Kết quả Dunkerque vs Metz
Giải đấu: Ligue 2 - Vòng 10
| 0 - 1 |
|
9' | Pape Moussa Fall | |||
|
|
15' | Abdourahmane Mbodji | ||||
| Jordan Morel | 49' |
|
||||
|
|
60' | Nathan Mbala | ||||
| Jordan Morel | 61' |
|
||||
| Opa Sangante | 65' |
|
1 - 1 | |||
| (Pen) Opa Sangante | 65' |
|
1 - 1 | |||
| Khalil Ayari | 66' |
|
||||
| Steven Nzonzi | 66' |
|
||||
| Victor Mayela (Thay: Felipe Abner) | 73' |
|
||||
| Arthylio Nade (Thay: Gaetan Robail) | 73' |
|
||||
|
|
81' | Abdoulaye Ba (Thay: Giorgi Abuashvili) | ||||
|
|
81' | Bryan Song | ||||
|
|
90' | Cristian Devenish | ||||
| Franck Atoen | 90' |
|
||||
| Arthylio Nade | 90+2'' |
|
* Ghi chú:
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Ghi bàn
Thay người
Thống kê trận đấu Dunkerque vs Metz
Dunkerque
Metz
Kiếm soát bóng
56
44
5
Sút trúng đích
9
7
Sút không trúng đích
4
2
Phạt góc
4
0
Việt vị
2
11
Phạm lỗi
18
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cản phá
0
0
Ném biên
0
0
Chuyền dài
0
0
Thẻ vàng thứ 2
0
1
Cú sút bị chặn
1
0
Phản công
0
0
Phát bóng
0
0
Chăm sóc y tế
0
Diễn biến trận đấu Dunkerque vs Metz
90 +4'
Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
90 +2'
Thẻ vàng cho Arthylio Nade.
90 +1'
Adrien Lebeau rời sân và được thay thế bởi Franck Atoen.
90 '
Thẻ vàng cho Cristian Devenish.
81 '
Bouna Sarr rời sân và được thay thế bởi Bryan Song.
81 '
Bouna Sarr rời sân và được thay thế bởi [player2].
81 '
Giorgi Abuashvili rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Ba.
73 '
Gaetan Robail rời sân và được thay thế bởi Arthylio Nade.
73 '
Felipe Abner rời sân và được thay thế bởi Victor Mayela.
66 '
Thena Massock rời sân và được thay thế bởi Steven Nzonzi.
Xem thêm
Đội hình xuất phát Dunkerque vs Metz
Dunkerque (4-2-3-1): Moha Ramos (73), Allan Linguet (27), Opa Sangante (26), Ousmane Toure (2), Felipe Abner (30), Jordan Morel (6), Thena Massock (18), Souleymane Keita (19), Adrian Lebeau (10), Yegor Prutsev (11), Gaëtan Robail (9)
Metz (4-1-4-1): Jonathan Fischer (1), Bouna Sarr (70), Cristian Devenish (42), Urie-Michel Mboula (4), Florian Miguel (3), Idris Mohamed (98), Abdourahmane Mbodj (33), Jessy Deminguet (8), Teji Savanier (10), Giorgi Abuashvili (9), Pape Moussa Fall (11)
Dunkerque
4-2-3-1
73
Moha Ramos
27
Allan Linguet
26
Opa Sangante
2
Ousmane Toure
30
Felipe Abner
6
Jordan Morel
18
Thena Massock
19
Souleymane Keita
10
Adrian Lebeau
11
Yegor Prutsev
9
Gaëtan Robail
11
Pape Moussa Fall
9
Giorgi Abuashvili
10
Teji Savanier
8
Jessy Deminguet
33
Abdourahmane Mbodj
98
Idris Mohamed
3
Florian Miguel
4
Urie-Michel Mboula
42
Cristian Devenish
70
Bouna Sarr
1
Jonathan Fischer
Metz
4-1-4-1
Lịch sử đối đầu Dunkerque vs Metz
| 10/12/2024 | ||||||
|
FRA D2
|
10/12/2024 |
Metz
|
2 - 0 |
Dunkerque
|
||
| 15/03/2025 | ||||||
|
FRA D2
|
15/03/2025 |
Dunkerque
|
2 - 3 |
Metz
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
24/10/2026 |
Dunkerque
|
1 - 1 |
Metz
|
||
Phong độ thi đấu
Phong độ thi đấu Dunkerque
| 31/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
31/10/2026 |
Rodez
|
1 - 0 |
Dunkerque
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
24/10/2026 |
Dunkerque
|
1 - 1 |
Metz
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
17/10/2026 |
Nantes
|
2 - 3 |
Dunkerque
|
||
| 10/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
10/10/2026 |
Dunkerque
|
0 - 1 |
FC Annecy
|
||
| 02/10/2026 | ||||||
|
GH
|
02/10/2026 |
Dunkerque
|
0 - 4 |
Raal La Louviere
|
||
Phong độ thi đấu Metz
| 31/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
31/10/2026 |
Metz
|
1 - 3 |
Pau
|
||
| 24/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
24/10/2026 |
Dunkerque
|
1 - 1 |
Metz
|
||
| 17/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
17/10/2026 |
Metz
|
3 - 2 |
Sochaux
|
||
| 13/10/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
13/10/2026 |
Dijon
|
4 - 2 |
Metz
|
||
| 20/09/2026 | ||||||
|
FRA D2
|
20/09/2026 |
Metz
|
2 - 2 |
Saint-Etienne
|
||