Kết quả E.Frankfurt vs Wolfsburg
Giải đấu: Bundesliga - Vòng 12
| Nathaniel Brown | 56' |
|
||||
| Nnamdi Collins (Thay: Jean Bahoya) | 62' |
|
||||
| Michy Batshuayi (Thay: Mario Goetze) | 62' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
67' | Aaron Zehnter (Kiến tạo: Sael Kumbedi) | |||
|
|
70' | Patrick Wimmer | ||||
|
|
71' | Dzenan Pejcinovic (Thay: Mohamed Amoura) | ||||
|
|
71' | Mattias Svanberg (Thay: Patrick Wimmer) | ||||
| Mahmoud Dahoud (Thay: Ellyes Skhiri) | 76' |
|
||||
| Jessic Ngankam (Thay: Ansgar Knauff) | 82' |
|
||||
|
|
86' | Vini Souza (Thay: Yannick Gerhardt) | ||||
|
|
86' | Denis Vavro (Thay: Christian Eriksen) | ||||
|
|
90+4'' | Denis Vavro | ||||
|
|
90+5'' | Konstantinos Koulierakis | ||||
|
|
90+6'' | Maximilian Arnold | ||||
| (Pen) Michy Batshuayi | 90+6'' |
|
1 - 1 | |||
|
|
90' | Pharrell Hensel (Thay: Lovro Majer) |
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu E.Frankfurt vs Wolfsburg
E.Frankfurt
Wolfsburg
Kiếm soát bóng
54
46
7
Phạm lỗi
9
28
Ném biên
22
2
Việt vị
3
5
Chuyền dài
7
14
Phạt góc
1
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
3
Sút trúng đích
3
5
Sút không trúng đích
4
7
Cú sút bị chặn
3
0
Phản công
0
2
Thủ môn cản phá
1
7
Phát bóng
11
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu E.Frankfurt vs Wolfsburg
90 +10'
Một trận hòa có lẽ là kết quả hợp lý sau một trận đấu khá tẻ nhạt.
90 +10'
Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +10'
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Eintracht Frankfurt: 54%, Wolfsburg: 46%.
90 +9'
Mattias Svanberg của Wolfsburg bị bắt lỗi việt vị.
90 +9'
Wolfsburg đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
90 +9'
Lovro Majer rời sân để nhường chỗ cho Pharrell Hensel trong một sự thay đổi chiến thuật.
90 +8'
Wolfsburg thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
90 +8'
Nathaniel Brown giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
90 +8'
Eintracht Frankfurt đang dồn ép và có vẻ như sẽ ghi bàn bất cứ lúc nào.
90 +8'
Phát bóng lên cho Wolfsburg.
Xem thêm
Đội hình xuất phát E.Frankfurt vs Wolfsburg
E.Frankfurt (4-2-3-1): Michael Zetterer (23), Rasmus Kristensen (13), Robin Koch (4), Arthur Theate (3), Nathaniel Brown (21), Fares Chaibi (8), Ellyes Skhiri (15), Ritsu Doan (20), Mario Götze (27), Jean Matteo Bahoya (19), Ansgar Knauff (7)
Wolfsburg (4-2-3-1): Kamil Grabara (1), Sael Kumbedi (26), Jenson Seelt (14), Konstantinos Koulierakis (4), Aaron Zehnter (25), Yannick Gerhardt (31), Maximilian Arnold (27), Lovro Majer (10), Christian Eriksen (24), Patrick Wimmer (39), Mohamed Amoura (9)
E.Frankfurt
4-2-3-1
23
Michael Zetterer
13
Rasmus Kristensen
4
Robin Koch
3
Arthur Theate
21
Nathaniel Brown
8
Fares Chaibi
15
Ellyes Skhiri
20
Ritsu Doan
27
Mario Götze
19
Jean Matteo Bahoya
7
Ansgar Knauff
9
Mohamed Amoura
39
Patrick Wimmer
24
Christian Eriksen
10
Lovro Majer
27
Maximilian Arnold
31
Yannick Gerhardt
25
Aaron Zehnter
4
Konstantinos Koulierakis
14
Jenson Seelt
26
Sael Kumbedi
1
Kamil Grabara
Wolfsburg
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu E.Frankfurt vs Wolfsburg
| 30/08/2014 | ||||||
|
GER D1
|
30/08/2014 |
Wolfsburg
|
2 - 2 |
Frankfurt
|
||
| 04/02/2015 | ||||||
|
GER D1
|
04/02/2015 |
Frankfurt
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 16/08/2015 | ||||||
|
GER D1
|
16/08/2015 |
Wolfsburg
|
2 - 1 |
Frankfurt
|
||
| 26/08/2017 | ||||||
|
GER D1
|
26/08/2017 |
Frankfurt
|
0 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 20/01/2018 | ||||||
|
GER D1
|
20/01/2018 |
Wolfsburg
|
1 - 3 |
Frankfurt
|
||
| 03/12/2018 | ||||||
|
GER D1
|
03/12/2018 |
Frankfurt
|
1 - 2 |
Wolfsburg
|
||
| 23/04/2019 | ||||||
|
GER D1
|
23/04/2019 |
Wolfsburg
|
1 - 1 |
Frankfurt
|
||
| 23/11/2019 | ||||||
|
GER D1
|
23/11/2019 |
Frankfurt
|
0 - 2 |
Wolfsburg
|
||
| 30/05/2020 | ||||||
|
GER D1
|
30/05/2020 |
Wolfsburg
|
1 - 2 |
Frankfurt
|
||
| 12/12/2020 | ||||||
|
GER D1
|
12/12/2020 |
Wolfsburg
|
2 - 1 |
Frankfurt
|
||
| 10/04/2021 | ||||||
|
GER D1
|
10/04/2021 |
Frankfurt
|
4 - 3 |
Wolfsburg
|
||
| 20/09/2021 | ||||||
|
GER D1
|
20/09/2021 |
Wolfsburg
|
1 - 1 |
Frankfurt
|
||
| 12/02/2022 | ||||||
|
GER D1
|
12/02/2022 |
Frankfurt
|
0 - 2 |
Wolfsburg
|
||
| 10/09/2022 | ||||||
|
GER D1
|
10/09/2022 |
Frankfurt
|
0 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 05/03/2023 | ||||||
|
GER D1
|
05/03/2023 |
Wolfsburg
|
2 - 2 |
Frankfurt
|
||
| 30/09/2023 | ||||||
|
GER D1
|
30/09/2023 |
Wolfsburg
|
2 - 0 |
Frankfurt
|
||
| 25/02/2024 | ||||||
|
GER D1
|
25/02/2024 |
Frankfurt
|
2 - 2 |
Wolfsburg
|
||
| 14/09/2024 | ||||||
|
GER D1
|
14/09/2024 |
Wolfsburg
|
1 - 2 |
Frankfurt
|
||
| 02/02/2025 | ||||||
|
GER D1
|
02/02/2025 |
Frankfurt
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 30/11/2025 | ||||||
|
GER D1
|
30/11/2025 |
E.Frankfurt
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu E.Frankfurt
| 13/12/2025 | ||||||
|
GER D1
|
13/12/2025 |
E.Frankfurt
|
1 - 0 |
Augsburg
|
||
| 10/12/2025 | ||||||
|
UEFA CL
|
10/12/2025 |
Barcelona
|
2 - 1 |
E.Frankfurt
|
||
| 07/12/2025 | ||||||
|
GER D1
|
07/12/2025 |
RB Leipzig
|
6 - 0 |
E.Frankfurt
|
||
| 30/11/2025 | ||||||
|
GER D1
|
30/11/2025 |
E.Frankfurt
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 27/11/2025 | ||||||
|
UEFA CL
|
27/11/2025 |
E.Frankfurt
|
0 - 3 |
Atalanta
|
||
Phong độ thi đấu Wolfsburg
| 13/12/2025 | ||||||
|
GER D1
|
13/12/2025 |
Borussia M'gladbach
|
1 - 3 |
Wolfsburg
|
||
| 06/12/2025 | ||||||
|
GER D1
|
06/12/2025 |
Wolfsburg
|
3 - 1 |
Union Berlin
|
||
| 30/11/2025 | ||||||
|
GER D1
|
30/11/2025 |
E.Frankfurt
|
1 - 1 |
Wolfsburg
|
||
| 22/11/2025 | ||||||
|
GER D1
|
22/11/2025 |
Wolfsburg
|
1 - 3 |
Leverkusen
|
||
| 08/11/2025 | ||||||
|
GER D1
|
08/11/2025 |
Bremen
|
2 - 1 |
Wolfsburg
|
||