Kết quả Falkirk vs Hearts

Giải đấu: VĐQG Scotland - Vòng 3

Falkirk

Falkirk

Kết thúc
2 - 1
01:45 - 16/09/2026
Falkirk Stadium
Hiệp 1: 1 - 1
Hearts

Hearts

F. Barbrook 3' Thẻ vàng
B. Krauhaus (Kiến tạo: R. Strain) 8' Bàn thắng 1 - 0
1 - 1 Bàn thắng 22' J. Wilson (Kiến tạo: J. McPake)
Thẻ vàng 28' Cláudio Braga
Thẻ vàng 35' Y. Dhanda
R. Strain 55' Thẻ vàng
O. Eames 67' Thẻ vàng
O. Eames 68' Bàn thắng 2 - 1
C. Fodrey 75' Thẻ vàng
Thẻ vàng 77' J. McCart
Thay người 45' J. Williams (Thay: J. Wilson)
C. Fodrey (Thay: B. Krauhaus) 57' Thay người
Thay người 73' R. Mato (Thay: J. McPake)
Thay người 73' S. Kerjota (Thay: C. Miller)
Thay người 73' S. Kingsley (Thay: H. Milne)
R. MacIver (Thay: J. Murrell) 78' Thay người
C. Sibbald (Thay: F. Barbrook) 79' Thay người
Thay người 80' C. Borchgrevink (Thay: S. Findlay)
D. Meļņiks (Thay: O. Eames) 86' Thay người
* Ghi chú: Thẻ vàngThẻ vàng Thẻ đỏThẻ đỏ Ghi bànGhi bàn Thay ngườiThay người

Thống kê trận đấu Falkirk vs Hearts

Falkirk
Falkirk
Hearts
Hearts
Kiếm soát bóng
41
59
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
18 Ném biên 32
2 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến trận đấu Falkirk vs Hearts

90 +5'
Hết trận! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
86 '
Owen Eames rời sân và được thay thế bởi Deniss Melniks.
80 '
Stuart Findlay rời sân và được thay thế bởi Christian Dahle Borchgrevink.
79 '
Finley Barbrook rời sân và được thay thế bởi Craig Sibbald.
78 '
Jacob Murrell rời sân và được thay thế bởi Ross MacIver.
77 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho Jamie McCart.
75 ' Thẻ vàng
Thẻ vàng cho CJ Fodrey.
73 '
Calvin Miller rời sân và được thay thế bởi Sabah Kerjota.
73 '
Harry Milne rời sân và được thay thế bởi Stephen Kingsley.
73 '
Joshua McPake rời sân và được thay thế bởi Rogers Mato.
Xem thêm

Đội hình xuất phát Falkirk vs Hearts

Falkirk (4-2-3-1): Scott Bain (19), Ryan Strain (22), Lewis Neilson (15), Liam Henderson (5), Leon Mccann (3), Finley Frank Barbrook (16), Brad Spencer (8), Ethan Ross (23), Ben Krauhaus (28), Owen Eames (42), Jacob Murrell (24)

Hearts (4-2-3-1): Beau Reus (1), Jordi Altena (23), Jamie McCart (5), Stuart Findlay (17), Harry Milne (18), Yan Dhanda (31), Laurent Mendy (78), Calvin Miller (7), Claudio Rafael Soares Braga (10), Josh McPake (15), James Wilson (21)

Falkirk
Falkirk
4-2-3-1
19
Scott Bain
22
Ryan Strain
15
Lewis Neilson
5
Liam Henderson
3
Leon Mccann
16
Finley Frank Barbrook
8
Brad Spencer
23
Ethan Ross
28
Ben Krauhaus
42
Owen Eames
24
Jacob Murrell
21
James Wilson
15
Josh McPake
10
Claudio Rafael Soares Braga
7
Calvin Miller
78
Laurent Mendy
31
Yan Dhanda
18
Harry Milne
17
Stuart Findlay
5
Jamie McCart
23
Jordi Altena
1
Beau Reus
Hearts
Hearts
4-2-3-1

Lịch sử đối đầu Falkirk vs Hearts

17/08/2024
Scotland League Cup
17/08/2024
Falkirk
logo 2 - 0 logo
Hearts
27/09/2025
SCO PR
27/09/2025
Hearts
logo 3 - 0 logo
Falkirk
14/12/2025
SCO PR
14/12/2025
Falkirk
logo 0 - 2 logo
Hearts
18/01/2026
SCO CUP
18/01/2026
Hearts
logo 1 - 1 logo
Falkirk
18/01/2026
SCO CUP
18/01/2026
Hearts
logo 1 - 1 logo
Falkirk
21/02/2026
SCO PR
21/02/2026
Hearts
logo 1 - 0 logo
Falkirk
14/05/2026
SCO PR
14/05/2026
Hearts
logo 3 - 0 logo
Falkirk
16/09/2026
SCO PR
16/09/2026
Falkirk
logo 2 - 1 logo
Hearts
08/11/2026
SCO PR
08/11/2026
Hearts
logo 2 - 5 logo
Falkirk

Phong độ thi đấu

Phong độ thi đấu Falkirk

08/11/2026
SCO PR
08/11/2026
Hearts
logo 2 - 5 logo
Falkirk
01/11/2026
SCO PR
01/11/2026
Falkirk
logo 2 - 0 logo
Celtic
29/10/2026
SCO PR
29/10/2026
Aberdeen
logo 0 - 1 logo
Falkirk
24/10/2026
SCO PR
24/10/2026
Falkirk
logo 3 - 0 logo
Kilmarnock
17/10/2026
SCO PR
17/10/2026
Hibernian
logo 1 - 2 logo
Falkirk

Phong độ thi đấu Hearts

08/11/2026
SCO PR
08/11/2026
Hearts
logo 2 - 5 logo
Falkirk
06/11/2026
UEFA ECL
06/11/2026
Thun
logo 3 - 1 logo
Hearts
01/11/2026
Scotland League Cup
01/11/2026
Hearts
logo 1 - 2 logo
Hibernian
29/10/2026
SCO PR
29/10/2026
Hearts
logo 2 - 2 logo
Rangers
25/10/2026
SCO PR
25/10/2026
Motherwell
logo 0 - 2 logo
Hearts