Kết quả Dunkerque vs Montpellier
Giải đấu: Ligue 2 - Vòng 3
|
|
12' | Y. Mouanga | ||||
| L. Vallier (Thay: V. Mayela) | 46' |
|
||||
| S. Keita (Thay: E. Prutsev) | 46' |
|
||||
| 0 - 1 |
|
54' | Nicolas Pays | |||
|
|
58' | Daryll Benlahlou (Thay: Noah Vidal-Cartoux) | ||||
| Alex Daho | 60' |
|
||||
| Marco Decherf (Thay: Alex Daho) | 63' |
|
||||
| Khalil Ayari (Thay: Thena Massock) | 64' |
|
||||
|
|
69' | Yanis Issoufou (Thay: Nordan Mukiele) | ||||
| Enzo Mayilla (Thay: Jordan Morel) | 78' |
|
||||
|
|
90+3'' | Enzo Tchato | ||||
| Souleymane Keita | 90+3'' |
|
||||
| Khalil Ayari | 90+5'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Dunkerque vs Montpellier
Dunkerque
Montpellier
Kiếm soát bóng
58
42
3
Sút trúng đích
5
5
Sút không trúng đích
5
5
Phạt góc
7
0
Việt vị
0
17
Phạm lỗi
19
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cản phá
3
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
4
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Dunkerque vs Montpellier
90 +6'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
90 +5'
Thẻ vàng cho Khalil Ayari.
90 +3'
Thẻ vàng cho Souleymane Keita.
90 +3'
Thẻ vàng cho Enzo Tchato.
78 '
Jordan Morel rời sân và được thay thế bởi Enzo Mayilla.
69 '
Nordan Mukiele rời sân và được thay thế bởi Yanis Issoufou.
64 '
Thena Massock rời sân và được thay thế bởi Khalil Ayari.
63 '
Alex Daho rời sân và được thay thế bởi Marco Decherf.
60 '
Thẻ vàng cho Alex Daho.
58 '
Noah Vidal-Cartoux rời sân và được thay thế bởi Daryll Benlahlou.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Dunkerque vs Montpellier
Dunkerque (4-2-3-1): Maxence Prévot (16), Allan Linguet (27), Opa Sangante (26), Bram Lagae (4), Victor Mayela (22), Jordan Morel (6), Thena Massock (18), Alex Daho (93), Adrian Lebeau (10), Yegor Prutsev (11), Thomas Robinet (9)
Montpellier (4-2-3-1): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Julien Laporte (15), Yael Mouanga (6), Theo Sainte-Luce (17), Florian Tardieu (5), Hichem Abderrebi (32), Nicolas Pays (18), Noah Vidal-Cartoux (40), Nordan Mukiele (19), Laciné Megnan Pave (9)
Dunkerque
4-2-3-1
16
Maxence Prévot
27
Allan Linguet
26
Opa Sangante
4
Bram Lagae
22
Victor Mayela
6
Jordan Morel
18
Thena Massock
93
Alex Daho
10
Adrian Lebeau
11
Yegor Prutsev
9
Thomas Robinet
9
Laciné Megnan Pave
19
Nordan Mukiele
40
Noah Vidal-Cartoux
18
Nicolas Pays
32
Hichem Abderrebi
5
Florian Tardieu
17
Theo Sainte-Luce
6
Yael Mouanga
15
Julien Laporte
29
Enzo Tchato
31
Simon Ngapandouetnbu
Montpellier
4-2-3-1
Lịch sử đối đầu Dunkerque vs Montpellier
| 18/10/2025 | ||||||
|
FRA D2
|
18/10/2025 |
Dunkerque
|
0 - 1 |
Montpellier
|
||
| 06/01/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
06/01/2026 |
Montpellier
|
1 - 3 |
Dunkerque
|
||
| 22/08/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
22/08/2026 |
Dunkerque
|
0 - 1 |
Montpellier
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Dunkerque
| 19/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
19/09/2026 |
Pau
|
2 - 0 |
Dunkerque
|
||
| 13/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
13/09/2026 |
Dunkerque
|
2 - 1 |
Saint-Etienne
|
||
| 05/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
05/09/2026 |
Dunkerque
|
1 - 1 |
Clermont Foot 63
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
29/08/2026 |
Nancy
|
2 - 0 |
Dunkerque
|
||
| 22/08/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
22/08/2026 |
Dunkerque
|
0 - 1 |
Montpellier
|
||
Phong độ thi đấu Montpellier
| 19/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
19/09/2026 |
Reims
|
1 - 1 |
Montpellier
|
||
| 12/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
12/09/2026 |
Montpellier
|
1 - 0 |
Pau
|
||
| 06/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
06/09/2026 |
Saint-Etienne
|
3 - 1 |
Montpellier
|
||
| 29/08/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
29/08/2026 |
Montpellier
|
0 - 0 |
Boulogne
|
||
| 22/08/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
22/08/2026 |
Dunkerque
|
0 - 1 |
Montpellier
|
||