simone Stroscio | 90+1'' |
|
||||
|
|
84' | Edin Etoski (Thay: Samuel Essende) | ||||
|
|
84' | Kaly Sene (Thay: Christian Fassnacht) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Grasshopper vs Young Boys
Grasshopper
Young Boys
Kiếm soát bóng
48
52
2
Sút trúng đích
6
4
Sút không trúng đích
7
3
Phạt góc
5
3
Việt vị
4
12
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
2
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
2
Cú sút bị chặn
8
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Grasshopper vs Young Boys
90 +5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +1'
Thẻ vàng cho Simone Stroscio.
84 '
Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Kaly Sene.
84 '
Samuel Essende rời sân và được thay thế bởi Edin Etoski.
77 '
Yannick Bettkober rời sân và được thay thế bởi Luka Mikulic.
76 '
Thẻ vàng cho Edimilson Fernandes.
67 '
Kenzo Goudmijn rời sân và được thay thế bởi Giotto Morandi.
67 '
Armin Gigovic rời sân và được thay thế bởi Moritz Jenz.
67 '
Lewin Blum rời sân và được thay thế bởi Stefan Bukinac.
63 '
Manex Guibelalde rời sân và được thay thế bởi Denis Sahin.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Grasshopper vs Young Boys
Grasshopper (4-3-3): Marvin Hubel (1), Simone Stroscio (28), Yannick Bettkober (58), Bujar Pllana (44), Nico Rissi (57), Kenzo Goudmijn (24), Manex Guibelalde (66), Amir Abrashi (6), Oscar Clemente (10), Young-Jun Lee (18), Samuel Krasniqi (17)
Young Boys (4-2-3-1): Marvin Keller (1), Lewin Blum (27), Sandro Lauper (30), Cédric Zesiger (15), Isaac Schmidt (22), Armin Gigović (8), Edimilson Fernandes (6), Christian Fassnacht (16), Alvyn Antonio Sanches (10), Alan Virginius (7), Samuel Essende (99)
Grasshopper
4-3-3
1
Marvin Hubel
28
Simone Stroscio
58
Yannick Bettkober
44
Bujar Pllana
57
Nico Rissi
24
Kenzo Goudmijn
66
Manex Guibelalde
6
Amir Abrashi
10
Oscar Clemente
18
Young-Jun Lee
17
Samuel Krasniqi
99
Samuel Essende
7
Alan Virginius
10
Alvyn Antonio Sanches
16
Christian Fassnacht
6
Edimilson Fernandes
8
Armin Gigović
22
Isaac Schmidt
15
Cédric Zesiger
30
Sandro Lauper
27
Lewin Blum
1
Marvin Keller
Young Boys
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Grasshopper vs Young Boys
| 01/08/2021 | ||||||
|
SUI SL
|
01/08/2021 |
Young Boys
|
0 - 0 |
Grasshopper
|
||
| 07/11/2021 | ||||||
|
SUI SL
|
07/11/2021 |
Grasshopper
|
1 - 1 |
Young Boys
|
||
| 15/01/2022 | ||||||
|
GH
|
15/01/2022 |
Young Boys
|
5 - 2 |
Grasshopper
|
||
| 20/02/2022 | ||||||
|
SUI SL
|
20/02/2022 |
Grasshopper
|
2 - 2 |
Young Boys
|
||
| 22/05/2022 | ||||||
|
SUI SL
|
22/05/2022 |
Young Boys
|
3 - 0 |
Grasshopper
|
||
| 31/07/2022 | ||||||
|
SUI SL
|
31/07/2022 |
Young Boys
|
1 - 1 |
Grasshopper
|
||
| 22/01/2023 | ||||||
|
SUI SL
|
22/01/2023 |
Grasshopper
|
1 - 2 |
Young Boys
|
||
| 10/04/2023 | ||||||
|
SUI SL
|
10/04/2023 |
Young Boys
|
2 - 0 |
Grasshopper
|
||
| 26/04/2023 | ||||||
|
SUI SL
|
26/04/2023 |
Grasshopper
|
4 - 1 |
Young Boys
|
||
| 01/10/2023 | ||||||
|
SUI SL
|
01/10/2023 |
Grasshopper
|
0 - 1 |
Young Boys
|
||
| 21/01/2024 | ||||||
|
SUI SL
|
21/01/2024 |
Young Boys
|
1 - 0 |
Grasshopper
|
||
| 05/04/2024 | ||||||
|
SUI SL
|
05/04/2024 |
Young Boys
|
3 - 0 |
Grasshopper
|
||
| 29/09/2024 | ||||||
|
SUI SL
|
29/09/2024 |
Young Boys
|
0 - 1 |
Grasshopper
|
||
| 26/01/2025 | ||||||
|
SUI SL
|
26/01/2025 |
Grasshopper
|
0 - 0 |
Young Boys
|
||
| 02/03/2025 | ||||||
|
SUI SL
|
02/03/2025 |
Grasshopper
|
1 - 0 |
Young Boys
|
||
| 31/10/2025 | ||||||
|
SUI SL
|
31/10/2025 |
Grasshopper
|
3 - 3 |
Young Boys
|
||
| 18/12/2025 | ||||||
|
SUI SL
|
18/12/2025 |
Young Boys
|
2 - 6 |
Grasshopper
|
||
| 08/02/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
08/02/2026 |
Grasshopper
|
1 - 1 |
Young Boys
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
11/10/2026 |
Grasshopper
|
0 - 2 |
Young Boys
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Grasshopper
| 01/11/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
01/11/2026 |
Grasshopper
|
2 - 2 |
FC Vaduz
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
25/10/2026 |
Basel
|
0 - 0 |
Grasshopper
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
SUI CUP
|
17/10/2026 |
FC Grenchen
|
0 - 8 |
Grasshopper
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
11/10/2026 |
Grasshopper
|
0 - 2 |
Young Boys
|
||
| 02/10/2026 | ||||||
|
GH
|
02/10/2026 |
Grasshopper
|
2 - 3 |
Yverdon
|
||
Phong độ thi đấu Young Boys
| 01/11/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
01/11/2026 |
Young Boys
|
3 - 5 |
FC Zurich
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
25/10/2026 |
Young Boys
|
2 - 0 |
St. Gallen
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SUI CUP
|
18/10/2026 |
AC Taverne
|
0 - 5 |
Young Boys
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
SUI SL
|
11/10/2026 |
Grasshopper
|
0 - 2 |
Young Boys
|
||
| 02/10/2026 | ||||||
|
GH
|
02/10/2026 |
Aarau
|
1 - 2 |
Young Boys
|
||