Kết quả GIF Sundsvall vs Ljungskile
Giải đấu: Hạng 2 Thụy Điển - Vòng 25
GIF Sundsvall
Kết thúc
3 - 2
18:00 - 20/09/2026
Hiệp 1: 0 - 2
Ljungskile
| 0 - 1 |
|
3' | William Nilsson (Kiến tạo: Vilmer Tyren) | |||
| 0 - 2 |
|
39' | Lukas Lindholm Corner (Kiến tạo: Vilmer Tyren) | |||
|
|
30' | Daniel Lagerloef (Thay: Filip Ambroz) | ||||
| Elvis Hansson (Kiến tạo: Alieu Atlee Manneh) | 56' |
|
1 - 2 | |||
|
|
57' | Alfons Boren (Thay: William Nilsson) | ||||
|
|
57' | Hugo Borstam (Thay: David Frisk) | ||||
| Edvard Carrick (Thay: Nils Eriksson) | 64' |
|
||||
| Kawa Sulaiman (Thay: Shalom Ekong) | 69' |
|
||||
| Alper Demirol (Thay: Ludvig Naavik) | 69' |
|
||||
|
|
76' | Alex Rasheed (Thay: Lukas Lindholm Corner) | ||||
|
|
76' | Elton Hedstroem (Thay: Vilmer Tyren) | ||||
| (Pen) Eron Gojani | 86' |
|
2 - 2 | |||
| Taiki Kagayama (Kiến tạo: Elvis Hansson) | 90+1'' |
|
3 - 2 | |||
|
|
90+3'' | Gideon Mensah |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu GIF Sundsvall vs Ljungskile
GIF Sundsvall
Ljungskile
Kiếm soát bóng
55
45
9
Sút trúng đích
6
11
Sút không trúng đích
8
5
Phạt góc
2
0
Việt vị
0
0
Phạm lỗi
0
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
6
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
0
Cú sút bị chặn
0
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu GIF Sundsvall vs Ljungskile
90 +8'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +3'
Thẻ vàng cho Gideon Mensah.
90 +1'
Elvis Hansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
90 +1'
V À A A O O O - Taiki Kagayama đã ghi bàn!
86 '
V À A A O O O - Eron Gojani từ GIF Sundsvall đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
76 '
Vilmer Tyren rời sân và được thay thế bởi Elton Hedstroem.
76 '
Lukas Lindholm rời sân và được thay thế bởi Alex Rasheed.
69 '
Ludvig Naavik rời sân và được thay thế bởi Alper Demirol.
69 '
Shalom Ekong rời sân và được thay thế bởi Kawa Sulaiman.
64 '
Nils Eriksson rời sân và được thay thế bởi Edvard Carrick.
Xem thêm
Đội hình xuất phát GIF Sundsvall vs Ljungskile
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Lucas Forsberg (18), Nils Eriksson (17), Jakob Hedenquist (4), Atlee Manneh (5), Elvis x Hansson (16), Ludvig Nåvik (21), Marc Manchon Armans (6), Eron Gojani (19), Taiki Kagayama (9), Shalom Ekong (15)
Ljungskile (4-4-2): Lukas Eriksson (1), Gustav Johanströmmer Hedin (3), Gideon Mensah (60), Ivan Maric (69), Emilio Reljanovic (16), William Nilsson (13), Daniel Ljung (71), Filip Ambroz (10), David Frisk (15), Vilmer Tyren (8), Lukas Lindholm Corner (99)
GIF Sundsvall
4-4-2
1
Jonas Olsson
18
Lucas Forsberg
17
Nils Eriksson
4
Jakob Hedenquist
5
Atlee Manneh
16
Elvis x Hansson
21
Ludvig Nåvik
6
Marc Manchon Armans
19
Eron Gojani
9
Taiki Kagayama
15
Shalom Ekong
99
Lukas Lindholm Corner
8
Vilmer Tyren
15
David Frisk
10
Filip Ambroz
71
Daniel Ljung
13
William Nilsson
16
Emilio Reljanovic
69
Ivan Maric
60
Gideon Mensah
3
Gustav Johanströmmer Hedin
1
Lukas Eriksson
Ljungskile
4-4-2
Lịch sử đối đầu GIF Sundsvall vs Ljungskile
| 14/05/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
14/05/2026 |
Ljungskile
|
1 - 0 |
GIF Sundsvall
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
20/09/2026 |
GIF Sundsvall
|
3 - 2 |
Ljungskile
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu GIF Sundsvall
| 31/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
31/10/2026 |
United IK Nordic
|
4 - 2 |
GIF Sundsvall
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
24/10/2026 |
IK Oddevold
|
7 - 0 |
GIF Sundsvall
|
||
| 18/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
18/10/2026 |
GIF Sundsvall
|
0 - 1 |
Vaernamo
|
||
| 14/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
14/10/2026 |
IFK Norrkoeping
|
4 - 0 |
GIF Sundsvall
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
20/09/2026 |
GIF Sundsvall
|
3 - 2 |
Ljungskile
|
||
Phong độ thi đấu Ljungskile
| 01/11/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
01/11/2026 |
Varbergs BoIS FC
|
2 - 2 |
Ljungskile
|
||
| 25/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
25/10/2026 |
Helsingborgs IF
|
1 - 1 |
Ljungskile
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
17/10/2026 |
Ljungskile
|
2 - 0 |
IK Brage
|
||
| 11/10/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
11/10/2026 |
Orebro SK
|
1 - 1 |
Ljungskile
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
SWE D1 SN
|
20/09/2026 |
GIF Sundsvall
|
3 - 2 |
Ljungskile
|
||